Đề xuất theo ứng dụng và vấn đề

CASE

Tìm kiếm theo danh mục

新素材HUMOFIT®で体温フィット製品のサイズフリー化を実現|温度依存性シートの少量・小口・加工販売

「ヒトの体温に反応して柔らかく変形し、触れたカラダをやさしく包む」――そんなユニークな新素材「HUMOFIT®(ヒューモフィット®)」を、当社では少量・小口・加工販売しています。28℃以上で柔らかくなり、フェルトのように緩やかに元の形に戻る温度依存性により、インソール・帽子・靴・枕・ゴルフグリップ・ヘッドフォン・RFIDタグベルトなど、サイズフリー化・無駄削減・新しい使用感を提供したい商品開発に幅広く活用されています。HAMA R&D「エキップAFG」インソールの椅子など、採用実績も増加中です。 アパレル・スポーツ・雑貨領域で広がる「サイズフリー化」「体型対応」のニーズ 靴・帽子・インソール・枕・ベルト・グリップなど「ヒトのカラダに触れる製品」は、個人の体型・サイズ・嗜好の違いに合わせて多サイズ展開する必要があり、在庫・廃棄ロス・販売管理の負担が増大しています。さらに、汎用のクッション材・ウレタン単体では「最初は馴染むが時間と共にヘタる」「圧迫感がある」「成形済みのサイズしか選べない」といった課題も残ります。新商品開発の現場では、(1) サイズフリー化により在庫・廃棄を減らしたい(2) 体温で馴染んでフィットする新しい使用感を提供したい(3) アート・ファッション領域で従来素材にない造形性を表現したいというニーズが急速に高まっています。●顕在化する場面:靴・インソール・帽子・かばん/枕・寝具/ゴルフグリップ・ゴーグル・ヘッドフォン/時計バンド・RFIDタグベルト/組立玩具/アート作品・椅子等のオリジナル製品開発。●主な影響:在庫SKU増大、サイズ違い返品コスト、廃棄ロス、フィット感クレーム、他社との差別化困難。 なぜ実現できないのか:体温域での可逆変形を持つ素材の希少性と少量入手の壁 「常温では硬く、体温(28℃以上)で柔らかく変形し、放置すれば緩やかに元の形状に戻る」――この温度依存性を持つ素材は市場に極めて少なく、量産メーカーは大ロット販売が中心で試作・小ロットでの入手が困難でした。さらに、シート状の素材を実際の製品(インソール/グリップ/ベルト等)に仕上げるためには、穴あけ・フロッキー・ニット生地ラミネートなどの加工対応力が必須で、素材と加工をワンストップで相談できる窓口がほぼ存在しませんでした。結果として、商品企画者・デザイナー・アーティストが「使ってみたい」と思っても手が届かない状態が続いていました。●特定の根拠:三井化学法に基づく代表物性測定(シート厚さ・目付・引張破断荷重・ガラス転移点Tg)、当社F+BAND/F+GRIP開発過程での加工実証、HAMA R&D等の採用事例。 これまで試した対策とその限界 EVA・ウレタン等の汎用クッション材での代替(フィット感とヘタリの両立が困難)、形状記憶ポリマーの試作(体温域での感度と再現性が不足)、大ロット購入での試作(試作コストが過大で小規模商品化に至らず)、海外輸入(最小ロット・納期・加工対応の壁)など、いずれも「体温域の可逆変形」「少量試作」「加工対応」のいずれかが欠落していました。 解決アプローチ:温度依存性新素材の独占的供給 × 少量・小口・加工対応 当社は、温度依存性シート「HUMOFIT®」(F10/F20/A11)を少量・小口で加工販売し、商品企画段階から量産・OEMまで伴走します。穴あけ・フロッキー・ニット生地等とのラミネートまで対応し、HUMOFITを使ったオリジナル製品「F+BAND」「F+GRIP」も自社展開しています。 実用化が期待される要素 帽子 靴 インソール ベルト 枕 ゴルフグリップ 組み立て玩具 ゴーグル ヘッドフォン 時計バンド RFIDタグベルト STEP. 01 用途ヒアリングと銘柄選定 目的(インソール/帽子/グリップ/ベルト/枕 等)、必要なフィット感・厚み・透明度をヒアリングし、F10(厚み0.5mm発泡品)/F20(厚み0.35mm発泡品)/A11(厚み0.4mm透明)から最適銘柄を提案します。A4サイズでの試作提供も可能です。 STEP. 02 サンプル試作とフィット評価 離型フィルム付きで出荷し、お客様社内でアイロン等の加温による可塑性確認、装着時のフィット感評価を実施。F+BANDのように体温で巻きつけて固定するベルト用途、F+GRIPのようにヌバック生地と複合した滑り止めグリップ用途など、参考事例もご提供します。 STEP. 03 加工とOEM量産対応 穴あけ加工・フロッキー加工・貼り合わせ加工・ニット生地ラミネートまで対応。巾50〜1,200mm、長さ1〜30mのロール出荷で量産化も支援。採用実績ベースのOEM展開もサポートします。 フジケミ・トレーディングの提供体制:本社×水戸加工センター×協力メーカー 本ソリューションは、複数拠点の役割分担で成立しています。・ 本社・営業/技術:HUMOFIT®の独占的取扱、銘柄選定・物性データ提供、商品企画・デザイナー・アーティスト向け窓口、F+BAND/F+GRIPの企画運営。・ 水戸加工センター: 原反在庫、スリット、抜き加工等の少量試作対応。・ 協力メーカー:穴あけ・フロッキー・ニット生地との貼り合わせ加工等の周辺加工。●供給体制:ご入金確認後、在庫の有無を確認の上、納期をご連絡。A4サイズの小口提供から巾50〜1,200mm/長さ1〜30mのロール出荷まで対応。特殊加工・複合化のご相談も承ります。 導入による成果 HUMOFIT®を活用した商品開発により、「サイズフリー化による在庫・廃棄削減」「体温フィットによる装着快適性向上」「他社にない触感・デザイン性での差別化」が同時に実現しています。HAMA R&D「エキップAFG」インソール(2025年4月採用)、FASHION FRONTIER PROGRAM 2023作品(2023年12月)、アートワーク採用(2023年9月)など、商品からアートまで幅広い採用が進んでいます。●KPI候補:SKU数削減/返品率低減/装着クレーム低減/他社差別化・新規メディア露出/オリジナル製品(F+BAND/F+GRIP)売上。●導入リードタイム:サンプル評価から商品化まで短期間。商品コンセプト段階からのご相談も歓迎します。 想定される波及効果と横展開 本ソリューションの導入効果は、主課題の解決にとどまりません。社内提案・経営層提案の材料としてもご活用ください。・靴・インソール領域での量産採用拡大(インソール → 機能性シューズへの展開)・ベルト・時計バンド・グリップ等の身につける雑貨でのサイズフリー化展開・枕・寝具・座面(椅子)など寝具・家具領域への拡張・FASHION FRONTIER PROGRAM等のファッション・アート領域でのブランディング寄与・ヘッドフォン・ゴーグル・RFIDタグベルトなど精密機器・IoTデバイスとの組み合わせ 同業他社との違い:なぜフジケミ・トレーディングが選ばれるのか 温度依存性シート「HUMOFIT®」の少量・小口・加工販売を担う商社は当社が中心で、商品企画段階からの伴走・加工対応・OEM展開を一気通貫で支援できます。さらに、F+BAND(圧迫感なく巻きつけて固定するバンド)/F+GRIP(汗をかいても滑りにくいグリップ)といった応用製品を自社開発しており、HUMOFIT®を使った具体的な商品化のヒントを「現物」で提示できる点が独自の強みです。 製品情報・スペック概要 温度依存性データ .movie-box2 { width:100%; } 採用実績のある製品の主なスペックは、用途と要求条件によって複数のグレードからお選びいただけます。代表的な仕様は以下の通りです(詳細スペックはお問い合わせください)。 項目HUMOFIT®F10(代表物性)備考シート厚さ0.5mm三井化学法・23℃目付250g/m²三井化学法・23℃引張破断荷重(TD:シート幅方向)65N/25mm三井化学法・23℃ガラス転移性 Tg(熱特性)28℃三井化学法(固体粘弾性)・4℃/min銘柄展開F10/F20/A11厚み・性状・透明性で選定加工サイズ(巾/長さ)50〜1,200mm/1〜30m通常離型フィルム付・A4サイズ提供可加工対応スリット/穴あけ/フロッキー/ニット生地貼り合わせ等相談に応じます 活用方法・運用例 加工例 穴あけ加工 フロッキー加工 貼り合わせ加工 実際の運用は、以下のようなパターンが多く採用されています。・インソール:体温でフィットし足型に馴染む。・帽子・靴・かばん:フィット感向上、サイズ展開を絞り込み在庫を削減。・ベルト・時計バンド:体温で柔らかくなりフィット、装着圧の調整が容易。・枕・椅子座面(アキオコーポレーション様事例):頭・体重で形状に馴染み、戻る。・ゴルフグリップ・ヘッドフォン・ゴーグル:手・耳・顔への当たりを最適化。・RFIDタグベルト・組立玩具:温度で形を変えて装着・組み立てができる新しい使用感。・オリジナル製品 F+BAND(圧迫感なく固定)/F+GRIP(汗でも滑りにくい):応用事例として直接ご提案。・アート・ファッション作品(FASHION FRONTIER PROGRAM等):従来素材にない造形表現。 体温(28度以上の温度)でゴムのように柔らかく変形し、腕や足などに伸ばしながら巻きつけて固定すると圧迫感なく優しくフィットします。 「F+BAND(エフ・バンド)」パンフレット ヌバック生地と複合した高性能グリップテープで汗をかいても滑りにくく、蒸れにくい構造に加えて、フィット感が向上することで圧力を分散し手や足の負担を軽減します。 「F+GRIP(エフ・グリップ)」パンフレット FAQ(よくある質問) HUMOFIT®はどのような原理で柔らかくなりますか ガラス転移点(Tg)が28℃近辺にある事から、体温等30℃以上の温度で柔らかく変形し、逆に25℃以下の低温では硬くなる性質を有しております。 少量・小口で購入できますか 可能です。A4サイズでの提供にも対応しており、ご入金確認後、在庫の有無を確認のうえ納期をご連絡します。 加工はどこまで対応してもらえますか 穴あけ加工・フロッキー加工・抜き加工そしてニット生地等との貼り合わせ加工もご相談に応じて対応可能です。 銘柄の使い分けは F10は厚み0.5mmの発泡品で標準用途、F20は厚み0.35mmの発泡品で初期の柔軟性付与、A11は厚み0.4mmの透明品でデザイン重視用途に適しています。用途・要求物性に応じてご提案します。 採用実績はありますか HAMA R&D様のインソール「エキップAFG」(2025年4月)、FASHION FRONTIER PROGRAM 2023(2023年12月)、アートワーク(2023年9月)など、商品・椅子・アートで採用が進んでおり、その他特殊加工製品の工程材としての採用実績もございます。 オリジナル製品(F+BAND/F+GRIP)の使い方は 水系オレフィン接着剤(特殊接着剤)をF+BANDは体温(28℃以上)でゴムのように柔らかく変形し、腕や足に伸ばしながら巻きつけて固定すると圧迫感なくフィットします。F+GRIPはヌバック生地と複合した滑りにくく蒸れにくい高性能グリップテープで、ゴルフグリップ等で圧力分散と負担軽減を実現します。専用パンフレットもご提供可能です。取り扱っています。金属との相性が良く、ブラックライトで塗布部を目視確認できるため、防水・防湿材として電子部品・電線・車両用途で採用されています。 関連する用途・課題別の提案 ■遮熱&UVカットシート「F+COOL」で電気代削減と猛暑対策を同時に|JIS認証取得・自社開発のオリジナル製品■ホットメルトシートで接着工程の有機溶剤・乾燥工程を削減|少量・小口・短納期で環境配慮型接着を実現■FPC離型フィルムの小ロット・スリット加工|在庫品から短納期で評価サンプルを供給

アパレル・スポーツ用途

サイズフリー化

小ロット・加工サービス

新素材 x 新規開発

自社開発オリジナル製品

Cắt giảm dung môi hữu cơ và quy trình sấy khô trong công đoạn dán bằng màng keo dán nóng chảy | Hiện thực hóa chất kết dính thân thiện với môi trường với lô hàng nhỏ, số lượng ít và thời gian giao hàng ngắn

"Chúng tôi muốn loại bỏ mùi dung môi hữu cơ trong công đoạn dán", "Chúng tôi muốn tiết kiệm không gian lò sấy và chi phí điện năng", "Chúng tôi muốn thử nghiệm với số lượng ít, lô hàng nhỏ", "Chúng tôi muốn gia công theo hình dạng dập khuôn" — Để giải quyết những khó khăn này, chúng tôi đề xuất dòng màng keo dán nóng chảy dẻo nhiệt "Hot Melt Sheet". Với dạng tấm hoặc dạng màng, quý khách có thể cắt và sử dụng đúng lượng cần thiết, đồng thời có thể dán dính thông qua ép nhiệt bằng bàn là hoặc thiết bị tương tự. Chúng tôi cung cấp đa dạng các cấp độ (grade) — từ hệ Olefin, hệ Polyester, hệ Urethane, PVC, sản phẩm đa lớp cho đến vật liệu composite tùy chỉnh — với số lượng ít, lô hàng nhỏ và thời gian giao hàng ngắn, bắt đầu chỉ từ vài tấm khổ A4. 3 khó khăn lớn trong công đoạn dán: Mùi dung môi hữu cơ, Quy trình sấy khô và Rào cản mua hàng lô lớn Tại các nhà xưởng sử dụng chất kết dính, người ta thường nghe nhắc đến 3 rào cản lớn:(1) Mùi hôi và sự khó khăn trong việc xử lý chất kết dính hệ dung môi,(2) Tình trạng chiếm dụng dây chuyền và chi phí điện tăng cao do lò sấy hoặc thời gian lưu kho bảo dưỡng,(3) Các nhà cung cấp hiện tại không đáp ứng được những nhu cầu như "Chúng tôi chỉ muốn mua một số lượng ít để thử nghiệm" hoặc "Chúng tôi muốn dập khuôn theo hình dạng đặc biệt".Đặc biệt là trong các lĩnh vực tiếp xúc gần với cơ thể người hoặc linh kiện chính xác như bao bì thực phẩm, sản phẩm vệ sinh và linh kiện điện tử, việc chuyển đổi sang phương pháp dán không sử dụng dung môi hữu cơ đang trở thành một vấn đề cấp bách. Mặt khác, trong giai đoạn phát triển và chế tạo mẫu thử, nhà xưởng luôn đòi hỏi năng lực đối ứng linh hoạt như "Chúng tôi muốn đánh giá hiệu suất với vài tấm khổ A4" hoặc "Chúng tôi muốn dập khuôn theo hình dạng sản phẩm của riêng mình".● Bối cảnh xuất hiện rõ rệt: Giai đoạn chế tạo mẫu thử của việc phát triển sản phẩm mới / Cải thiện môi trường dây chuyền hiện tại (chuyển đổi không dung môi) / Đáp ứng các quy định an toàn cho sản phẩm vệ sinh và bao bì thực phẩm / Khởi động sản xuất hàng loạt cho linh kiện điện tử (FFC, tab lead, v.v.) / Cải tiến công đoạn lắp ráp linh kiện ô tô.● Tác động chính: Môi trường làm việc xấu đi do mùi dung môi hữu cơ và khí thải VOC, tiêu thụ điện năng và chiếm dụng diện tích mặt sàn của quy trình sấy khô, tăng chi phí chế tạo mẫu thử do lô hàng thu mua lớn, và đình trệ phát triển do không đáp ứng được yêu cầu về hình dạng đặc biệt. Tại sao việc chuyển đổi không dung môi chưa tiến triển: Rào cản ba lớp từ nhựa tương thích, đối ứng hình dạng và bán hàng lô nhỏ Phương pháp Hot Melt vốn dĩ sở hữu những ưu điểm vượt trội, vì nó cho phép dán dính chỉ bằng ép nhiệt mà không cần dung môi, đồng thời loại bỏ hoàn toàn quy trình sấy khô. Tuy nhiên, nguyên nhân chính khiến việc áp dụng tại nhà xưởng bị chậm trễ nằm ở rào cản ba lớp:(1) Không tìm thấy cấp độ (grade) hệ nhựa phù hợp với vật liệu dán (PP, PE, PET, kim loại, vải, v.v.),(2) Thiếu kênh phân phối thương mại có thể sắp xếp độ dày, kích thước và hình dạng dập khuôn theo yêu cầu từ một lô hàng nhỏ,(3) Số lượng nhà cung cấp sở hữu bí quyết chuyên biệt theo từng ứng dụng cụ thể — như tấm gia cường FFC và tab lead của pin thứ cấp — còn rất hạn chế.Hệ quả là, dù có mong muốn chuyển đổi không dung môi, tình trạng không thể thoát khỏi các chất kết dính hệ dung môi truyền thống vẫn tiếp diễn kéo dài.● Căn cứ xác định nguyên nhân: Lắng nghe ý kiến về vật liệu dán và yêu cầu độ bền bám dính tại nhà xưởng của khách hàng, so sánh điểm nóng chảy và đặc tính của từng hệ nhựa (Olefin / Polyester / Urethane / PVC / vật liệu composite), đối chiếu dữ liệu đánh giá nội bộ đối với các mẫu thử khổ A4. Các biện pháp đã thử nghiệm cho đến nay và giới hạn của chúng Tăng cường thông gió cho chất kết dính hệ dung môi và lắp đặt thêm lò sấy (gánh nặng môi trường và chi phí vẫn tồn tại), thay thế bằng băng keo hai mặt hoặc keo nến hot bond (thiếu hụt về độ bền, khả năng chịu nhiệt và độ linh hoạt hình dạng), tự gia công định hình nhiệt nội bộ từ nguyên liệu hot melt thông dụng (chi phí chế tạo mẫu thử quá cao và chất lượng không ổn định), và nhập khẩu trực tiếp từ nước ngoài (lô hàng tối thiểu quá lớn không thể làm mẫu thử). Trong mọi trường hợp, hoặc là "chuyển đổi không dung môi", "chế tạo mẫu thử lô nhỏ", hoặc "đối ứng hình dạng đặc biệt" đều bị thiếu sót.Dựa trên những giới hạn này, chúng tôi đã áp dụng phương pháp tiếp cận dưới đây như một giải pháp triệt để và toàn diện hơn. Phương pháp giải quyết: Đề xuất cấp độ hệ nhựa × Cung ứng số lượng ít·lô hàng nhỏ × Gia công dập khuôn & vật liệu composite Nóng chảy sử dụng theo lượng cần thiết và dán dính ngay lập tức Có thể dập khuôn theo bất kỳ hình dạng nào mong muốn Công ty chúng tôi đề xuất cấp độ (grade) phù hợp dựa trên vật liệu dán, điều kiện chịu nhiệt và độ bền bám dính từ danh mục sản phẩm phong phú bao gồm hệ Olefin, hệ Polyester, hệ Urethane, PVC, sản phẩm đa lớp và vật liệu composite. Hơn nữa, chúng tôi còn đáp ứng việc làm thành dạng tấm theo đúng lượng cần thiết, gia công dập khuôn và vật liệu composite tùy chỉnh (chẳng hạn như sản phẩm tương đương tiêu chuẩn chống cháy VTM0), cung cấp với số lượng ít, lô hàng nhỏ và thời gian giao hàng ngắn bắt đầu chỉ từ vài tấm khổ A4. STEP. 01 Lắng nghe thông tin vật liệu dán·điều kiện và lựa chọn cấp độ Chúng tôi lắng nghe thông tin về các bộ phận cần dán (PP, PE, PET, kim loại, vải, v.v.), độ bền bám dính yêu cầu, khả năng chịu nhiệt, độ co giãn, tính cần thiết của việc dán ở nhiệt độ thấp và nhiệt độ ép dự kiến. Từ đó đưa ra cấp độ tối ưu từ hệ Olefin (chịu nhiệt·dán nhiệt độ thấp), hệ Polyester (bám dính cao với PET / kim loại), hệ Urethane (co giãn tốt), PVC (chi phí thấp) và các loại khác. STEP. 02 Giao ngay mẫu khổ A4 và đánh giá từ khách hàng Chúng tôi cũng đối ứng cho cả những yêu cầu như "Chỉ muốn xin vài tấm khổ A4 để thử nghiệm". Chúng tôi giao ngay lô hàng nhỏ có kèm theo màng lót nền lóc (Release Sheet), để khách hàng có thể tiến hành thử nghiệm ép nhiệt bằng bàn là hoặc thiết bị làm nóng nội bộ tại công ty. Quý khách cũng có thể thảo luận về việc đối ứng dập khuôn các hình dạng đặc biệt như hình ngôi sao hoặc hình sóng. STEP. 03 Vật liệu composite tùy chỉnh theo từng ứng dụng và cung ứng sản xuất hàng loạt Chúng tôi lên kế hoạch và sản xuất hàng loạt các sản phẩm may đo tùy chỉnh (Custom-Made) theo từng mục đích sử dụng, chẳng hạn như vật liệu bọc cho dây điện FFC (vật liệu composite tương đương chuẩn chống cháy VTM0), sản phẩm đa lớp cho tab lead của pin thứ cấp, màng lót mặt sau pin mặt trời (Solar Backsheet), nhãn quấn quanh thân chai PET, v.v. Chúng tôi đảm bảo cung ứng ổn định với nhiều độ dày, chiều rộng và chiều dài khác nhau, tập trung vào độ dày từ 30 đến 150 μm. Hệ thống cung ứng của Fuji Chemi Trading: Trụ sở chính × Trung tâm gia công Mito × Liên kết với nhà sản xuất Nhật Bản Giải pháp này được hiện thực hóa dựa trên sự phân chia vai trò rõ ràng giữa nhiều cơ sở:・ Trụ sở chính - Kinh doanh / Kỹ thuật: Lắng nghe thông tin vật liệu dán và đặc tính vật lý yêu cầu, đề xuất cấp độ hệ nhựa, chia sẻ các trường hợp ứng dụng thực tế (thực phẩm, điện tử, ô tô), điều phối mẫu thử.・ Trung tâm gia công Mito: Hỗ trợ cắt tấm, xẻ cuộn (Slit) và gia công dập khuôn, giao ngay các mẫu nhỏ khổ A4, đối ứng chế tạo mẫu thử vật liệu composite.・ Nhà sản xuất hợp tác: Cung cấp các loại cuộn màng hot melt thô như hệ Olefin, hệ Polyester, hệ Urethane và hợp tác phát triển vật liệu composite tùy chỉnh.● Hệ thống cung ứng: Đáp ứng cho cả sản phẩm dạng cuộn và dạng tấm cắt với số lượng ít, lô hàng nhỏ và thời gian giao hàng ngắn. Chúng tôi hỗ trợ trọn gói từ khâu tư vấn thử nghiệm chỉ với vài tấm khổ A4 cho đến việc cung ứng liên tục khi sản xuất hàng loạt. Thành quả đạt được sau khi triển khai Bằng cách thay thế chất kết dính hệ dung môi bằng màng keo dán hot melt, chúng tôi đã đồng thời đạt được:(1) Triệt tiêu hoàn toàn mùi dung môi hữu cơ và khí thải VOC về mức không,(2) Rút ngắn quy trình, giảm diện tích mặt sàn và cắt giảm điện năng nhờ loại bỏ lò sấy,(3) Giảm thiểu hao hụt vật liệu nhờ mô hình vận hành cắt và sử dụng đúng lượng cần thiết,(4) Nâng cao độ chính xác lắp ráp nhờ năng lực đối ứng dập khuôn.Vì có thể bắt đầu công việc từ số lượng nhỏ khổ A4 ngay từ giai đoạn chế tạo mẫu thử, tiến độ phát triển cũng được rút ngắn đáng kể.● KPI tiềm năng: Giảm lượng khí thải VOC / Giảm tiêu thụ điện năng trong quy trình sấy khô / Giảm giờ công lắp ráp / Giảm tỷ lệ lỗi / Rút ngắn chu kỳ chế tạo mẫu thử / Giảm tỷ lệ hao hụt vật liệu.● Thời gian triển khai (Lead Time): Mẫu thử vài tấm khổ A4 có thể được giao ngay lập tức. Sau khi chốt các thông số kỹ thuật cho sản xuất hàng loạt, chúng tôi cung ứng với thời gian giao hàng ngắn dưới dạng cuộn quấn hoặc hình dạng tấm cắt. Hiệu quả lan tỏa dự kiến và khả năng triển khai mở rộng Hiệu quả của giải pháp này không chỉ dừng lại ở việc giải quyết bài toán cốt lõi. Quý khách hoàn toàn có thể sử dụng nội dung này làm tài liệu cho các đề xuất nội bộ hoặc đề xuất lên cấp lãnh đạo.・Thúc đẩy thực hành không dung môi trong các lĩnh vực tiếp xúc với cơ thể người như bao bì thực phẩm và sản phẩm vệ sinh → Đáp ứng các quy định an toàn và nâng cao giá trị thương hiệu・Mở rộng sang các sản phẩm sản xuất hàng loạt trong lĩnh vực điện tử và năng lượng, chẳng hạn như tấm gia cường FFC, tab lead của pin thứ cấp, màng lót mặt sau pin mặt trời, v.v.・Đơn giản hóa và tự động hóa quy trình lắp ráp cho thảm ô tô, nhãn chai PET, hộp nhựa trong suốt・Mở rộng hợp tác phát triển sang các linh kiện có yêu cầu nghiêm ngặt về mặt pháp lý, chẳng hạn như các sản phẩm tương đương tiêu chuẩn chống cháy VTM0・Đề xuất tính năng chống ẩm và chống nước cho các mối nối linh kiện kim loại / Olefin bằng cách kết hợp với chất kết dính Olefin gốc nước Sự khác biệt so với các đối thủ cùng ngành: Tại sao Fuji Chemi Trading được lựa chọn Trong bối cảnh có nhiều công ty thương mại chỉ bán đơn thuần các cuộn màng thô nguyên bản, công ty chúng tôi có khả năng đáp ứng trọn gói từ "Đề xuất cấp độ + Cung ứng số lượng ít lô hàng nhỏ + Dập khuôn/Cắt tấm tại Trung tâm gia công Mito + Lên kế hoạch vật liệu composite tùy chỉnh". Việc hỗ trợ đánh giá mẫu thử bắt đầu chỉ từ vài tấm khổ A4 và sở hữu một kho tàng kinh nghiệm tích lũy cho các ứng dụng chuyên biệt — như tấm gia cường FFC, tab lead của pin thứ cấp và vật liệu composite chống cháy — chính là thế mạnh độc quyền của chúng tôi. Hơn nữa, chúng tôi còn có thể đưa ra các đề xuất kết hợp với các sản phẩm lân cận, chẳng hạn như chất kết dính Olefin gốc nước (có thể kiểm tra bằng mắt thường vùng được bôi keo dưới ánh đèn hắc huỳnh blacklight). Thông tin sản phẩm & Khái quát thông số kỹ thuật Các thông số kỹ thuật chính của các sản phẩm đã có thành tích áp dụng thực tế có thể được lựa chọn từ nhiều cấp độ (grade) khác nhau tùy thuộc vào mục đích sử dụng và điều kiện yêu cầu. Các thông số tiêu biểu như sau (vui lòng liên hệ với chúng tôi để biết thông số chi tiết). Loại Hot MeltĐộ dày (μm)Cấu thànhĐiểm nóng chảy (°C)Đặc điểm sản phẩmVật liệu dán · Ứng dụng chínhHệ Olefin30〜150Hot melt đơn thể + màng lót nền66〜150Chịu nhiệt, dán nhiệt độ thấpPP, PE, loại khácHệ Polyester30〜150Hot melt đơn thể + màng lót nền105〜126Tính bám dính caoPET, kim loại, loại khácHệ Polyester (cho tấm gia cường)30〜Hot melt đơn thể + màng lót nền—Tấm gia cường FFCPET, kim loại, tấm gia cườngHệ Urethane30〜150Hot melt đơn thể + màng lót nền100〜135 (Điểm hóa mềm)Độ co giãn vượt trộiVải, loại khácPVC70〜Hot melt đơn thể + màng lót nền85〜Chi phí thấpVải, loại khácSản phẩm đa lớpĐộ dày tổng 100〜Hot melt đơn thể / tổ hợp hot melt đơn thể—Đa lớp hóa các điểm nóng chảy khác nhauDành cho tab lead của pin thứ cấpVật liệu composite (May đo riêng)Ví dụ tiêu biểu 25/27Hot melt chống cháy / PET hoặc màng phim khác—Tương đương chuẩn chống cháy VTM0Vật liệu bọc cho dây điện FFC / PET / kim loại Cách thức vận dụng & Ví dụ vận hành Trong vận hành thực tế, các mô hình sau đây thường được áp dụng phổ biến:・Bao bì thực phẩm: Đáp ứng các quy định về vệ sinh thực phẩm bằng giải pháp không dung môi và dán ở nhiệt độ thấp.・Thùng carton & Đóng sách: Loại bỏ quy trình sấy khô để cải thiện năng suất sản xuất.・Tã giấy & Băng vệ sinh: Dán dính mang lại cảm giác dễ chịu cho da nhờ độ co giãn của hệ Urethane.・Hộp nhựa trong suốt & Nhãn quấn quanh thân chai PET: Đồng thời đạt được độ trong suốt và độ bền bám dính bằng hệ Polyester.・Màng lót mặt sau pin mặt trời & Thảm ô tô: Đối ứng cho các ứng dụng đòi hỏi khả năng chịu nhiệt bằng hệ Olefin và vật liệu composite.・Vật liệu bọc cho dây điện FFC & Tab lead của pin thứ cấp: Đáp ứng các yêu cầu tính năng cao trong lĩnh vực điện tử và năng lượng bằng vật liệu composite chống cháy và sản phẩm đa lớp.・Sử dụng kết hợp chất kết dính Olefin gốc nước: Đóng vai trò là vật liệu chống ẩm và chống nước cho các mối nối kim loại / Olefin, nơi vùng được bôi keo có thể được kiểm tra trực quan dưới ánh đèn blacklight. Bao bì thực phẩm Thùng carton Đóng sách Tã giấy & Băng vệ sinh Hộp nhựa trong suốt Màng lót mặt sau pin mặt trời Thảm ô tô Mối dán đính kèm ống hút Nhãn quấn quanh thân chai PET FAQ (Câu hỏi thường gặp) Các ứng dụng chính là gì? Sản phẩm bao phủ rất đa dạng trong linh kiện điện tử (tấm gia cường FFC, tab lead của pin thứ cấp), dây điện, phương tiện giao thông, nhãn mác biểu tượng, quần áo, mạch in, vật liệu nội thất, vật liệu xây dựng, bao bì thực phẩm, sản phẩm vệ sinh và nhiều lĩnh vực khác. Chúng tôi muốn xin thử nghiệm chỉ vài tấm khổ A4 có được không? Hoàn toàn có thể chuẩn bị được. Vui lòng cho chúng tôi biết vật liệu dán, nhiệt độ ép dự kiến và số lượng tấm cần thiết. Chúng tôi sẽ sắp xếp xuất hàng với thời gian giao hàng ngắn. Cách lựa chọn hệ nhựa phù hợp với vật liệu dán như thế nào? Nguyên tắc cơ bản là: nếu là PP hoặc PE thì khuyên dùng hệ Olefin, nếu là PET hoặc kim loại thì khuyên dùng hệ Polyester, nếu là vải hoặc ứng dụng đòi hỏi độ co giãn thì khuyên dùng hệ Urethane, và nếu ưu tiên chi phí thấp thì chọn PVC. Trên cơ sở đó, chúng tôi sẽ đưa ra đề xuất kết hợp thêm điều kiện chịu nhiệt và độ bền bám dính của quý khách. Việc dập khuôn hoặc gia công các hình dạng đặc biệt có khả thi không? Có thể đáp ứng phối hợp. Chúng tôi có thể gia công dập khuôn phù hợp với các hình dạng quý khách muốn dán, chẳng hạn như hình ngôi sao hoặc hình sóng. Trung tâm gia công Mito của chúng tôi nhận đảm nhiệm cả mảng chế tạo mẫu thử lẫn sản xuất hàng loạt. Công ty có đối ứng cho vật liệu composite có thông số chống cháy không? Chúng tôi đã có thành tích cung ứng cho các sản phẩm tương đương chuẩn chống cháy VTM0 (May đo riêng) bằng cách ép tích hợp hot melt chống cháy và màng phim PET lại với nhau. Sản phẩm hiện đang được áp dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như vật liệu bọc cho dây điện FFC. Công ty có kinh doanh cả các chất kết dính hệ nước không? Chúng tôi có kinh doanh chất kết dính Olefin gốc nước (chất kết dính đặc biệt). Sản phẩm này có độ tương thích tốt với kim loại và vì vùng được bôi keo có thể được kiểm tra trực quan dưới ánh đèn blacklight, nên sản phẩm được lựa chọn làm vật liệu chống thấm nước và chống ẩm trong linh kiện điện tử, dây điện và ứng dụng phương tiện giao thông. Đề xuất theo ứng dụng và thách thức liên quan ■ Đồng thời đạt được Tiết kiệm chi phí điện và Giải pháp giảm thiểu nắng nóng cực đoan nhờ Tấm ngăn nhiệt & Chống tia UV "F+COOL" | Sản phẩm nguyên bản tự phát triển đã đạt chứng nhận JIS认证■ Hiện thực hóa Sản phẩm ôm khít cơ thể không phân size nhờ Vật liệu mới HUMOFIT® | Gia công và kinh doanh màng vật liệu phụ thuộc nhiệt độ với số lượng ít, lô hàng nhỏ■ Gia công lô nhỏ và cắt cuộn cho màng tách khuôn FPC | Cung cấp mẫu đánh giá với thời gian giao hàng ngắn từ các mặt hàng lưu kho

小ロット・加工サービス

工程削減・生産性向上

環境・省エネ対応

自社開発オリジナル製品

高機能材料 x 新規開発

遮熱&UVカットシート「F+COOL」で電気代削減と猛暑対策を同時に|JIS認証取得・自社開発のオリジナル製品

猛暑による電気代高騰と暑熱負荷は、工場・店舗・住宅・屋外施設のいずれにとっても看過できない経営課題です。当社のオリジナル製品「F+COOL(エフ・クール)」は、太陽光エネルギーの約50%を占める近赤外線(IR)を効率反射し、紫外線(UV)も99.9%以上カットする遮熱・UVカットシートです。不織布タイプ・シート強化タイプの2グレードと水戸加工センターでの加工対応により、窓ガラス・屋上・エアコン室外機・テント・日傘・ベビーカーカバーなど、用途に応じたソリューションを少量から提供します。 猛暑・電気代高騰の同時進行:工場から住宅まで広がる「遮熱ニーズ」 地球温暖化の影響で日本国内・ASEAN各国とも夏季の最高気温更新が続き、空調負荷が利益を圧迫しています。同時に電力料金の値上げ・燃料費調整単価の上昇により、エアコン稼働時間が長い工場・店舗・住宅の電気代削減はSDGs対応とセットで経営テーマ化しています。 近赤外線(IR)/紫外線(UV)を一枚で同時カット F+COOL(エフ・クール) 一方、窓ガラス・屋上・室外機・屋外ベンチなど「日射を直接受ける部位」は、輻射熱で表面温度が60℃を超えるケースも多く、室内側の温度上昇・空調効率低下・機器寿命短縮を招きます。猛暑期だけでも対策したい、しかも工事を伴わない手軽な打ち手がほしい――そうしたお困りごとがBtoB/BtoC双方から増えています。●顕在化する場面:工場・倉庫・店舗の屋根/窓/室外機、住宅の窓・屋根、屋外施設(公園ベンチ・人工芝・駐車場・タープ)、自動車(ダッシュボード・ボンネット)、雑貨(日傘・ベビーカーカバー・ヘルメットカバー)など、日射を受けるあらゆる部位。●主な影響:電気代・燃料費の高騰、空調機器の過負荷・寿命短縮、屋内・車内の高温化、CO2排出量増加によるSDGs評価低下。 なぜ遮熱できないのか:単体材料では「遮熱」と「UVカット」「明るさ確保」を両立できない 従来の暑熱対策資材は、(1)遮光カーテン・暗色フィルム=室内が暗くなり昼間も照明が必要(2)一般的なUVカットフィルム=紫外線は止まるが近赤外線は通す(3)断熱材後付け=施工コスト・工期が大きいという3つの壁を抱えていました。「明るさを保ったまま」「近赤外線(熱線)を反射し」「UVを遮蔽し」「猛暑期だけ簡単に取り外せる」――この4条件を1枚で満たす材料が市場には少なく、結果として現場では複数部材の併用や暑さの我慢が起きていました。●特定の根拠:JIS L 1951(遮熱性)/JIS L 1925(紫外線遮蔽率)に基づく自社評価データ・現場検証データ・自動車ダッシュボード▲10℃・人工芝▲15℃・・日傘表面▲22℃・アスファルト・コンクリート▲13℃など これまで試した対策とその限界 遮光カーテン・暗色フィルムの設置(室内が暗くなり業務効率が低下)、汎用UVカットフィルム(紫外線は止まるが熱線は素通り)、断熱材後付け(工期・コストの壁で見送り)、エアコン能力増強(電気代がさらに上昇)など、複数の打ち手が試されてきましたが、いずれも遮熱・UVカット・明るさ確保・低コスト・取り外し容易性の同時成立に至りませんでした。これらの限界を踏まえ、より抜本的な打ち手として下記アプローチを採用しました。 解決アプローチ:IR反射層 × UV遮蔽 × 3グレード展開で用途別に最適化 不織布タイプ シート強化タイプ 当社が自社開発した遮熱・UVカットシート「F+COOL」は、太陽光エネルギーの約50%を占める近赤外線(IR)領域を高効率で反射する設計と、UV遮蔽率99.9%以上の機能を1枚に統合。さらに不織布/シート強化の2グレード展開と水戸加工センターでの加工対応により、窓・屋上・室外機・テント・日傘・カバーなど用途に応じて最適仕様を選択できます。 STEP. 01 用途ヒアリングとグレード選定 屋内向け(窓・床・天井)か屋外向け(屋上・室外機・テント・タープ)か、必要な明るさ・耐候性・防炎仕様の有無をヒアリングし、不織布タイプ/シート強化タイプ(防炎仕様)から最適グレードを提案します。 STEP. 02 サンプル提供と現場検証 A4サイズ1枚130円〜の手軽な小ロットから提供し、お客様現場での表面温度・室温の実測検証を支援。当社実機検証(ダッシュボード▲10℃/人工芝▲15℃/窓貼付▲3〜4℃/日傘▲22℃/アスファルト▲13℃ など)を提示し、効果を数値で見える化します。 STEP. 03 加工・施工方法のご提案と量産供給 水戸加工センターでの指定サイズにスリット、小巻化に対応。窓設置・室外機カバー・タープ・日傘等の作製事例をご提供。量産化が必要な場合は、ロール出荷(巾1,000mm/指定条長)で安定供給します。 フジケミ・トレーディングの提供体制:本社開発 × 水戸加工センター × タイ拠点の3拠点連携 本ソリューションは、複数拠点の役割分担で成立しています。・本社・営業/技術:F+COOL開発元としてのデータ提供、用途別グレード提案、商標登録の保全。・水戸加工センター:指定サイズへのスリット、小巻化の二次加工対応、小ロット即出荷。・当社海外拠点:ASEAN市場での現地検証(鉄板・人工芝での実測データ取得)、現地法人経由の輸出販売・サンプル送付。 遮熱シート(ロールカーテン) タイ現地での検証(鉄板) ●供給体制:A4サイズ1枚130円〜の小ロットから1,000mm巾ロール出荷まで対応。猛暑期前の繁忙期にはまとめ取りも可能です。 導入による成果 工場・事務所での導入では、窓周り表面温度が3〜10℃低下し、エアコン設定温度を1℃上げるだけで電気代が10〜13%変動する経済性から、室温▲3℃で電気代▲約30%の効果が試算されています。屋外機器・ベンチ・人工芝・日傘でも表面温度差10〜22℃の遮熱効果を実測。リフォーム会社のYouTubeチャンネル等でも紹介され、認知度が向上しています。●KPI候補:表面温度低減(▲10〜15℃)/UV遮蔽率99.9%以上。●導入リードタイム:サンプル評価から本格採用まで短期間。A4サイズ即出荷可、量産巾1,000mmは指定条長で対応。 自社検証データ(抜粋) 自動車ダッシュボード 検証環境(気温29℃) ダッシュボード▲10℃/F+COOL部 45℃ 公園ベンチ 検証環境 ベンチ▲10℃/F+COOL部 35℃ 人工芝 検証環境(気温37℃) 人工芝▲10℃/F+COOL部 56℃ 想定される波及効果と横展開 本ソリューションの導入効果は、主課題の解決にとどまりません。社内提案・経営層提案の材料としてもご活用ください。・工場ランニングコスト削減 → CO2削減レポート・CSR資料への数値貢献・労働環境改善(屋根・窓近傍の暑熱緩和)→ 離職率低下・生産性向上・店舗・住宅・公共施設(公園ベンチ・観戦施設・駐車場)への横展開・自動車・ベビーカー・ヘルメット・日傘など雑貨BtoCマーケットへの拡張・ASEAN各国(タイ等)での現地販売・OEM展開 ベビーカー フードカバー ヘルメットカバー 工場引き戸(外側) 工場引き戸(内側) 同業他社との違い:なぜフジケミ・トレーディングが選ばれるのか 市販の汎用遮熱フィルム・カーテンに対し、F+COOLは「IR反射+UV遮蔽率99.9%以上+明るさ確保」を1枚で実現し、JIS認証に則った自社測定で性能を裏付けています。さらに当社は商社機能を活かし、原反販売・水戸加工センターでの二次加工・海外拠点での展開・少量小口販売(A4 1枚〜)まで一気通貫で対応。リフォーム会社や個人ユーザーにも届く価格帯・流通体制を持つ点が独自の強みです。 製品情報・スペック概要 採用実績のある製品の主なスペックは、用途と要求条件によって複数のグレードからお選びいただけます。代表的な仕様は以下の通りです(詳細スペックはお問い合わせください)。 仕様不織布タイプシート強化タイプ(防炎仕様)製品巾1,000mm1,000mm製品長指定条長指定条長厚み(代表値)230μm130 / 200μm遮熱性 ※JIS L 195150(S45)%不織布タイプ相当紫外線遮蔽率 ※JIS L 1925≧99.9%不織布タイプ相当参考価格(不織布標準)A4:130円〜/500×1,000mm:750円〜(送料別) 活用方法・運用例 実際の運用は、以下のようなパターンが多く採用されています。・窓ガラスへの設置:F+COOLを裁断し上下を折り返し縫製、突っ張り棒で取り付け。冬場は取り外し可能。・エアコン室外機カバー:天板サイズに合わせ裁断し両面テープで貼付、室外機表面温度▲約15℃。・タープ・すだれ:ハトメ加工+紐固定でDIY可能、屋外イベント・店舗ファサードに。・日傘:10本〜のオーダーメイド対応(サイズ2種類)、表面温度▲22℃・影部▲13℃の実測。・屋外ベンチ・人工芝・アスファルト:敷設で表面温度▲10〜15℃、駐車スペース・レジャー・公園施設に。・ベビーカー・ヘルメット・自動車ダッシュボードカバー:日射を受ける部位の温度低下と熱ダメージ軽減。 窓ガラスへの適用 エアコン室外機カバー タープ(すだれ) 日傘への適用 メディア掲載(YouTube):仙台のリフォーム会社「失敗しないリフォームへの案内人」 FAQ(よくある質問) JIS認証試験について 遮熱性はJIS L 1951、紫外線遮蔽率はJIS L 1925に基づき、社内測定をしております。 暗くなりませんか 障子紙のような明るさを保ちながら近赤外線を反射する設計です。屋内照明をつけずに昼間の業務を継続できます。 冬場の取り外しはできますか 突っ張り棒・両面テープ・ハトメ+紐固定など、用途に応じた取り付け方法をご紹介しています。猛暑期だけの使用が可能です。 防炎仕様はありますか シート強化タイプは防炎仕様品を選定可能です。建物・店舗での使用に対応します。 小ロット・少量での購入は可能ですか A4サイズ(210×297mm)1枚130円〜、500×1,000mm 1枚750円〜(送料別)から少量販売しています。サンプル評価から始めていただけます。 関連する用途・課題別の提案 ■タイの工場電気代を削減する遮熱塗料ソリューション|現地施工パートナー手配|中国・タイ・ベトナム3拠点連携■ホットメルトシートで接着工程の有機溶剤・乾燥工程を削減|少量・小口・短納期で環境配慮型接着を実現■新素材HUMOFIT®で体温フィット製品のサイズフリー化を実現|温度依存性シートの少量・小口・加工販売

コストダウン

加工サービス

猛暑対策 x SDGs

環境・省エネ対応

自社開発オリジナル製品

Giữ nước vùng rễ nhằm ứng phó với hạn hán và căng thẳng nhiệt độ cao | Giải pháp thực nghiệm tại hiện trường cho polyme siêu hấp thụ nước có khả năng phân hủy sinh học (EF Polymer)

Dành cho các khu vực phải nuôi dưỡng cây non trong điều kiện tưới tiêu hạn chế như mùa khô kéo dài hay đất cát, chúng tôi đề xuất giải pháp kết hợp giữa polyme siêu hấp thụ nước có khả năng phân hủy sinh học "EF Polymer" và quy trình giữ nước vùng rễ dựa trên thực nghiệm tại hiện trường. Lấy thực nghiệm tại Nigeria làm điểm khởi đầu, chúng tôi đang thúc đẩy triển khai quy mô toàn cầu sang các lĩnh vực nông nghiệp, trồng rừng và phủ xanh bãi đất. Bài toán thiếu nước do "Mùa khô kéo dài × Đất cát" đang diễn ra tại Nigeria Trong bối cảnh mùa khô kéo dài và lượng mưa không thể dự đoán, lượng nước tưới ít ỏi dễ bị đất cát hút mất và không thể truyền tới vùng rễ, khiến tỷ lệ sống sót và sự sinh trưởng của cây non trở nên bấp bênh. Việc đảm bảo và sử dụng hiệu quả nước nông nghiệp là vô cùng cấp bách. Ngay cả khi tăng lượng nước tưới, nước vẫn thất thoát qua đất cát, chỉ làm chi phí leo thang một cách vô ích.● Bối cảnh xuất hiện rõ rệt: Đất nông nghiệp nước ngoài và hiện trường trồng rừng. Được thúc đẩy bởi tình trạng mùa khô kéo dài do biến đổi khí hậu.● Tác động chính: Giảm tỷ lệ sống của cây non, sinh trưởng không đồng đều, năng suất cây trồng và tỷ lệ thành công của việc trồng rừng bị suy giảm. Tại sao tăng lượng nước tưới vẫn không giải quyết được vấn đề: Tác động kép từ yếu tố tự nhiên và đặc tính vật lý của đất Bên cạnh các yếu tố tự nhiên (mùa khô kéo dài, lượng mưa thất thường), khả năng giữ nước của đất cát rất thấp, không thể giữ nước lại ở vùng rễ.● Căn cứ xác định nguyên nhân: Quan sát trực tiếp tại các ruộng bản địa, dữ liệu thử nghiệm đối chứng. Các biện pháp đã thử nghiệm cho đến nay và giới hạn của chúng Tăng lượng nước tưới (chạm giới hạn về chi phí nước và nhân lực), vật liệu màng phủ giữ nước (bị cuốn trôi do gió mưa).Dựa trên những giới hạn này, chúng tôi đã áp dụng phương pháp tiếp cận dưới đây như một giải pháp triệt để và toàn diện hơn. Phương pháp giải quyết: EF Polymer × Thử nghiệm đối chứng tại hiện trường × Đóng gói quy trình bón phân Đề xuất vật liệu mới (polyme siêu hấp thụ nước có khả năng phân hủy sinh học) × liên kết với chi nhánh nước ngoài và công ty thương mại hợp tác × thiết kế quy trình giữ nước vùng rễ dựa trên thực nghiệm tại hiện trường (thử nghiệm đối chứng). STEP. 01 Đề xuất vật liệu mới Lựa chọn EF Polymer (polyme siêu hấp thụ nước có khả năng phân hủy sinh học) STEP. 02 Thử nghiệm đối chứng tại hiện trường Tối ưu hóa quy trình bón và tưới nước theo từng điều kiện cây trồng và thổ nhưỡng STEP. 03 Tận dụng mạng lưới hợp tác Cung ứng trực tiếp tại hiện trường thông qua các chi nhánh nước ngoài và công ty thương mại hợp tác nước ngoài Hệ thống cung ứng của Fuji Chemi Trading: Trụ sở chính × Chi nhánh nước ngoài / Công ty thương mại hợp tác nước ngoài × Nhà sản xuất hợp tác Giải pháp này được hiện thực hóa dựa trên sự phân chia vai trò rõ ràng giữa nhiều cơ sở:・Trụ sở chính / Kinh doanh: Thúc đẩy dự án và đầu mối tiếp nhận câu hỏi tư vấn・Các chi nhánh nước ngoài / Công ty thương mại hợp tác nước ngoài: Kinh doanh và phân phối tại hiện trường・Nhà sản xuất hợp tác: Cung ứng EF Polymer và cung cấp dữ liệu đặc tính vật lý● Hệ thống cung ứng: Thực nghiệm trực tiếp tại ruộng bản địa → Đóng gói quy trình bón phân và cung ứng trọn gói. Thành quả đạt được sau khi triển khai Khả năng giữ nước của đất được cải thiện, giúp ổn định tỷ lệ sống của cây non và sự sinh trưởng của cây trồng ngay cả trong điều kiện tưới tiêu hạn chế.● KPI tiềm năng: Nâng cao tỷ lệ sống của cây / Lượng sinh trưởng trên một đơn vị nước tưới / Năng suất cây trồng / Tỷ lệ thành công của việc trồng rừng.● Thời gian triển khai: Vận hành theo từng giai đoạn từ thực nghiệm hiện trường → thiết lập quy trình bón phân → triển khai chính thức. Hiệu quả lan tỏa dự kiến và khả năng triển khai mở rộng Hiệu quả của giải pháp này không chỉ dừng lại ở việc giải quyết bài toán cốt lõi. Quý khách hoàn toàn có thể sử dụng nội dung này làm tài liệu cho các đề xuất nội bộ hoặc đề xuất lên cấp lãnh đạo.・Cơ hội tham gia vào các dự án ODA và các tổ chức quốc tế (FAO, JICA, v.v.)・Mở rộng sang các lĩnh vực khác ngoài nông nghiệp (phủ xanh, thảm cỏ, giải pháp giảm thiểu hiệu ứng đảo nhiệt đô thị)・Vì EF Polymer có khả năng phân hủy sinh học, sản phẩm mang lại lợi thế cạnh tranh mạnh mẽ trong việc thúc đẩy "nói không với nhựa" và "ngăn ngừa ô nhiễm đất"・Nâng cao giá trị thương hiệu thông qua việc liên kết với thích ứng biến đổi khí hậu và các mục tiêu phát triển bền vững SDGs (Mục tiêu 2, 6, 13, 15) Sự khác biệt so với các đối thủ cùng ngành: Tại sao Fuji Chemi Trading được lựa chọn Các công ty thương mại chỉ chuyên xuất khẩu đơn lẻ polyme thường có bí quyết thực nghiệm tại hiện trường khá mỏng. Fuji Chemi có khả năng cung cấp dịch vụ trọn gói từ "Cung ứng vật liệu + Thử nghiệm đối chứng tại hiện trường + Thiết kế quy trình bón phân". Thông tin sản phẩm & Khái quát thông số kỹ thuật Các thông số kỹ thuật chính của các sản phẩm đã có thành tích áp dụng thực tế có thể được lựa chọn từ nhiều cấp độ khác nhau tùy thuộc vào mục đích sử dụng và điều kiện yêu cầu. Các thông số tiêu biểu như sau (vui lòng liên hệ với chúng tôi để biết thông số chi tiết). MụcNội dungTên sản phẩmEF Polymer (Polyme siêu hấp thụ nước nguồn gốc tự nhiên 100% / Vật liệu giữ nước)Nguyên liệu / Đặc điểmTái chế nâng cấp (Upcycle) các phế phẩm nông nghiệp như vỏ trái cây và bã trái cây (kinh tế tuần hoàn)Hình dạngDạng hạt / Dạng bột / Túi chia nhỏ phân hủy sinh học, v.v. (tùy thuộc vào ứng dụng và cấp độ)Ứng dụng chínhNông nghiệp (ngoài trời, nhà kính) / Ươm mầm và định thực / Trồng rừng và phủ xanh (giữ nước và giải pháp giảm căng thẳng khô hạn)Khả năng ứng dụng tiềm năngThẩm mỹ và mỹ phẩm (kem nền dạng lỏng, son môi, v.v.) / Mặt nạ giấy / Bao bì (bao bì đóng gói có thể phân hủy trả lại cho đất)Liên quanCơ hội tham gia vào các dự án ODA và các tổ chức quốc tế (FAO, JICA, v.v.) Cách thức vận dụng & Ví dụ vận hành Trong vận hành thực tế, các mô hình sau đây thường được áp dụng phổ biến:・Giai đoạn đánh giá: Lắng nghe yêu cầu → Đánh giá mẫu → Chốt thông số kỹ thuật・Chuẩn bị trước sản xuất hàng loạt: Phân chia vai trò xuyên suốt giữa các cơ sở, chuẩn hóa thông số kỹ thuật và triển khai tại nhà máy bản địa・Giai đoạn sản xuất hàng loạt: Đảm bảo thời gian giao hàng ngắn và cung ứng ổn định dựa trên hệ thống cung ứng của chúng tôi・Mở rộng theo chiều ngang: Hỗ trợ triển khai mở rộng sang các cơ sở khác và các dự án khác FAQ (Câu hỏi thường gặp) Việc thực nghiệm tại hiện trường được tiến hành như thế nào? Chúng tôi sẽ lắng nghe thông tin về chất đất, cấu trúc rễ và phương pháp tưới tiêu, sau đó thực hiện các thử nghiệm đối chứng giữa luống có sử dụng và không sử dụng EF Polymer theo từng luống đất. Có giới hạn nào về loại cây trồng mục tiêu không? Sản phẩm có thể đáp ứng rộng rãi từ các loại rau trồng ngoài trời và trong nhà kính cho đến trồng rừng và phủ xanh. Chúng tôi thiết kế vị trí và thời điểm bón phân tối ưu cho từng loại cây trồng. Có thể triển khai mở rộng sang các lĩnh vực ngoài nông nghiệp không? Có, sản phẩm hoàn toàn có tiềm năng ứng dụng trong các lĩnh vực phủ xanh, thảm cỏ, giải pháp giảm thiểu hiệu ứng đảo nhiệt đô thị, thẩm mỹ và mỹ phẩm, cũng như bao bì. Công ty có thể liên kết với ODA và khu vực công không? Có, chúng tôi sẵn sàng tiếp nhận các yêu cầu tư vấn về cơ hội tham gia vào dự án của các tổ chức quốc tế như FAO và JICA. Công ty có thể cung cấp các bảng dữ liệu đa ngôn ngữ không? Chúng tôi đang trong quá trình hoàn thiện các tài liệu tài liệu hỗ trợ đa ngôn ngữ dành cho các dự án nước ngoài. Vui lòng cho chúng tôi biết yêu cầu cụ thể của quý khách. Đề xuất theo ứng dụng và thách thức liên quan CASE 20 | Túi hút nước và khử mùi thân thiện với môi trường 100% (F+BAG ACE)CASE 22 | Thiết bị lọc nước biển thành nước ngọt thu nhỏ WAQUACASE 01 | Giảm chi phí vận hành nhà xưởng bằng sơn phản nhiệt

EFポリマー(生分解性超吸水性ポリマー)

コストダウン

海外提携

環境・省エネ対応

高機能材料 x 新規開発

Thu mua màng PET dùng cho cáp điện từ nước ngoài + Công đoạn cắt cuộn (Slitting) trong nước | Giảm chi phí trong khi vẫn duy trì chất lượng tương đương

Trước những rủi ro do giá màng PET trong nước tăng cao và các yếu tố chuỗi cung ứng, chúng tôi cung cấp giải pháp trọn gói kết hợp giữa việc tìm kiếm nhà cung cấp màng PET mới từ nước ngoài và dịch vụ gia công cắt cuộn (Slitting) trong nước, hướng tới các nhà sản xuất cáp điện đang tìm kiếm sự cân bằng giữa cải thiện chi phí và cung ứng ổn định. Với bộ ba giá trị cốt lõi "Chất lượng tương đương × Giảm chi phí × Hỗ trợ trong nước", chúng tôi góp phần duy trì năng lực cạnh tranh cho giá bán cáp điện của quý khách. Sự sụt giảm tỷ lệ giá vốn của cáp điện và yêu cầu về "Chất lượng tương đương × Giảm chi phí" Nhu cầu giảm chi phí thu mua màng PET dùng cho cáp điện. Tuy nhiên, chất lượng cần phải duy trì tương đương so với trước đây.Sản phẩm trong nước ổn định nhưng giá cao. Sản phẩm nước ngoài có ưu thế về giá nhưng lại lo ngại về chất lượng và logistics.●Bối cảnh phát sinh: Giai đoạn rà soát liên tục cấu trúc chi phí. Trở thành bài toán đặt ra từ đề xuất của Fuji Chemi.●Tác động chính: Tỷ lệ giá vốn tăng cao (xấu đi), năng lực cạnh tranh của giá bán cáp điện giảm sút. Tại sao đàm phán giảm giá sản phẩm trong nước đã chạm trần: Sự gia tăng giá cả và các yếu tố chuỗi cung ứng Sự gia tăng giá màng PET trong nước và các yếu tố chuỗi cung ứng (thời gian giao hàng kéo dài).●Căn cứ cụ thể: Đánh giá sản phẩm mẫu màng PET tiềm năng từ nước ngoài, tính toán sản lượng nhu cầu ước tính. Các biện pháp đã thử nghiệm và hạn chế của chúng Đàm phán giảm giá sản phẩm trong nước (hiệu quả hạn chế), xem xét nhập khẩu trực tiếp màng PET từ nước ngoài (gánh nặng về thủ tục thông quan và công đoạn cắt cuộn).Từ những hạn chế này, chúng tôi đã áp dụng phương pháp tiếp cận dưới đây như một giải pháp triệt để hơn. Phương pháp giải quyết: Khai thác nhà cung cấp nước ngoài mới × Lưu kho trong nước × Gia công cắt cuộn (Slitting) Khai thác sản phẩm từ các nhà sản xuất nước ngoài mới, đồng thời duy trì các điều kiện giao hàng tương đương như trước đây cho khách hàng bằng hệ thống lưu kho trong nước + gia công cắt cuộn. STEP. 01 Khai thác nhà cung cấp nước ngoài Tìm kiếm màng PET nước ngoài phù hợp với các đặc tính vật lý yêu cầu STEP. 02 Lưu kho trong nước Duy trì lượng hàng tồn kho đệm tại Trung tâm gia công Mito STEP. 03 Gia công cắt cuộn (Slitting) Cung ứng với thời gian giao hàng ngắn theo độ rộng khách hàng chỉ định Hệ thống cung ứng của Fuji Chemi Trading: Trụ sở chính × Trung tâm gia công Mito × Nhà sản xuất nước ngoài Giải pháp này được thiết lập dựa trên sự phân chia vai trò rõ ràng giữa nhiều cơ sở.・Trụ sở chính / Kinh doanh trong nước: Đầu mối tiếp nhận khách hàng và đề xuất chi phí・Trung tâm gia công Mito: Kiểm tra đầu vào, cắt cuộn và quản lý kho・Cơ sở nước ngoài / Nhà sản xuất: Nhập khẩu cuộn phôi nguyên bảnHệ thống cung ứng: Cắt cuộn theo chỉ định của khách hàng từ kho trong nước và giao hàng ngay. Thành quả đạt được sau khi triển khai Tái hiện chất lượng tương đương ngay cả với sản phẩm nước ngoài. Đồng thời cung cấp giải pháp giảm chi phí, dịch vụ lưu kho và gia công cắt cuộn.●KPI tiềm năng: Cắt giảm chi phí thu mua / Duy trì khiếu nại chất lượng bằng 0 / Giảm thiểu lượng hàng tồn kho cho phía khách hàng.●Thời gian triển khai (Lead Time): Tiến hành từng bước từ xác nhận nhu cầu, sản xuất thử nghiệm cho đến chuyển đổi sang sản xuất hàng loạt. Hiệu quả lan tỏa dự kiến và khả năng triển khai mở rộng Hiệu quả của giải pháp này không dừng lại ở việc giải quyết bài toán cốt lõi. Quý khách hoàn toàn có thể sử dụng nội dung này làm tài liệu cho các đề xuất nội bộ hoặc đề xuất lên ban lãnh đạo.・Triển khai mở rộng cho các ứng dụng PET khác trong lĩnh vực dây điện và vật liệu cách điện (màng ngăn pin, băng keo, màng composite lamination)・Đưa ra giải pháp thay thế cho việc thu mua nguyên vật liệu toàn cầu dựa trên bí quyết thu mua từ nước ngoài・Có thể sử dụng làm lợi thế trong đàm phán giá cả với các nhà cung cấp trong nước・Phát triển thành đề xuất "đa dạng hóa nguồn cung (Multi-sourcing)" dưới góc nhìn BCP (Kế hoạch duy trì hoạt động liên tục) Sự khác biệt so với các đối thủ cùng ngành: Tại sao Fuji Chemi Trading được lựa chọn Khác với các công ty thương mại tổng hợp chỉ đơn thuần nhập khẩu trực tiếp màng PET từ nước ngoài, Fuji Chemi mang đến giải pháp trọn gói bao gồm cả "khả năng cắt cuộn và lưu kho trong nước", giúp vừa duy trì chất lượng sản xuất hàng loạt vừa đảm bảo thời gian giao hàng ngắn. Thông tin sản phẩm & Khái quát thông số kỹ thuật Các thông số kỹ thuật chính của các sản phẩm đã có thành tích ứng dụng thực tế có thể được lựa chọn từ nhiều cấp độ (grade) khác nhau tùy thuộc vào mục đích sử dụng và điều kiện yêu cầu. Các thông số tiêu biểu như sau (vui lòng liên hệ với chúng tôi để biết thông số chi tiết). Hạng mụcThông số kỹ thuậtỨng dụng chínhMàng PET dùng cho cáp điện (ứng dụng cách điện, lamination, v.v.)Cuộn phôiSản phẩm của nhà sản xuất nước ngoài (so sánh và lựa chọn ứng viên phù hợp với các đặc tính vật lý yêu cầu)Kho trong nướcDuy trì lượng hàng tồn kho đệm tại Trung tâm gia công MitoKhả năng gia côngGia công cắt cuộn (theo độ rộng khách hàng chỉ định)Thời gian giao hàngCắt cuộn theo chỉ định của khách hàng từ kho trong nước và giao hàng ngayXác nhận chất lượngCung ứng ổn định sau khi trải qua kiểm tra đầu vào và so sánh đặc tính vật lý Cách thức vận dụng & Ví dụ vận hành Trong vận hành thực tế, các mô hình sau đây thường được áp dụng phổ biến.・Giai đoạn đánh giá: Lắng nghe yêu cầu → Đánh giá mẫu → Chốt thông số kỹ thuật・Chuẩn bị trước sản xuất hàng loạt: Phân chia vai trò giữa các cơ sở, chuẩn hóa thông số kỹ thuật và triển khai tại nhà máy・Giai đoạn sản xuất hàng loạt: Đảm bảo thời gian giao hàng ngắn và cung ứng ổn định dựa trên hệ thống cung ứng của chúng tôi・Triển khai mở rộng: Hỗ trợ triển khai mở rộng sang các cơ sở khác và các dự án khác FAQ (Câu hỏi thường gặp) Chất lượng sản phẩm nước ngoài có ổn định không? Chúng tôi lựa chọn sản phẩm từ các nhà sản xuất nước ngoài đáp ứng các đặc tính vật lý yêu cầu, đồng thời bảo đảm chất lượng thông qua kiểm tra đầu vào. Dựa trên các trường hợp thực tế, chúng tôi luôn duy trì tỷ lệ khiếu nại chất lượng bằng 0. Rủi ro khi chuyển đổi từ sản phẩm trong nước có đáng lo ngại không? Quá trình chuyển đổi chỉ được tiến hành sau khi đã đánh giá sơ bộ và tính toán nhu cầu thực tế, do đó rủi ro có thể được giảm thiểu tối đa. Làm thế nào để thúc đẩy đa dạng hóa nguồn cung dưới góc nhìn BCP? Chúng tôi sẽ cùng quý khách thiết kế kế hoạch BCP, ví dụ như kết hợp sử dụng cả sản phẩm trong nước và nước ngoài, hoặc vận hành song song nhiều nhà cung cấp nước ngoài. Công ty có thể xử lý các vật liệu màng khác ngoài PET không? Chúng tôi có thể đưa ra đề xuất tùy theo ứng dụng, chẳng hạn như màng dùng cho màng ngăn pin, băng keo và màng lamination. Đầu mối kinh doanh trong nước có thay đổi không? Bộ phận kinh doanh trong nước và Trung tâm gia công Mito sẽ chịu trách nhiệm hỗ trợ, do đó đầu mối liên hệ của quý khách không thay đổi. Đề xuất theo ứng dụng và bài toán liên quan ■ Cung ứng ổn định và nâng cao chất lượng màng nhựa fluoroplastic (FEP/PFA) | Cung cấp nhiều mẫu với thời gian giao hàng ngắn nhờ tự gia công cắt cuộn■ Đa dạng hóa nguồn cung theo BCP cho lõi ferrite khử nhiễu cáp điện | Chất lượng tương đương × Cung ứng ổn định × Giảm chi phí■ Áp dụng băng keo PI do Trung Quốc sản xuất cho màng quy trình chịu nhiệt | Tối ưu hóa chi phí với thông số vừa vặn (Just-Spec)

BCP x 安定供給

PETフィルム(海外調達品)

コストダウン

原価低減

小ロット・スリット加工

Gia công phân cuộn/cắt dải màng chống dính FPC số lượng nhỏ|Cung cấp mẫu thử nghiệm nhanh chóng từ hàng có sẵn trong kho

Màng chống dính dùng để thử nghiệm trong quá trình phát triển hoặc cải tiến FPC hiện tại thường gặp phải một tình thế tiến thoái lưỡng nan: số lượng theo lô tiêu chuẩn thì quá lớn, trong khi sản phẩm mua trực tuyến từ nước ngoài lại có chất lượng không ổn định. Chúng tôi giải quyết vấn đề này bằng cách gia công phân cuộn từ cuộn nguyên liệu có sẵn trong kho, giúp cung cấp sản phẩm theo kích thước mong muốn của khách hàng với số lượng nhỏ. Đồng thời, thông qua việc liên kết kho hàng với các chi nhánh nước ngoài, chúng tôi sẽ đồng hành cùng quý khách một cách xuyên suốt từ giai đoạn thử nghiệm cho đến khi sản xuất hàng loạt. Vấn đề "Thiếu màng phim thử nghiệm" đang xảy ra tại các nơi phát triển sản phẩm mới và cải tiến sản phẩm hiện tại Khách hàng muốn mua màng chống dính với số lượng ít để thử nghiệm trong quá trình phát triển sản phẩm mới hoặc cải tiến sản phẩm hiện tại. Tuy nhiên, số lượng theo lô tiêu chuẩn quá lớn khiến quá trình thử nghiệm bị đình trệ.Yêu cầu toàn diện được đặt ra trên mọi phương diện: tính năng, chất lượng, chi phí, thời gian giao hàng, mức độ thân thiện với môi trường và khả năng gia công.●Bối cảnh phát sinh: Giai đoạn phát triển sản phẩm mới và cải tiến sản phẩm hiện tại.●Ảnh hưởng chính: Kéo dài thời gian thử nghiệm (lead time), tăng chi phí phát triển và mất đi cơ hội kinh doanh. Tại sao sản phẩm số lượng nhỏ không có sẵn trên thị trường: Rào cản từ đơn vị cuộn nguyên liệu và lô tiêu chuẩn Do cuộn màng nguyên liệu có kích thước lớn và lô tiêu chuẩn quá cao, nên thị trường trước đây chưa đáp ứng được việc chuyển đổi sang số lượng nhỏ.●Căn cứ cụ thể: Khảo sát ý kiến khách hàng. Các biện pháp khắc phục đã thử nghiệm từ trước đến nay và hạn chế của chúng Mua theo lô tiêu chuẩn (gây dư thừa kho hàng và tổn thất do tiêu hủy), mua trực tuyến từ nước ngoài (chất lượng không đồng đều).Nhận thức được những hạn chế này, chúng tôi đã áp dụng phương pháp tiếp cận dưới đây như một giải pháp mang tính triệt để hơn. Giải pháp tiếp cận: Gia công phân cuộn từ hàng có sẵn trong kho × Cung cấp số lượng nhỏ theo kích thước mong muốn × Liên kết với các chi nhánh nước ngoài Gia công phân cuộn từ cuộn nguyên liệu có sẵn trong kho, bán số lượng nhỏ theo kích thước khách hàng mong muốn. Đồng thời, liên kết kho hàng với các chi nhánh nước ngoài. BƯỚC 1 Đề xuất vật liệu mới Lựa chọn màng chống dính phù hợp với các đặc tính vật lý yêu cầu BƯỚC 2 Gia công theo kích thước khách hàng mong muốn Gia công phân cuộn tại Trung tâm gia công Mito BƯỚC 3 Liên kết với các chi nhánh nước ngoài Gia công và cung cấp tại các chi nhánh Trung Quốc, Thái Lan, Việt Nam tùy theo nhu cầu Hệ thống cung ứng của Fujichemi Trading: Trụ sở chính × Trung tâm gia công Mito × Các chi nhánh nước ngoài Giải pháp này được hình thành dựa trên sự phân chia vai trò rõ ràng giữa các chi nhánh.・Trụ sở chính / Bộ phận kinh doanh trong nước: Đầu mối liên hệ của khách hàng・Trung tâm gia công Mito: Gia công phân cuộn và dập cắt hình・Các chi nhánh nước ngoài: Gia công phân cuộn tại địa phương và quản lý kho hàng・Nhà sản xuất hợp tác: Cung cấp cuộn nguyên liệuHệ thống cung ứng: Gia công từ hàng có sẵn trong kho giúp giao hàng nhanh và đáp ứng số lượng nhỏ. Kết quả đạt được sau khi áp dụng Nâng cao tính năng và hiệu suất, rút ngắn thời gian giao hàng và tăng cường độ ổn định cung ứng. Đồng thời, củng cố hệ thống chăm sóc khách hàng nhờ sự liên kết chặt chẽ với các chi nhánh nước ngoài.●KPI tiềm năng: Rút ngắn thời gian thử nghiệm / Giảm thiểu tổn thất do tiêu hủy / Nâng cao tỷ lệ hoàn thành đúng tiến độ phát triển.●Thời gian triển khai: Gia công ngay lập tức từ hàng có sẵn trong kho. Hiệu ứng lan tỏa dự kiến và khả năng mở rộng quy mô Hiệu quả của giải pháp này không chỉ dừng lại ở việc giải quyết vấn đề cốt lõi. Đây còn là tài liệu hữu ích để quý khách sử dụng cho các đề xuất nội bộ và đề xuất lên ban lãnh đạo.・Sau khi được áp dụng trong thử nghiệm FPC, sẽ tiến tới nhận các đơn hàng lô lớn trong giai đoạn sản xuất hàng loạt・Xây dựng thương hiệu "Hỗ trợ nghiên cứu và phát triển" với trọng tâm là dịch vụ cắt cuộn và đáp ứng số lượng nhỏ・Mở rộng quy mô sang các sản phẩm khác ngoài màng chống dính (như màng bảo vệ, màng tính năng)・Thu hút lượng truy cập SEO từ các phòng nghiên cứu phát triển của công ty khác (hướng đến đối tượng kỹ sư B2B) Điểm khác biệt so với các đối thủ cùng ngành: Tại sao nên chọn Fujichemi Trading Trong khi phần lớn các công ty thương mại màng cuộn nguyên liệu chủ yếu tập trung bán theo lô tiêu chuẩn, Fujichemi Trading cam kết đồng hành liền mạch cùng quý khách từ giai đoạn thử nghiệm cho đến sản xuất hàng loạt nhờ vào giải pháp "Hàng có sẵn + Tự gia công + Liên kết nước ngoài". Thông tin sản phẩm & Khái quát thông số kỹ thuật Các thông số kỹ thuật chính của các sản phẩm đã có thành tích ứng dụng thực tế có thể được lựa chọn từ nhiều loại cấp độ (grade) khác nhau tùy thuộc vào mục đích sử dụng và điều kiện yêu cầu. Các thông số tiêu biểu như sau (vui lòng liên hệ với chúng tôi để biết thông số kỹ thuật chi tiết). Hạng mụcThông số kỹ thuậtMục đích sử dụng chínhMàng chống dính cho bảng mạch in linh hoạt (FPC)Cuộn nguyên liệuMàng tính năng (Được lựa chọn dựa trên các đặc tính vật lý yêu cầu)Khả năng gia côngGia công phân cuộn và dập cắt hình theo kích thước khách hàng chỉ địnhSố lượng đặt hàng tối thiểu (MOQ)Có thể cung cấp số lượng nhỏ từ hàng có sẵn trong khoCơ sở gia côngTrung tâm gia công Mito/Các chi nhánh nước ngoài (Thái Lan・Việt Nam・Trung Quốc)Thời gian giao hàngGiao hàng nhanh chóng từ hàng có sẵn trong kho Phương pháp ứng dụng & Ví dụ vận hành thực tế Trong vận hành thực tế, các mô hình sau đây thường được áp dụng phổ biến.・Giai đoạn thử nghiệm: Lắng nghe yêu cầu → Đánh giá mẫu → Chốt thông số kỹ thuật・Chuẩn bị trước sản xuất hàng loạt: Phân chia vai trò giữa các chi nhánh, thống nhất thông số kỹ thuật và triển khai tại địa phương・Giai đoạn sản xuất hàng loạt: Đảm bảo giao hàng nhanh và cung ứng ổn định nhờ vào hệ thống cung ứng của chúng tôi・Mở rộng quy mô: Hỗ trợ mở rộng sang các chi nhánh khác và các dự án khác FAQ (Câu hỏi thường gặp) Số lượng đặt hàng tối thiểu (MOQ) là bao nhiêu? Chúng tôi có thể đáp ứng số lượng nhỏ từ hàng có sẵn trong kho. Vui lòng cho chúng tôi biết kích thước và số lượng yêu cầu của quý khách. Chúng tôi có thể yêu cầu các sản phẩm khác ngoài màng chống dính (như màng bảo vệ, màng tính năng) được không? Vâng, chúng tôi sẵn sàng tiếp nhận tư vấn cho tất cả các loại màng tính năng. Cung cấp mẫu thử có được miễn phí không? Điều kiện cung cấp mẫu thử sẽ tùy thuộc vào từng dự án. Vui lòng cho chúng tôi biết yêu cầu cụ thể của quý khách. Việc gia công và cung ứng tại các chi nhánh nước ngoài có khả thi không? Chúng tôi cũng có thể đáp ứng việc gia công và cung ứng tại các chi nhánh ở Trung Quốc, Thái Lan và Việt Nam. Quá trình bàn giao chuyển giao sang giai đoạn sản xuất hàng loạt có suôn sẻ không? Chúng tôi có thể đáp ứng sản xuất hàng loạt thông qua cùng một đầu mối liên hệ và cùng một thông số kỹ thuật như trong giai đoạn thử nghiệm. Đề xuất theo mục đích sử dụng và từng vấn đề liên quan ■ Màng dẫn điện dị hướng (ACF) × Gia công phân cuộn tại Thái Lan giúp tối ưu hóa không gian cho thiết bị điện tử | Tích hợp Kết nối - Cách điện - Kết dính trong cùng 1 tấm màng■ Cung ứng ổn định và nâng cao chất lượng Màng nhựa Fluoropolymer (FEP/PFA) | Cung cấp nhiều loại mẫu thử với thời gian giao hàng nhanh chóng nhờ tự gia công phân cuộn

BCP x 安定供給

タイ拠点

ベトナム拠点

上海拠点

小ロット・スリット加工

離型フィルム(機能性フィルム)

高機能材料 x 新規開発

Gia công dập khuôn chất lượng cao cho điện cực pin LIB và pin thể rắn | Loại bỏ ba-via và vết nứt bằng dụng cụ dập bằng tay của Nogami Giken

Lỗi dập khuôn (ba-via, vết nứt) phát sinh trong quá trình đánh giá điện cực của pin LIB / pin thể rắn ảnh hưởng trực tiếp đến độ tin cậy của dữ liệu đánh giá và tiến độ phát triển. Chúng tôi đề xuất giải pháp ứng dụng dụng cụ dập bằng tay hiệu suất cao của Nogami Giken thông qua hình thức cho mượn máy thử nghiệm + kèm theo dịch vụ thử nghiệm có tính phí. Giải pháp này giúp giảm thiểu rủi ro triển khai, đồng thời nâng cao độ chính xác của đánh giá và tốc độ phát triển. Tình trạng ba-via và vết nứt thường xuyên xảy ra trong đánh giá điện cực pin LIB / pin thể rắn Ba-via và vết nứt phát sinh trong quy trình dập điện cực (mẫu thử nghiệm) của pin LIB / pin thể rắn làm tổn hại đến độ tin cậy của dữ liệu đánh giá. Điều này gây ảnh hưởng đến tiến độ phát triển.Các dụng cụ dập bằng tay hiện tại chưa có độ tương thích tốt với vật liệu điện cực (màng mỏng và vật liệu giòn).● Bối cảnh xuất hiện rõ rệt: Giai đoạn cải tiến các sản phẩm hiện tại và đánh giá vật liệu mới.● Tác động chính: Tăng độ sai lệch của dữ liệu đánh giá, chậm trễ phát triển do phải đánh giá lại, và rủi ro trong việc đưa ra quyết định đầu tư sản xuất hàng loạt. Tại sao không thể loại bỏ ba-via và vết nứt: Giới hạn của hình dạng lưỡi dao, thiết lập lực tải và độ tương thích vật liệu Bên cạnh các giới hạn đặc tính vật lý của vật liệu hiện tại, còn có các rào cản trong quy trình gia công (hình dạng lưỡi dập và thiết lập lực tải hiện tại).● Căn cứ xác định nguyên nhân: Lắng nghe ý kiến từ các bên phụ trách, thử nghiệm so sánh với các dụng cụ dập bằng tay hiện tại. Các biện pháp đã thử nghiệm cho đến nay và giới hạn của chúng Thay thế lưỡi dao của dụng cụ dập hiện tại (chỉ giảm ba-via ở mức hạn chế), thử nghiệm cắt bằng laser (phát sinh ảnh hưởng nhiệt).Dựa trên những giới hạn này, chúng tôi đã áp dụng phương pháp tiếp cận dưới đây như một giải pháp triệt để và toàn diện hơn. Phương pháp giải quyết: Đề xuất dụng cụ dập bằng tay của Nogami Giken × Cho mượn máy thử nghiệm × Thử nghiệm có tính phí Khai thác các cơ hội mới với các sản phẩm từ nhà sản xuất nước ngoài: Hỗ trợ quyết định triển khai thông qua việc đề xuất dụng cụ dập bằng tay của Nogami Giken kết hợp cho mượn máy thử nghiệm và dịch vụ thử nghiệm có tính phí。 STEP. 01 Liên kết với nhà cung cấp nước ngoài Đánh giá và triển khai áp dụng dụng cụ dập bằng tay của Nogami Giken STEP. 02 Cho mượn máy thử nghiệm (Cần thảo luận theo từng trường hợp) Xác nhận chất lượng dập khuôn nội bộ tại công ty khách hàng STEP. 03 Thử nghiệm có tính phí Thực hiện thử nghiệm đại diện phía Nogami Giken (Fuji Chemi) Hệ thống cung ứng của Fuji Chemi Trading: Trụ sở chính × Chi nhánh Trung Quốc × Mạng lưới nước ngoài × Nogami Giken Giải pháp này được hiện thực hóa dựa trên sự phân chia vai trò rõ ràng giữa nhiều cơ sở:・Trụ sở chính / Kinh doanh trong nước: Đầu mối tiếp nhận khách hàng và điều phối máy thử nghiệm・Các chi nhánh nước ngoài (Trung Quốc và Nước ngoài nói chung): Chạy thử và triển khai mở rộng cho khách hàng nước ngoài・Nogami Giken / Nhà sản xuất hợp tác: Cung ứng thiết bị và cung cấp dữ liệu kỹ thuật● Hệ thống cung ứng: Vận hành theo từng giai đoạn: Cho mượn máy thử nghiệm → Thử nghiệm có tính phí → Triển khai lắp đặt máy chính thức. Thành quả đạt được sau khi triển khai Đạt được việc nâng cao chức năng và hiệu suất, ổn định chất lượng và giảm tỷ lệ lỗi. Cho phép dập các mẫu thử nghiệm tối ưu nhất phục vụ cho công tác đánh giá.● KPI tiềm năng: Giảm tỷ lệ phát sinh ba-via và vết nứt / Nâng cao khả năng lặp lại của dữ liệu đánh giá / Nâng cao tỷ lệ tuân thủ tiến độ phát triển.● Thời gian triển khai: Triển khai từng bước từ cho mượn máy thử nghiệm, thử nghiệm có tính phí đến lắp đặt máy chính thức. Hiệu quả lan tỏa dự kiến và khả năng triển khai mở rộng Hiệu quả của giải pháp này không chỉ dừng lại ở việc giải quyết bài toán cốt lõi. Quý khách hoàn toàn có thể sử dụng nội dung này làm tài liệu cho các đề xuất nội bộ hoặc đề xuất lên cấp lãnh đạo.・Mở rộng sang đánh giá các dòng pin thế hệ mới như pin toàn thể rắn, pin natri-ion・Đồng hành cùng giai đoạn đánh giá của các nhà sản xuất vật liệu điện cực / nhà sản xuất màng ngăn・Đưa ra đề xuất trọn gói cho thị trường thiết bị đánh giá pin LIB trong bối cảnh thị trường xe điện (EV) mở rộng・Mở rộng theo chiều ngang sang các nhà máy sản xuất pin ở nước ngoài (Trung Quốc, Hàn Quốc, Đông Nam Á) Sự khác biệt so với các đối thủ cùng ngành: Tại sao Fuji Chemi Trading được lựa chọn Trái ngược với các đối thủ cạnh tranh chỉ bán thiết bị đơn lẻ, Fuji Chemi giảm thiểu rủi ro triển khai của khách hàng bằng một gói giải pháp đồng bộ "Cho mượn thiết bị + Thử nghiệm có tính phí + Liên kết nước ngoài". Thông tin sản phẩm & Khái quát thông số kỹ thuật Các thông số kỹ thuật chính của các sản phẩm đã có thành tích áp dụng thực tế có thể được lựa chọn từ nhiều cấp độ khác nhau tùy thuộc vào mục đích sử dụng và điều kiện yêu cầu. Các thông số tiêu biểu như sau (vui lòng liên hệ với chúng tôi để biết thông số chi tiết). MụcThông số kỹ thuậtVật liệu tương thíchĐiện cực LIB (Cực dương·Cực âm) / Điện cực pin thể rắn / Màng ngănHình dạng dập khuônHình tròn / Hình chữ nhậtĐặc điểmHình dạng lưỡi dập và lực dập được tối ưu hóa cho vật liệu điện cựcHỗ trợ đánh giáCho mượn máy thử nghiệm / Hỗ trợ thử nghiệm có tính phíThị trường liên quanEV / Pin toàn thể rắn / Pin natri-ionLiên kết toàn cầuCó thể triển khai cho các nhà máy sản xuất pin và bộ phận R&D tại Trung Quốc và trên toàn thế giới Cách thức vận dụng & Ví dụ vận hành Trong vận hành thực tế, các mô hình sau đây thường được áp dụng phổ biến:・Giai đoạn đánh giá: Lắng nghe yêu cầu → Đánh giá mẫu → Chốt thông số kỹ thuật・Chuẩn bị trước sản xuất hàng loạt: Phân chia vai trò xuyên suốt giữa các cơ sở, chuẩn hóa thông số kỹ thuật và triển khai tại nhà máy bản địa・Giai đoạn sản xuất hàng loạt: Đảm bảo thời gian giao hàng ngắn và cung ứng ổn định dựa trên hệ thống cung ứng của chúng tôi・Mở rộng theo chiều ngang: Hỗ trợ triển khai mở rộng sang các cơ sở khác và các dự án khác FAQ (Câu hỏi thường gặp) Điều kiện cho mượn máy thử nghiệm là gì? Vui lòng thảo luận với chúng tôi theo từng dự án cụ thể về thời gian mượn, nội dung thử nghiệm và chi phí dịch vụ thử nghiệm. Công ty có hỗ trợ đánh giá cho cả pin toàn thể rắn không? Có, chúng tôi đã có thành tích thực tế trong việc đánh giá điện cực pin thể rắn. Công ty có hỗ trợ triển khai tại các nhà máy sản xuất pin ở nước ngoài không? Có, việc triển khai mở rộng cho các nhà máy sản xuất pin tại Trung Quốc, Hàn Quốc, Đông Nam Á và các viện nghiên cứu trên toàn cầu hoàn toàn khả thi. Công ty có thể giới thiệu thiết bị đánh giá cho các bộ phận khác ngoài điện cực (màng ngăn, tab, v.v.) không? Chúng tôi có thể đề xuất các thiết bị đánh giá cho toàn bộ quy trình sản xuất LIB dưới mô hình "Phòng thí nghiệm đánh giá pin" của Fuji Chemi. Những loại dữ liệu nào có thể thu thập được thông qua thử nghiệm có tính phí? Chúng tôi có thể cung cấp dữ liệu về tỷ lệ phát sinh ba-via/vết nứt, độ chính xác kích thước và khả năng lặp lại. Đề xuất theo ứng dụng và thách thức liên quan ■ Tăng tốc đo độ thông khí của màng ngăn LIB | Nâng cao hiệu suất kiểm soát chất lượng nhờ Máy đo độ thông khí kiểu Oken × Liên kết với chi nhánh Trung Quốc và đại lý nước ngoài■ Gia công lô nhỏ và cắt cuộn cho màng tách khuôn FPC | Cung cấp mẫu đánh giá với thời gian giao hàng ngắn từ các mặt hàng lưu kho

LIB/固体電池電極評価機器

上海拠点

品質向上 x 歩留まり改善

小ロット・スリット加工

野上技研製高性能ハンドパンチ

高機能材料 x 新規開発

Giải pháp sơn cách nhiệt giúp giảm chi phí tiền điện nhà máy tại Thái Lan | Sắp xếp đối tác thi công tại địa phương | Liên kết 3 cơ sở: Trung Quốc, Thái Lan và Việt Nam

Trong ngành sản xuất tại Thái Lan, giá điện liên tục tăng cao cùng với mùa khô kéo dài khiến chi phí tiền điện nhà máy (chủ yếu là hệ thống điều hòa) đang gây áp lực lớn lên lợi nhuận. Lấy việc thi công sơn cách nhiệt mái nhà làm cốt lõi, chúng tôi cung cấp giải pháp hỗ trợ trọn gói từ mô phỏng cắt giảm chi phí điện, sắp xếp đối tác thi công tại địa phương cho đến báo giá bằng đồng nội tệ. Là một giải pháp thực tế giúp giảm chi phí vận hành với mức đầu tư thấp và thời gian thi công ngắn, giải pháp này đã và đang được triển khai áp dụng tại nhiều nhà máy của Nhật Bản. Giá điện tăng phi mã tại Thái Lan, điều gì đã xảy ra tại các nhà máy? Giá điện tại Thái Lan đã liên tục tăng cao do các đợt điều chỉnh chi phí nhiên liệu, khiến áp lực lên chi phí sản xuất trở thành một vấn đề thường trực. Đặc biệt tại các nhà máy có diện tích mái lớn, kết hợp với thời tiết nắng nóng kéo dài của mùa khô, hệ thống điều hòa phải hoạt động hết công suất liên tục, đẩy chi phí tiền điện hàng năm lên mức đòi hỏi phải đưa vào chương trình nghị sự của ban lãnh đạo. Mặt khác, việc đổi mới thiết bị trạm biến áp hay lắp đặt hệ thống điện mặt trời lại gặp phải rào cản rất lớn về vốn đầu tư ban đầu, thời gian thi công và việc phải tạm dừng hoạt động các thiết bị hiện tại, khiến nhiều nhà máy thực tế chưa thể quyết định thực hiện."Chúng tôi muốn giảm tiền điện. Chúng tôi cũng muốn có kết quả trong việc thực hiện SDGs/giảm thiểu CO2. Tuy nhiên, chúng tôi không thể đầu tư thêm cho thiết bị."——Chúng tôi đã lắng nghe rất nhiều nỗi trăn trở như vậy từ các nhà máy Nhật Bản có pháp nhân tại địa phương. Tại sao chi phí tiền điện không giảm: Nhiệt bức xạ từ mái nhà khiến hệ thống điều hòa phải hoạt động liên tục Nguyên nhân gốc rễ được tìm thấy qua việc khảo sát thực địa và đo nhiệt độ bề mặt mái nhà chính là vấn đề mang tính cấu trúc: Mái và tường ngoại thất thiếu khả năng cách nhiệt, khiến nhiệt bức xạ truyền trực tiếp vào bên trong phòng. Bề mặt mái nhà vào ban ngày có trường hợp vượt quá 70°C, lượng nhiệt đó làm nóng không gian trần và không khí trong phòng, khiến hệ thống điều hòa dù có làm lạnh bao nhiêu cũng không thể bắt kịp.Thêm vào đó, các tòa nhà nhà máy ở Đông Nam Á thường có thông số cách nhiệt đã cũ kỹ, nên nếu chỉ thay mới máy điều hòa thì khó có thể giải quyết triệt để vấn đề — đây chính là lý do cốt lõi khiến nhiều nhà máy chần chừ khi cân nhắc đổi mới trang thiết bị hiện tại.Căn cứ để xác định nguyên nhân là sự đối chiếu giữa 2 yếu tố sau:・Khảo sát dữ liệu tiền điện thực tế do khách hàng cung cấp・Đo nhiệt độ bề mặt mái và kiểm tra vật liệu mái trong quá trình khảo sát công trình thực tếQua việc đối chiếu hai điểm này, chúng tôi có thể khẳng định gần như chắc chắn rằng "lượng nhiệt truyền vào từ mái nhà là yếu tố chi phối lớn nhất". Các biện pháp đã thử nghiệm từ trước đến nay và giới hạn của chúng Các biện pháp đã được nhiều nhà máy thử nghiệm từ trước đến nay đều có những giới hạn chung như sau:・Điều chỉnh thời gian vận hành của thiết bị điều hòa: Hiệu quả bị hạn chế, hệ thống vẫn phải chịu tải cao trong khung giờ sản xuất.・Cân nhắc dán màng cách nhiệt lên mái nhà: Nhiều trường hợp phải từ bỏ do rào cản về chi phí và thời gian thi công.・Cân nhắc lắp bổ sung vật liệu cách nhiệt cho các kết cấu hiện tại: Đòi hỏi phải tạm dừng các thiết bị hiện có trong quá trình thi công, gây ảnh hưởng quá lớn đến sản xuất.Từ những giới hạn này, sơn cách nhiệt nổi lên như một giải pháp thực tế — một bước đi giúp "giảm lượng nhiệt truyền vào từ mái nhà mà không làm gián đoạn tiến độ vận hành hiện tại". Giải pháp tiếp cận: Sơn cách nhiệt × Mô phỏng chi phí tiền điện × Đối tác thi công tại địa phương Lấy việc sơn phủ lớp hoàn thiện bằng sơn cách nhiệt lên mái nhà hiện tại làm cốt lõi, chúng tôi kết hợp cung cấp trọn gói 3 dịch vụ dưới đây để giúp khách hàng dễ dàng đưa ra quyết định "hãy triển khai thử xem sao". STEP. 01 Tìm kiếm vật liệu thay thế và sản phẩm thay thế Chúng tôi thực hiện so sánh theo dạng ma trận giữa các sản phẩm của nhà sản xuất Nhật Bản và nhà sản xuất địa phương dựa trên các tiêu chí: tính năng yêu cầu, độ tương thích với vật liệu mái và chi phí để lựa chọn cấp độ sơn cách nhiệt tối ưu nhất. Tập trung chủ yếu vào các sản phẩm đã có thành tích thực tế tại Thái Lan, chúng tôi cũng sẽ thu thập thêm dữ liệu đánh giá từ các nhà sản xuất hợp tác khi có nhu cầu. STEP. 02 Trình bày mô phỏng cắt giảm chi phí tiền điện Dựa trên dữ liệu tiền điện thực tế, thời gian vận hành điều hòa, diện tích mái và thông số cách nhiệt hiện tại, chúng tôi sẽ tính toán ước tính hiệu quả cắt giảm tiền điện và số năm thu hồi vốn sau khi thi công sơn. Việc trực quan hóa các "con số" cần thiết cho quyết định của ban lãnh đạo sẽ làm thay đổi đáng kể tốc độ phê duyệt nội bộ. STEP. 03 Lựa chọn đối tác thi công tại địa phương và báo giá bằng đồng nội tệ Lấy cơ sở tại Thái Lan làm trọng tâm, chúng tôi lựa chọn các đối tác thi công đáng tin cậy tại địa phương và tối ưu hóa giá cả cũng như tiến độ giao hàng thông qua báo giá bằng đồng nội tệ. Chúng tôi cũng đề xuất thiết kế quy trình thi công giúp giảm thiểu tối đa ảnh hưởng đến sản xuất (chẳng hạn như thi công vào ban đêm/ngày lễ, thi công chia theo từng tòa nhà, v.v.). Hệ thống cung ứng của FUJICHEMI TRADING: Sự kết hợp kiềng ba chân giữa Trụ sở chính tại Nhật Bản × Cơ sở tại Thái Lan × Nhà sản xuất hợp tác Giải pháp này được hiện thực hóa dựa trên sự phân chia vai trò rõ ràng giữa 3 bên bao gồm Trụ sở chính tại Nhật Bản (Kinh doanh/Kỹ thuật), Cơ sở tại Thái Lan và Nhà sản xuất hợp tác.・ Trụ sở chính (Kinh doanh/Kỹ thuật): Lựa chọn loại sơn / Lập mô phỏng cắt giảm chi phí tiền điện / Hỗ trợ doanh nghiệp đưa ra quyết định triển khai・ Cơ sở tại Thái Lan (Pháp nhân địa phương): Khảo sát thực địa, lựa chọn đối tác thi công, báo giá/làm hợp đồng bằng đồng nội tệ / Quản lý thi công / Hỗ trợ sau bán hàng・ Nhà sản xuất hợp tác: Cung cấp sơn cách nhiệt / Hỗ trợ lựa chọn cấp độ sơn / Cung cấp dữ liệu đánh giá● Hệ thống cung ứng: Có khả năng đáp ứng hàng lưu kho tại chỗ và thi công lô nhỏ, cho phép doanh nghiệp triển khai theo mô hình "Small Start" (bắt đầu từ quy mô nhỏ) bằng cách thử nghiệm trước trên 1 tòa nhà để xác nhận hiệu quả, sau đó mở rộng diện rộng sang các tòa nhà tiếp theo. Kết quả đạt được: Đồng thời cắt giảm chi phí vận hành và cải thiện môi trường làm việc Chúng tôi đã nhận được những báo cáo thành quả định tính và định lượng dưới đây từ các doanh nghiệp triển khai:・Cắt giảm chi phí vận hành nhà máy (tiền điện): Đạt mức giảm (▲) chi phí tiền điện dựa trên thành tích thực tế của khách hàng.・Giảm nhiệt độ phòng và nhiệt độ bề mặt mái: Cải thiện nhiệt độ cảm nhận giúp duy trì hiệu suất sản xuất ổn định ngay cả trong mùa hè.・Trực quan hóa số năm thu hồi vốn: Nâng cao độ chính xác trong các quyết định của ban lãnh đạo, đẩy nhanh việc đánh giá mở rộng quy mô.・Thành tích mở rộng quy mô: Có những trường hợp sau khi triển khai cho 1 tòa nhà đã tiếp tục mở rộng sang các tòa nhà bổ sung và các nhà máy cùng hệ thống.● Thời gian triển khai: Có thể đáp ứng trong thời gian ngắn từ khâu tư vấn đầu tiên, tính toán ước tính cho đến thi công sơn thử nghiệm. Hiệu ứng lan tỏa và khả năng mở rộng quy mô dự kiến: 3 lợi ích hoàn lại không chỉ dừng lại ở cắt giảm tiền điện Hiệu quả của việc triển khai sơn cách nhiệt không chỉ dừng lại ở cắt giảm chi phí tiền điện. Xin vui lòng sử dụng những hiệu ứng lan tỏa mang tính dây chuyền có xuất phát điểm từ "biện pháp chống nóng" dưới đây để làm tài liệu đề xuất trong nội bộ công ty.1.Cải thiện môi trường làm việc → Giảm tỷ lệ nghỉ việc và nâng cao năng suấtViệc giảm thiểu tình trạng nhiệt độ cao ngay dưới mái nhà giúp giảm bớt gánh nặng cho người lao động trong mùa hè. Trong bối cảnh việc thu hút và giữ chân người lao động đang là bài toán quản trị cốt lõi tại các nhà máy sản xuất ở Thái Lan, việc cải thiện môi trường làm việc sẽ trực tiếp dẫn đến giảm tỷ lệ nghỉ việc và nâng cao năng suất.2.Đóng góp vào báo cáo SDGs / Giảm thiểu CO2Khoản tiền điện tiết kiệm được có thể trực quan hóa thành số liệu cắt giảm lượng khí thải CO2, giúp nâng cao trực tiếp điểm số đánh giá nhà cung cấp và hoạt động CSR. Trong thời đại mà tiêu chuẩn thu mua của các trụ sở chính toàn cầu luôn đòi hỏi "thành tích giảm thiểu CO2 của nhà cung cấp", giá trị của việc lưu lại các dữ liệu định lượng là một chủ đề vô cùng lớn.3.Kéo dài tuổi thọ của các thiết bị trên máiNhiệt độ bề mặt mái giảm giúp giảm thiểu áp lực nhiệt lên các cục nóng điều hòa và thiết bị ngoại vi của pin mặt trời, từ đó kỳ vọng kéo dài tuổi thọ thiết bị. Đây là hiệu quả kép: vừa giảm tiền điện, vừa trì hoãn được chi phí đổi mới trang thiết bị.Hơn nữa, đối với những khách hàng đã có thành tích triển khai tại Thái Lan, chúng tôi cũng có thể hỗ trợ mở rộng quy mô đề xuất tương tự sang các nhà máy cơ sở tại Việt Nam và Trung Quốc. Sự khác biệt so với các đối thủ cùng ngành: Tại sao nên chọn FUJICHEMI TRADING? So với các đối thủ cạnh tranh chỉ bán sản phẩm sơn đơn thuần (bán hàng trực tiếp từ nhà sản xuất hoặc công ty thương mại sơn địa phương), điểm mạnh độc quyền của chúng tôi là khả năng cung cấp giải pháp trọn gói từ đầu đến cuối bao gồm "mô phỏng chi phí tiền điện + sắp xếp đối tác thi công + thanh toán bằng đồng nội tệ". Mạng lưới giúp hài hòa giữa chất lượng Nhật Bản và chi phí địa phương chính là lý do chúng tôi luôn được khách hàng tin tưởng lựa chọn.・Khác biệt so với mua trực tiếp từ nhà sản xuất sơnHọ không cung cấp bảng mô phỏng hoặc sắp xếp đối tác thi công, vì vậy khách hàng sẽ phải tự thực hiện các khâu sắp xếp này một cách riêng lẻ.・Khác biệt so với các công ty thương mại sơn địa phươngChúng tôi hỗ trợ lựa chọn sản phẩm dựa trên tiêu chuẩn chất lượng Nhật Bản, đồng thời cung cấp dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật bằng tiếng Nhật và chuẩn bị các tài liệu đề xuất chuyên nghiệp dành cho ban lãnh đạo. Thông tin sản phẩm & Khái quát thông số kỹ thuật Các thông số kỹ thuật chính của dòng sơn cách nhiệt đã có thành tích triển khai thực tế mang lại nhiều sự lựa chọn về cấp độ tùy thuộc vào mục đích sử dụng và vật liệu mái. Các thông số tiêu biểu như dưới đây (vui lòng liên hệ với chúng tôi để biết thêm thông số kỹ thuật chi tiết). Hạng mụcThông số kỹ thuậtLoại sơn phủCó thể lựa chọn giữa Hệ nước / Hệ dung môiVật liệu mái áp dụngMái kim loại (mái tôn sóng, tôn klip-lok, v.v.) / Mái bê tông / Mái ngói xi măng Độ dày màng sơn tiêu chuẩn100〜200μm (Điều chỉnh tùy theo mục đích sử dụng và vật liệu mái)Hiệu suất phản xạCó thể lựa chọn loại phản xạ cao cho cả vùng ánh sáng khả kiến và vùng cận hồng ngoạiĐộ bền thời tiếtCấp độ từ 5〜10 năm (Khác nhau tùy thuộc vào từng sản phẩm)Phương pháp thi côngDùng con lăn / Phun sơn (Lựa chọn tùy theo điều kiện thực tế của công trình)Khu vực hỗ trợToàn bộ Thái Lan (Có thể đề xuất giải pháp tương tự tại Việt Nam và Trung Quốc) Cách thức vận dụng & Ví dụ vận hành thực tế Trong vận hành thực tế, các mô hình dưới đây thường được áp dụng rộng rãi:• Triển khai cuốn chiếu theo từng tòa nhà: Tiên phong áp dụng cho 1 tòa nhà để kiểm chứng hiệu quả, sau đó dựa trên kết quả để mở rộng sang các tòa nhà bổ sung và các nhà máy cùng hệ thống.• Sắp xếp tiến độ trước mùa nóng: Để tối đa hóa hiệu quả, việc hoàn thành thi công sơn trước khi bước vào mùa khô là điều lý tưởng nhất.• Đồng bộ hóa với bảo trì thiết bị hiện tại: Thi công đồng thời với việc cải tạo chống thấm mái hoặc đổi mới hệ thống điều hòa để cắt giảm chi phí giàn giáo và hạn chế ảnh hưởng đến sản xuất vào ngày nghỉ.• Chuẩn hóa xuyên suốt các cơ sở: Do bộ phận thu mua của trụ sở chính chủ trì, thống nhất quy cách sơn cách nhiệt cho nhiều nhà máy tại địa phương. FAQ (Các câu hỏi thường gặp) Có giới hạn nào về vật liệu mái hay không? Chúng tôi hỗ trợ hầu hết các vật liệu mái chủ yếu như mái kim loại, mái bê tông và mái ngói xi măng. Vì cấp độ sơn tối ưu sẽ khác nhau tùy thuộc vào vật liệu và hình dáng mái, chúng tôi sẽ đề xuất giải pháp phù hợp sau khi tiến hành khảo sát thực địa. Thời gian ước tính để thu hồi vốn là bao lâu? Thời gian thu hồi vốn sẽ khác nhau tùy thuộc vào diện tích mái, mức tiền điện và thời gian vận hành điều hòa. Nếu quý khách cung cấp dữ liệu tiền điện thực tế, chúng tôi sẽ lập bảng mô phỏng để đưa ra số năm thu hồi vốn cụ thể. Có thể thi công mà không làm gián đoạn hoạt động sản xuất hiện tại không? Có thể. Chúng tôi sẽ đề xuất thiết kế quy trình thi công giúp giảm thiểu tối đa ảnh hưởng đến sản xuất, bao gồm các phương án như thi công vào ban đêm, thi công vào ngày lễ hoặc thi công chia nhỏ theo từng tòa nhà. Làm thế nào để đo lường hiệu quả thực tế? Có thể đo lường hiệu quả thông qua việc so sánh nhiệt độ bề mặt mái, nhiệt độ trong phòng và chi phí tiền điện. Chúng tôi sẽ hỗ trợ quý khách ngay từ khâu lựa chọn các điểm đo lường tiêu biểu. Có thể hỗ trợ tại các cơ sở nước ngoài khác ngoài Thái Lan không? Có thể, chúng tôi hoàn toàn có thể triển khai giải pháp tương tự tại cơ sở Việt Nam và cơ sở Trung Quốc (Thượng Hải). Đối với những khách hàng có nhiều cơ sở, chúng tôi cũng có thể đề xuất phương án chuẩn hóa quy cách xuyên suốt các cơ sở. Đề xuất theo từng mục đích sử dụng & Vấn đề liên quan ■ Cắt giảm tiền điện & Biện pháp chống nóng cho nhà máy | Phát triển tấm cách nhiệt & Chống tia UV bằng phương pháp gia công độc quyền (Hợp tác Nhật Bản × ASEAN)■ Giảm thiểu rủi ro dừng dây chuyền sản xuất nhờ lượng hàng tồn kho tại Thái Lan dành cho linh kiện ô tô | Cung cấp cao su và nhựa đúc theo mô hình BCP

コストダウン

コストダウン × 海外拠点活用

タイ拠点

原価低減

塗料用樹脂

接着剤

施工パートナー

環境・省エネ対応

遮熱塗料

Nâng cao tỷ lệ loại bỏ tạp chất trong công đoạn làm sạch linh kiện thiết bị viễn thông bằng bể chất lỏng | Đề xuất giải pháp trọn bộ gồm bộ lọc chức năng cao và đánh giá trực tiếp tại Việt Nam

Các lỗi do tạp chất phát sinh trong công đoạn làm sạch linh kiện thiết bị viễn thông bằng bể chất lỏng sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ lệ thành phẩm của công đoạn sau và dẫn đến khiếu nại từ khách hàng. Chúng tôi cung ứng giải pháp trọn bộ, lấy trọng tâm là nâng cấp lên bộ lọc chức năng cao có độ chính xác thu gom cùng tuổi thọ cao, kết hợp với việc chế thử và đánh giá trực tiếp tại cơ sở Việt Nam. Giải pháp này giúp nâng cao mức chất lượng trong thời gian ngắn, đồng thời tạo ra những trường hợp thực tế giúp cắt giảm chi phí làm sạch lại ở các công đoạn sau. Tỷ lệ thành phẩm giảm sút do tạp chất phát sinh trên dây chuyền làm sạch bằng bể chất lỏng Tạp chất còn sót lại trong công đoạn làm sạch linh kiện thiết bị viễn thông bằng bể chất lỏng, khiến các lỗi lộ rõ ở các công đoạn sau. Doanh nghiệp muốn nâng cao mức chất lượng.Độ chính xác thu gom và độ bền của bộ lọc hiện tại chưa đạt yêu cầu. Việc nâng cấp là vô cùng cấp bách.●Bối cảnh phát sinh lỗi: Cải tiến dây chuyền hiện tại. Vấn đề nổi lên như một hạng mục yêu cầu tại cuộc họp chất lượng của nhà máy Việt Nam.●Ảnh hưởng chính: Tỷ lệ thành phẩm giảm sút, chi phí làm sạch lại ở công đoạn sau tăng lên, phát sinh khiếu nại từ phía đối tác bàn giao. Tại sao tạp chất vẫn còn sót lại:Giới hạn đặc tính vật lý của bộ lọc và sự ô nhiễm dung dịch làm sạch Giới hạn đặc tính vật lý của bộ lọc hiện tại (độ chính xác thu gom và tuổi thọ). Tạp chất bám dính trở lại do sự nhiễm bẩn ngày càng tiến triển của dung dịch làm sạch.Căn cứ xác định: Khảo sát mức độ chất lượng tại hiện trường / Đối chiếu giữa mẫu lỗi và mẫu thu gom được từ bộ lọc。 Các biện pháp khắc phục đã thử nghiệm từ trước đến nay và giới hạn Tăng tần suất thay thế bộ lọc (hiệu quả hạn chế so với chi phí tăng lên), điều chỉnh nồng độ dung dịch làm sạch (lo ngại gây hư hại cho linh kiện).Dựa trên những giới hạn này, chúng tôi đã áp dụng phương pháp tiếp cận dưới đây như một biện pháp xử lý triệt để hơn. Giải pháp tiếp cận:Nâng cấp lên bộ lọc chức năng cao × Chế thử và đánh giá trực tiếp Tiến hành thay đổi phân cấp vật liệu hiện tại (thay thế bằng bộ lọc chức năng cao) + thực hiện chế thử và đánh giá tại hiện trường. STEP. 01 Tìm kiếm sản phẩm thay thế So sánh bộ lọc chức năng cao của nhiều nhà sản xuất dựa trên dữ liệu kỹ thuật STEP. 02 Đánh giá trực tiếp Xoay vòng nhanh chóng công đoạn chế thử và đánh giá tại hiện trường ở cơ sở Việt Nam STEP. 03 Chia sẻ kiến thức kỹ thuật Đội ngũ kỹ thuật phía Nhật Bản và nhân viên bản địa cùng hợp tác để sàng lọc dữ liệu đánh giá Hệ thống cung ứng của Fuji Chemi Trading:Cơ sở Việt Nam × Công nghệ từ trụ sở chính × Nhà sản xuất hợp tác Giải pháp này được thiết lập dựa trên sự phân công vai trò giữa nhiều cơ sở khác nhau.・Cơ sở Việt Nam:Đầu mối khách hàng, đánh giá hiện trường, giao mẫu chế thử・Trụ sở chính / Kỹ thuật:So sánh phân cấp bộ lọc, báo cáo đánh giá・Nhà sản xuất hợp tác:Cung ứng ổn định sản phẩm chức năng cao, cung cấp dữ liệu đặc tính vật lý●Hệ thống cung ứng:Đáp ứng bàn giao trực tiếp tại hiện trường, có thể giao ngay mẫu số lượng nhỏ phục vụ đánh giá. Thành quả từ việc áp dụng Độ chính xác thu gom được nâng cao giúp giảm thiểu lỗi do tạp chất. Tỷ lệ thành phẩm ở công đoạn sau đi vào ổn định.●Chỉ số đánh giá hiệu quả công việc dự phòng: Giảm tỷ lệ lỗi / Tối ưu hóa chi phí thay thế bộ lọc / Cắt giảm công đoạn làm sạch lại ở công đoạn sau.●Thời gian triển khai: Sau khi chế thử và đánh giá, sẽ nhanh chóng triển khai sản xuất hàng loạt tại hiện trường. Hiệu ứng lan tỏa dự kiến và triển khai nhân rộng Hiệu quả triển khai giải pháp này không chỉ dừng lại ở việc giải quyết bài toán cốt lõi. Quý khách cũng có thể sử dụng làm tài liệu cho các đề xuất nội bộ hoặc đề xuất lên cấp quản lý.・Nhân rộng sang các dây chuyền làm sạch khác (linh kiện chính xác, thiết bị ngoại vi bán dẫn, bảng mạch)・Hợp tác kinh doanh với các nhà sản xuất vỏ bộ lọc và thiết bị lọc・Có tính tái hiện cao trong chủ đề "khiếu nại do tạp chất", dễ dàng đối chiếu và áp dụng rộng rãi・Xây dựng thành trường hợp tham chiếu cho các nhà máy khác tại Việt Nam và các công ty khác Điểm khác biệt so với các công ty cùng ngành:Tại sao Fuji Chemi Trading được lựa chọn Các công ty thương mại bộ lọc nước ngoài chủ yếu tập trung vào bán sản phẩm đơn lẻ. Fuji Chemi có thể đưa ra đề xuất kết hợp giữa "đánh giá tại hiện trường + chất lượng Nhật Bản + kiến thức chuyên môn về thiết bị viễn thông." Thông tin sản phẩm và tóm tắt thông số kỹ thuật Thông số kỹ thuật chính của các sản phẩm từng được áp dụng thực tế có thể lựa chọn từ nhiều phân cấp khác nhau tùy thuộc vào mục đích sử dụng và điều kiện yêu cầu. Các thông số tiêu biểu cụ thể như dưới đây (vui lòng liên hệ để biết thông số kỹ thuật chi tiết). Hạng mụcThông số kỹ thuậtMục đích sử dụng chínhLoại bỏ tạp chất trên dây chuyền làm sạch bằng bể chất lỏng (dành cho linh kiện thiết bị viễn thông)Phân loại bộ lọcNhiều phân cấp tùy theo mục đích sử dụng (trọng tâm là sản phẩm chức năng cao)Độ chính xác thu gomLựa chọn theo yêu cầu sử dụng (từ kích thước mi-crôn đến dưới mi-crôn)Công đoạn đáp ứngLàm sạch sơ bộ / Làm sạch chính / Làm sạch hoàn thiệnĐánh giá tại hiện trườngXoay vòng nhanh chóng công đoạn chế thử và đánh giá tại hiện trường ở cơ sở Việt NamHình thức bàn giaoĐáp ứng bàn giao trực tiếp tại hiện trường, có thể giao ngay mẫu số lượng nhỏ phục vụ đánh giá Phương thức áp dụng và ví dụ vận hành Trong vận hành thực tế, các mô hình dưới đây thường được áp dụng phổ biến.・Giai đoạn đánh giá:Khảo sát yêu cầu → Đánh giá mẫu → Xác định thông số kỹ thuật・Chuẩn bị trước sản xuất hàng loạt:Phân công vai trò giữa các cơ sở, thống nhất thông số kỹ thuật và triển khai tại hiện trường・Giai đoạn sản xuất hàng loạt:Đảm bảo thời gian giao hàng ngắn và cung ứng ổn định nhờ hệ thống cung ứng của chúng tôi・Nhân rộng rộng rãi:Hỗ trợ nhân rộng sang các cơ sở khác và các dự án khác Các câu hỏi thường gặp Quy trình lựa chọn bộ lọc được tiến hành như thế nào? Chúng tôi sẽ khảo sát tình trạng phát sinh tạp chất hiện tại・loại dung dịch làm sạch・điều kiện lưu lượng, tiến hành so sánh thông số kỹ thuật của các bộ lọc tiềm năng, sau đó sẽ chuyển sang công đoạn chế thử và đánh giá. Các nhà máy nước ngoài khác ngoài Việt Nam có được hỗ trợ không? Vâng, chúng tôi hoàn toàn có thể hỗ trợ thử nghiệm và đánh giá tương tự tại cơ sở Thái Lan・và Trung Quốc. Tôi có thể yêu cầu cung cấp mẫu phục vụ đánh giá không? Hoàn toàn có thể. Vui lòng cho chúng tôi biết các thông tin như đặc tính vật lý yêu cầu・lưu lượng・kích thước tạp chất dự kiến. Tôi có thể yêu cầu hợp tác với cả nhà sản xuất phía thiết bị lọc không? Vâng, chúng tôi cũng có thể đề xuất phương án hợp tác kinh doanh với các nhà sản xuất vỏ bộ lọc và nhà sản xuất thiết bị lọc. Các công đoạn làm sạch khác (bán dẫn・linh kiện chính xác) có thể áp dụng đề xuất được không? Giải pháp này cũng có thể áp dụng cho các biện pháp xử lý tạp chất trong lĩnh vực linh kiện chính xác・thiết bị ngoại vi bán dẫn・và bảng mạch. Đề xuất theo từng mục đích sử dụng và bài toán liên quan ■Cung ứng ổn định và nâng cao chất lượng màng flo (FEP/PFA) | Cung cấp nhiều loại mẫu mã với thời gian giao hàng ngắn nhờ công đoạn tự cắt cuộn màng■Hợp tác phát triển màng tách dính ít gây nhiễm bẩn (không còn cặn keo) | Đạt được cả tính năng lẫn chất lượng nhờ tỷ lệ phối trộn tối ưu giữa chất kết dính × chất đóng rắn■Thu mua tại hiện trường giải pháp chống tĩnh điện cho thiết bị văn phòng ở Việt Nam | Lựa chọn chổi khử tĩnh điện và sợi dẫn điện phù hợp với tư duy thiết kế của nhà sản xuất

ベトナム拠点

品質向上 x 歩留まり改善

評価サポート

高機能フィルター

高機能材料

Túi hút nước & khử mùi thân thiện với môi trường 100% (F+BAG ACE) | Tiến vào thị trường hàng tạp hóa và phòng chống thiên tai bằng vải không dệt phân hủy sinh học × polyme hút nước có nguồn gốc tự nhiên

Hướng tới thị trường hàng tạp hóa và phòng chống thiên tai, nơi đang yêu cầu mạnh mẽ về giảm thiểu nhựa và đáp ứng SDGs, chúng tôi đã lên kế hoạch cho sản phẩm túi hút nước & khử mùi "thân thiện với môi trường 100%" (F+BAG ACE). Bằng cách kết hợp giữa polyme hút nước có nguồn gốc tự nhiên và vải không dệt phân hủy sinh học, chúng tôi mang đến một thiết kế sản phẩm cân bằng cả về hiệu suất lẫn tính năng bảo vệ môi trường. Yêu cầu về "Thân thiện với môi trường 100%" ngày càng tăng cao trong thị trường hàng tạp hóa, phòng chống thiên tai và làm vườn Nhu cầu lên kế hoạch cho sản phẩm túi hút nước & khử mùi đáp ứng cả tính năng lẫn tiêu chuẩn môi trường (tính phân hủy sinh học) dành cho vật tư làm vườn và nhà vệ sinh di động. Các sản phẩm hiện tại chưa thể đáp ứng đầy đủ yêu cầu về bảo vệ môi trường.Các loại polyme hút nước hiện tại sử dụng polyme có nguồn gốc từ dầu mỏ tuy đảm bảo được hiệu suất nhưng lại không thể tạo ra ưu thế về mặt thân thiện với môi trường.●Bối cảnh phát sinh: Giai đoạn cải tiến và tạo sự khác biệt cho các sản phẩm hiện tại. Bối cảnh là sự mở rộng nhu cầu đối với hàng tạp hóa thân thiện với môi trường.●Tác động chính: Mất đi lợi thế khác biệt, lo ngại bị đào thải theo các tiêu chuẩn mua sắm/SDGs, rủi ro bị loại khỏi kệ hàng. Tại sao các vật liệu hiện tại không thể đáp ứng: Sự đánh đổi giữa polyme tổng hợp và tính năng bảo vệ môi trường Giới hạn đặc tính vật lý của các vật liệu hiện tại (polyme hút nước gốc dầu mỏ, vải không dệt gốc polyester). Sự đánh đổi giữa tính phân hủy sinh học và hiệu suất hút nước.●Căn cứ cụ thể: Lặp lại quá trình nghiên cứu vật liệu và đánh giá thử nghiệm sản phẩm mẫu. Các biện pháp đã thử nghiệm và hạn chế của chúng Tiếp tục sử dụng nhựa gốc dầu mỏ hiện tại (không đạt tiêu chuẩn môi trường), thay thế bằng chất liệu gốc giấy (hiệu suất hút nước không đủ).Từ những hạn chế này, chúng tôi đã áp dụng phương pháp tiếp cận dưới đây như một giải pháp triệt để hơn. Phương pháp giải quyết: Polyme hút nước gốc tự nhiên × Vải không dệt phân hủy sinh học × Lặp lại đánh giá thử nghiệm mẫu Đề xuất kết hợp các vật liệu mới (polyme hút nước gốc tự nhiên, vải không dệt phân hủy sinh học) cùng với việc điều chỉnh cấp độ (grade) của vật liệu hiện tại, giúp đáp ứng đồng thời cả tính năng lẫn tiêu chuẩn bảo vệ môi trường. STEP. 01 Tìm kiếm vật liệu mới So sánh các ứng viên polyme hút nước có nguồn gốc tự nhiên STEP. 02 Lựa chọn vải không dệt phân hủy sinh học Cân bằng giữa tính năng và chi phí STEP. 03 Lặp lại quy trình chế tạo mẫu và đánh giá Tối ưu hóa hiệu suất bằng cách thay đổi tỷ lệ phối trộn Hệ thống cung ứng của Fuji Chemi Trading: Trụ sở chính × Nhà sản xuất hợp tác Giải pháp này được thiết lập dựa trên sự phân chia vai trò rõ ràng giữa nhiều cơ sở.・Trụ sở chính / Kinh doanh trong nước: Đầu mối tiếp nhận khách hàng và thúc đẩy dự án・Nhà sản xuất hợp tác: Cung ứng và phối trộn polyme hút nước gốc tự nhiên và vải không dệt phân hủy sinh học●Hệ thống cung ứng: Đối ứng trong nước, có thể triển khai chế tạo mẫu và sản xuất lô nhỏ. Thành quả đạt được sau khi triển khai Bên cạnh việc nâng cao chức năng và hiệu suất, sản phẩm còn đạt được các tiêu chuẩn về quy định và môi trường. Thương mại hóa thành công dưới hình thức sản phẩm thân thiện với môi trường 100%.●KPI tiềm năng: Vượt qua các thử nghiệm phân hủy sinh học / Duy trì lượng hút nước và hiệu suất khử mùi / Tạo sự khác biệt nhờ tính năng bảo vệ môi trường.●Thời gian triển khai: Thực hiện lặp lại và liên tục từ nghiên cứu vật liệu, đánh giá mẫu thử cho đến sản xuất hàng loạt. Hiệu quả lan tỏa dự kiến và khả năng triển khai mở rộng Hiệu quả của giải pháp này không dừng lại ở việc giải quyết bài toán cốt lõi. Quý khách hoàn toàn có thể sử dụng nội dung này làm tài liệu cho các đề xuất nội bộ hoặc đề xuất lên ban lãnh đạo.・Triển khai mở rộng cho các ứng dụng khác ngoài nhà vệ sinh di động (tấm lót cho thú cưng, đồ dùng phòng chống thiên tai, vật tư nông nghiệp/làm vườn)・Đưa ra đề xuất "giảm thiểu nhựa" cho các nhà sản xuất mỹ phẩm và sản phẩm vệ sinh・Thông điệp thân thiện với môi trường 100% có lợi thế rất lớn trong mua sắm công và đấu thầu của chính quyền địa phương・Có thể được phía khách hàng sử dụng như một nghiên cứu điển hình cho báo cáo ESG/SDGs Sự khác biệt so với các đối thủ cùng ngành: Tại sao Fuji Chemi Trading được lựa chọn Các công ty thương mại chỉ chuyên doanh đơn lẻ một mặt hàng polyme hoặc vải không dệt sẽ gặp khó khăn trong việc thiết kế kết hợp các vật liệu thân thiện với môi trường. Fuji Chemi đáp ứng xuyên suốt và toàn diện từ "vật liệu gốc tự nhiên × vật liệu nền phân hủy sinh học × tối ưu hóa phối trộn". Thông tin sản phẩm & Khái quát thông số kỹ thuật Các thông số kỹ thuật chính của các sản phẩm đã có thành tích ứng dụng thực tế có thể được lựa chọn từ nhiều cấp độ khác nhau tùy thuộc vào mục đích sử dụng và điều kiện yêu cầu. Các thông số tiêu biểu như sau (vui lòng liên hệ với chúng tôi để biết thông số chi tiết). Mã sản phẩmPolyme hút nước (g/túi)Than hoạt tính (g/túi)Vải không dệt bọc ngoài (Định lượng bạt)Kích thước sản phẩm (mm)Ghi chú bổ sungFBA63M (Sản phẩm tiêu chuẩn)63Vải không dệt phân hủy sinh học (50g/㎡)Khoảng W90×D75×H3〜5Lượng phối trộn và kích thước sản phẩm có thể thảo luận và điều chỉnh theo yêu cầu riêngNgành hàng mục tiêu(X:3〜9)(Y:3〜6)——Kích thước tối đa: W120×D75 Cách thức vận dụng & Ví dụ vận hành Trong vận hành thực tế, các mô hình sau đây thường được áp dụng phổ biến.・Giai đoạn đánh giá: Lắng nghe yêu cầu → Đánh giá mẫu → Chốt thông số kỹ thuật・Chuẩn bị trước sản xuất hàng loạt: Phân chia vai trò giữa các cơ sở, chuẩn hóa thông số kỹ thuật và triển khai tại nhà máy・Giai đoạn sản xuất hàng loạt: Đảm bảo thời gian giao hàng ngắn và cung ứng ổn định dựa trên hệ thống cung ứng của chúng tôi・Triển khai mở rộng: Hỗ trợ triển khai mở rộng sang các cơ sở khác và các dự án khác FAQ (Câu hỏi thường gặp) Sản phẩm đã vượt qua thử nghiệm phân hủy sinh học chưa? Chúng tôi lựa chọn vật liệu dựa trên dữ liệu thử nghiệm phân hủy sinh học đã được chứng nhận phù hợp. Vui lòng liên hệ với chúng tôi để biết dữ liệu chi tiết. Có thể yêu cầu thông số tùy chỉnh khác ngoài sản phẩm tiêu chuẩn không? Có thể điều chỉnh lượng phối trộn và kích thước theo định dạng mã FBAXYM. Vui lòng cho chúng tôi biết yêu cầu của quý khách. Khả năng ứng dụng vào các mục đích khác (tấm lót thú cưng, vật tư nông nghiệp) như thế nào? Việc triển khai mở rộng sang tấm lót cho thú cưng, vật tư nông nghiệp/làm vườn và các sản phẩm vệ sinh hoàn toàn nằm trong khả năng của chúng tôi. Sản phẩm có thể được áp dụng trong mua sắm công (chính quyền địa phương, cơ sở công cộng) không? Thông điệp "Thân thiện với môi trường 100%" có xu hướng được đánh giá cao trong danh mục mua sắm công. Vui lòng liên hệ với chúng tôi để được tư vấn. Công ty có thể cung cấp tài liệu phục vụ cho báo cáo ESG/SDGs không? Chúng tôi có thể cung cấp các tài liệu làm bằng chứng chứng minh cho các tính năng bảo vệ môi trường của sản phẩm. Đề xuất theo ứng dụng và bài toán liên quan ■ Giữ nước vùng rễ nhằm đối phó với hạn hán và stress nhiệt độ cao | Giải pháp thực chứng tại chỗ cho siêu polyme hút nước phân hủy sinh học (EF Polymer)■ Giảm chi phí tiền điện nhà máy & Biện pháp chống nóng | Phát triển màng cách nhiệt & cắt tia UV bằng phương pháp gia công riêng biệt (Liên kết Nhật Bản × ASEAN)■ Màng vật liệu phụ thuộc nhiệt độ HUMOFIT® | Giảm cảm giác bó chặt nhờ băng đai cố định F+BAND dùng trong y tế và thể thao

F+BAG ACE

環境・省エネ対応

生分解性不織布

自然由来吸水性ポリマー

自社開発オリジナル製品

規制・法令対応

高機能材料 x 新規開発

Ứng dụng băng keo polyimide do Trung Quốc sản xuất cho màng phim trong công đoạn chịu nhiệt | Tối ưu hóa chi phí nhờ đáp ứng vừa vặn thông số kỹ thuật

Mặc dù băng keo polyimide quy chuẩn cao nội địa có hiệu suất vượt trội, nhưng trong nhiều trường hợp, thông số này lại vượt quá nhu cầu thực tế của mục đích sử dụng. Chúng tôi đã lựa chọn phân cấp đáp ứng vừa vặn thông số kỹ thuật từ nhà sản xuất Trung Quốc sao cho phù hợp nhất với mục đích sử dụng, đồng thời kiểm định chất lượng tại cơ sở Thượng Hải, từ đó hiện thực hóa cả hai mục tiêu: cắt giảm chi phí và duy trì chất lượng。 Sự sụt giảm tỷ lệ giá vốn hàng bán của băng keo polyimide trong công đoạn chịu nhiệt và Tính tất yếu của việc "Tối ưu hóa thông số kỹ thuật vừa vặn" Cần cắt giảm chi phí của băng keo polyimide dùng trong công đoạn chịu nhiệt. Tuy nhiên, quy chuẩn cao lại là quá mức so với mục đích sử dụng, do đó cần phải lựa chọn phân cấp phù hợp.Trước đây doanh nghiệp đã áp dụng loại băng keo polyimide quy chuẩn cao nội địa, nhưng thông số này lại vượt quá nhu cầu của mục đích sử dụng thực tế.●Bối cảnh phát sinh vấn đề: Giai đoạn cải tiến giá vốn hàng bán.●Tác động chính: Tỷ lệ giá vốn hàng bán trở nên tồi tệ hơn, năng lực cạnh tranh về giá bị suy giảm. Tại sao sản phẩm quy chuẩn cao lại là quá mức: Sự khập khiễng giữa yêu cầu sử dụng thực tế và thông số kỹ thuật Việc tiếp tục áp dụng các sản phẩm quy chuẩn cao là tác nhân làm tăng chi phí. Đối với mục đích sử dụng thực tế, một phân cấp ở mức đáp ứng đủ điều kiện sử dụng đã là hoàn toàn đủ.●Căn cứ xác định cụ thể: So sánh cơ tính của vật liệu hiện tại, thử nghiệm gia công. Các biện pháp đã thử nghiệm từ trước đến nay và Giới hạn của chúng Đàm phán giảm giá đối với các sản phẩm quy chuẩn cao nội địa (đã chạm giới hạn), thay thế bằng các màng phim khác (không đủ khả năng chịu nhiệt).Dựa trên những giới hạn này, chúng tôi đã áp dụng phương thức tiếp cận dưới đây như một giải pháp mang tính triệt để hơn. Phương thức giải quyết: Thiết kế phân cấp theo mục đích sử dụng × Khai thác nhà sản xuất Trung Quốc mới × Kiểm định chất lượng tại cơ sở Thượng Hải Nhờ khai thác nhà sản xuất nước ngoài mới + liên kết với các cơ sở nước ngoài, chúng tôi đã áp dụng thành công loại băng keo polyimide có chi phí tối ưu và phù hợp với mục đích sử dụng. STEP. 01 Khai thác nhà cung ứng Đánh giá và kiểm định nhiều loại băng keo polyimide do Trung Quốc sản xuất STEP. 02 Đề xuất hạ cấp quy chuẩn Thiết lập các thông số kỹ thuật cần và đủ cho mục đích sử dụng thực tế STEP. 03 Liên kết với cơ sở bản địa Kiểm định chất lượng và thu mua bản địa tại Cơ sở Thượng Hải Hệ thống cung ứng của Fuji Chemi Trading: Trụ sở chính × Cơ sở Thượng Hải Giải pháp này được hiện thực hóa dựa trên việc phân chia vai trò rõ rệt giữa các cơ sở.・ Trụ sở chính, Bộ phận kinh doanh nội địa: Đầu mối liên hệ khách hàng và Đề xuất phương án chi phí・ Cơ sở Thượng Hải: Liên kết với nhà sản xuất bản địa và Kiểm định chất lượng●Hệ thống cung ứng: Cung ứng ổn định các sản phẩm thu mua từ nước ngoài. Hiệu quả sau khi áp dụng Đạt hiệu quả cắt giảm chi phí. Thông số kỹ thuật duy trì ở mức đáp ứng đủ điều kiện sử dụng đồng thời đảm bảo chất lượng ổn định。●Chỉ số đánh giá hiệu quả công việc tiềm năng: Cắt giảm giá vốn / Duy trì không phát sinh khiếu nại chất lượng / Đa dạng hóa kênh cung ứng。●Thời gian triển khai: Thử nghiệm và đánh giá lặp lại trước khi chuyển giao sang giai đoạn sản xuất hàng loạt。 Hiệu ứng lan tỏa dự kiến và Khả năng nhân rộng mô hình Hiệu quả của việc triển khai giải pháp này không chỉ dừng lại ở việc giải quyết bài toán cốt lõi. Hãy cân nhắc sử dụng nội dung này làm tài liệu cho các đề xuất nội bộ hoặc trình lên ban lãnh đạo.・Áp dụng cùng một cơ chế "thiết kế phân cấp theo mục đích sử dụng" cho các loại màng phim trong các công đoạn khác (màng nhựa polyeste, màng nhựa pen, màng nhựa pps)・Mô hình hóa "đề xuất sử dụng linh hoạt và phù hợp" trong lĩnh vực dây điện và linh kiện điện tử・Giúp hoạt động bán hàng thoát khỏi bẫy hàng hóa đại trà nhờ các đề xuất chuyển đổi từ "quy chuẩn cao sang quy chuẩn vừa vặn"・Xây dựng thành câu chuyện thành công thực tế khi được áp dụng vào các dự án cắt giảm chi phí nội bộ của chính khách hàng Điểm khác biệt so với các đối thủ cùng ngành: Vì sao lựa chọn Fuji Chemi Trading Các công ty thương mại chuyên dụng trong nước thường có xu hướng chỉ đưa ra một đề xuất quy chuẩn cao duy nhất. Trong khi đó, Fuji Chemi hỗ trợ doanh nghiệp thoát khỏi tình trạng thông số quá mức cần thiết nhờ vào "thiết kế phân cấp theo mục đích sử dụng" và "kiểm định chất lượng tại cơ sở Trung Quốc". Thông tin sản phẩm và Khái quát thông số kỹ thuật Đối với thông số kỹ thuật chính của các sản phẩm đã có thành tích áp dụng thực tế, quý khách có thể lựa chọn từ nhiều phân cấp khác nhau tùy thuộc vào mục đích sử dụng và điều kiện yêu cầu. Các thông số tiêu biểu cụ thể như dưới đây (vui lòng liên hệ với chúng tôi để biết thêm thông số kỹ thuật chi tiết). Hạng mụcThông số kỹ thuậtMục đích sử dụng chínhMàng phim dùng trong công đoạn chịu nhiệt của dây điện, máy điều hòa và các loại thiết bị khácChất liệuBăng keo polyimide do Trung Quốc sản xuấtTrục thiết kế cốt lõiPhân cấp ở "mức đáp ứng đủ điều kiện sử dụng" phù hợp với yêu cầu thực tếKiểm định chất lượngKiểm định chất lượng nhà sản xuất bản địa tại Cơ sở Thượng HảiKhả năng mở rộngCó thể ứng dụng cho các màng phim công đoạn khác như màng nhựa polyeste, màng nhựa pen, màng nhựa ppsHiệu quả chi phíCắt giảm chi phí so với các sản phẩm quy chuẩn cao nội địa Phương thức áp dụng và Ví dụ vận hành Trong vận hành thực tế, các mô hình theo mô-típ dưới đây thường được áp dụng phổ biến.・Giai đoạn đánh giá: Khảo sát yêu cầu → Đánh giá mẫu → Chốt thông số kỹ thuật・Chuẩn bị trước sản xuất hàng loạt: Phân chia vai trò giữa các cơ sở, thống nhất thông số kỹ thuật và triển khai tại nhà máy bản địa・Giai đoạn sản xuất hàng loạt: Đảm bảo thời gian giao hàng ngắn và cung ứng ổn định nhờ hệ thống cung ứng của chúng tôi・Nhân rộng mô hình: Hỗ trợ nhân rộng mô hình sang các cơ sở khác và các dự án khác Các câu hỏi thường gặp Liệu có rủi ro gì khi chuyển đổi sang quy chuẩn vừa vặn không? Do chúng tôi tiến hành chọn lọc các tính năng cần và đủ sau khi đã sàng lọc kỹ lưỡng các yêu cầu sử dụng thực tế, nên có thể giảm thiểu tối đa rủi ro từ việc cắt giảm các thông số vượt quá nhu cầu. Liệu có thể ứng dụng cho các màng phim trong các công đoạn khác không? Hoàn toàn có thể áp dụng cơ chế "thiết kế phân cấp theo mục đích sử dụng" cho các loại màng phim khác như màng nhựa polyeste, màng nhựa pen, màng nhựa pps. Liệu có rủi ro về việc chất lượng sản phẩm do Trung Quốc sản xuất không đồng đều không? Chúng tôi cung ứng sản phẩm sau khi đã kiểm định chất lượng và đảm bảo khả năng truy xuất nguồn gốc tại Cơ sở Thượng Hải. Xét theo góc độ Kế hoạch đảm bảo tính liên tục trong kinh doanh thì có thể đưa các nhà cung ứng khác vào danh sách dự phòng không? Chúng tôi cũng tiếp nhận tư vấn về việc sử dụng kết hợp với hàng nội địa hoặc đa dạng hóa nguồn cung ứng từ nhiều nhà sản xuất khác nhau. Liệu có tài liệu hướng dẫn lựa chọn theo từng mục đích sử dụng không? Chúng tôi có thể cung cấp bảng ma trận lựa chọn phân cấp theo từng mục đích sử dụng. Đề xuất theo từng mục đích sử dụng và bài toán liên quan ■ Thu mua màng nhựa polyeste dùng cho cáp điện từ nước ngoài + Cắt cuộn trong nước | Cắt giảm chi phí trong khi vẫn giữ nguyên chất lượng tương đương■ Đa dạng hóa nguồn cung ứng theo Kế hoạch đảm bảo tính liên tục trong kinh doanh đối với lõi ferit lọc nhiễu dây cáp | Chất lượng tương đương × Cung ứng ổn định × Cắt giảm chi phí■ Thu mua đáp ứng Kế hoạch đảm bảo tính liên tục trong kinh doanh đối với tấm sàn grating nhựa cốt sợi thủy tinh dùng cho nhà máy | Sản xuất hàng loạt nhờ khai thác nhà cung ứng nước ngoài và tái hiện chất lượng

BCP x 安定供給

コストダウン

上海拠点

中国製ポリイミド(PI)テープ

原価低減

耐熱工程用フィルム

高機能材料

Khai thác trọng điểm FPC đáp ứng tần số cao (vật liệu có hằng số điện môi thấp như LCP) | Đề xuất theo hình thức lắng nghe ý kiến tại hiện trường tận dụng các chi nhánh nước ngoài

Lĩnh vực FPC tần số cao đang chứng kiến các yêu cầu ngày càng cao về đặc tính vật lý do sự phổ biến của 5G và các thiết bị truyền thông thế hệ mới. Chúng tôi cung cấp giải pháp theo mô hình "khai thác trọng điểm", giúp tổng hợp thông tin về các sản phẩm mới và sản phẩm đang phát triển của nhà sản xuất, đồng thời kết nối chính xác với nhu cầu thực tế thông qua các buổi lắng nghe ý kiến trực tiếp tại nhà máy bản địa thông qua các chi nhánh nước ngoài. Sự bất đối xứng giữa đặc tính yêu cầu và năng lực cung ứng thường xuyên xảy ra trên thị trường FPC đáp ứng tần số cao Trong ngành linh kiện và thiết bị điện tử, nơi các yêu cầu thị trường được cập nhật hàng ngày và nhu cầu đối với FPC đáp ứng tần số cao (như LCP) ngày càng tăng, các dự án thường có xu hướng đình trệ do đặc tính vật lý yêu cầu không khớp với năng lực cung ứng thực tế.Thông qua các buổi làm việc với bộ phận thu mua của khách hàng, chúng tôi nhận thấy rằng việc thu thập những ý kiến phản hồi thực tế từ các chi nhánh bản địa là điều vô cùng thiết yếu.● Bối cảnh xuất hiện rõ rệt: Giai đoạn phát triển sản phẩm mới và cải tiến sản phẩm hiện tại. Dành cho các thiết bị di động và điện tử tiêu dùng.● Tác động chính: Lo ngại về nguồn cung, kéo dài thời gian giao hàng, chậm trễ thu mua sau khi hoàn tất thiết kế, và tụt hậu so với đối thủ cạnh tranh. Tại sao xảy ra sự bất đối xứng: Tính ổn định của nguồn cung, thời gian giao hàng kéo dài và sự nâng cao của đặc tính yêu cầu Tính ổn định của nguồn cung từ các nhà cung cấp nước ngoài và việc kéo dài thời gian giao hàng. Các đặc tính vật lý yêu cầu rất phức tạp và tiên tiến, gây khó khăn cho việc kết nối chính xác với các sản phẩm đang phát triển của nhà sản xuất.● Căn cứ xác định nguyên nhân: Các buổi làm việc với bộ phận thu mua của khách hàng và các buổi lắng nghe ý kiến tại chỗ của các chi nhánh nước ngoài. Các biện pháp đã thử nghiệm cho đến nay và giới hạn của chúng Tình trạng thiếu hụt hiệu suất khi sử dụng vật liệu FPC thông dụng và không đáp ứng được yêu cầu khi chỉ dựa vào sự giới thiệu của một nhà sản xuất duy nhất.Dựa trên những giới hạn này, chúng tôi đã áp dụng phương pháp tiếp cận dưới đây như một giải pháp triệt để và toàn diện hơn. Phương pháp giải quyết: Giới thiệu sản phẩm mới của nhà sản xuất × Lắng nghe ý kiến tại hiện trường × Kết nối nhu cầu Mô hình kinh doanh theo hình thức kết nối giúp giới thiệu các sản phẩm mới và sản phẩm đang phát triển của nhà sản xuất tới các khách hàng hiện tại, đồng thời khai thác các nhu cầu tiềm năng tại các chi nhánh nước ngoài thông qua mạng lưới Fuji Chemi. STEP. 01 Giới thiệu sản phẩm đang phát triển của nhà sản xuất Tổng hợp thông tin kỹ thuật tại Trụ sở chính Nhật Bản STEP. 02 Chia sẻ thông tin với các chi nhánh nước ngoài Xác nhận nhu cầu của các nhà máy bản địa tại các chi nhánh Thái Lan và Việt Nam STEP. 03 Lắng nghe ý kiến tại hiện trường Tiếp nhận những phản hồi thực tế từ các nhà máy nước ngoài và phản ánh vào các thông số kỹ thuật yêu cầu Hệ thống cung ứng của Fuji Chemi Trading: Trụ sở chính × Chi nhánh Thái Lan - Việt Nam × Nhà sản xuất Giải pháp này được hiện thực hóa dựa trên sự phân chia vai trò rõ ràng giữa nhiều cơ sở:・Trụ sở chính / Kinh doanh trong nước: Thu thập và triển khai các sản phẩm mới của nhà sản xuất・Các chi nhánh Thái Lan và Việt Nam: Lắng nghe ý kiến và xác nhận nhu cầu tại nhà máy của khách hàng bản địa・Nhà sản xuất: Cung ứng sản phẩm đang phát triển và cung cấp dữ liệu kỹ thuậtHệ thống cung ứng: Dựa trên mô hình giới thiệu. Sau khi chốt các thông số kỹ thuật yêu cầu, tiến hành cung cấp mẫu → đánh giá → sản xuất hàng loạt. Thành quả đạt được sau khi triển khai Kết nối thành công các sản phẩm đang phát triển của nhà sản xuất với nhu cầu thực tế của thị trường. Đồng hành cùng khách hàng đạt được việc nâng cao chức năng và hiệu suất trong lĩnh vực tần số cao.● KPI tiềm năng: Kiến tạo các dự án áp dụng mới / Nâng cao tỷ lệ khớp thông số kỹ thuật yêu cầu / Tăng số lượng cơ hội tiếp cận thông qua các chi nhánh nước ngoài.● Thời gian triển khai: Quy trình từ lắng nghe ý kiến, kết nối đến đánh giá vẫn đang tiếp tục được triển khai (vòng đời sản phẩm dài). Hiệu quả lan tỏa và mở rộng theo chiều ngang dự kiến Hiệu quả của giải pháp này không chỉ dừng lại ở việc giải quyết bài toán cốt lõi. Quý khách hoàn toàn có thể sử dụng nội dung này làm tài liệu cho các đề xuất nội bộ hoặc đề xuất lên cấp lãnh đạo.・Mở rộng theo chiều ngang sang các lĩnh vực tần số cao như 5G, truyền thông ô tô, truyền thông vệ tinh và thiết bị đeo・Phát triển sang các vật liệu có hằng số điện môi thấp khác ngoài LCP (như PI biến tính, prepreg có hằng số điện môi thấp)・Phát triển thành dự án áp dụng quy mô toàn cầu bằng cách thu hút các nhà quyết định tại trụ sở chính của các nhà máy nước ngoài của khách hàng・Về mặt SEO, tăng lượng câu hỏi tư vấn từ các kỹ sư kỹ thuật nhờ lượng truy cập từ các từ khóa như "FPC tần số cao" và "màng LCP" Sự khác biệt so với các đối thủ cùng ngành: Tại sao Fuji Chemi Trading được lựa chọn Hầu hết các công ty thương mại chuyên doanh trong nước chỉ dừng lại ở việc đưa ra đề xuất từ trụ sở chính Nhật Bản. Điểm mạnh độc đáo của Fuji Chemi là khả năng làm cầu nối hai chiều giữa "sản phẩm mới của nhà sản xuất Nhật Bản × nhu cầu của nhà máy bản địa nước ngoài". Thông tin sản phẩm & Khái quát thông số kỹ thuật Các thông số kỹ thuật chính của các sản phẩm đã có thành tích áp dụng thực tế có thể được lựa chọn từ nhiều cấp độ (grade) khác nhau tùy thuộc vào mục đích sử dụng và điều kiện yêu cầu. Các thông số tiêu biểu như sau (vui lòng liên hệ với chúng tôi để biết thông số chi tiết). MụcThông số kỹ thuậtỨng dụng chínhFPC tần số cao dành cho 5G / Truyền thông thế hệ mới / Truyền thông ô tô / Thiết bị đeoVật liệu điện môi thấpMàng có hằng số điện môi thấp như LCP (lựa chọn tùy theo đặc tính yêu cầu)Hình thức đề xuấtGiới thiệu sản phẩm mới·sản phẩm đang phát triển của nhà sản xuất + Kết nối nhu cầuLiên kết bản địaLắng nghe ý kiến và xác nhận nhu cầu tại nhà máy bản địa thông qua các chi nhánh Thái Lan và Việt NamCung ứngVận hành theo từng giai đoạn: Cung cấp mẫu → Đánh giá → Sản xuất hàng loạtLĩnh vực liên quan5G / Truyền thông ô tô / Truyền thông vệ tinh / Thiết bị đeo Cách thức vận dụng & Ví dụ vận hành Trong vận hành thực tế, các mô hình sau đây thường được áp dụng phổ biến:・Giai đoạn đánh giá: Lắng nghe yêu cầu → Đánh giá mẫu → Chốt thông số kỹ thuật・Chuẩn bị trước sản xuất hàng loạt: Phân chia vai trò xuyên suốt giữa các cơ sở, chuẩn hóa thông số kỹ thuật và triển khai tại nhà máy bản địa・Giai đoạn sản xuất hàng loạt: Đảm bảo thời gian giao hàng ngắn và cung ứng ổn định dựa trên hệ thống cung ứng của chúng tôi・Mở rộng theo chiều ngang: Hỗ trợ triển khai mở rộng sang các cơ sở khác và các dự án khác FAQ (Câu hỏi thường gặp) Công ty có thể đề xuất các vật liệu có hằng số điện môi thấp khác ngoài LCP không? Có, chúng tôi có thể đề xuất các vật liệu như PI biến tính hoặc prepreg có hằng số điện môi thấp tùy thuộc vào mục đích sử dụng của quý khách. Việc xác nhận nhu cầu tại các nhà máy bản địa nước ngoài được tiến hành như thế nào? Các chi nhánh nước ngoài của chúng tôi sẽ trực tiếp đến thăm nhà máy bản địa để tiếp nhận và cung cấp những phản hồi thực tế từ bộ phận thiết kế và thu mua. Công ty có thể cung cấp mẫu thử nghiệm không? Có thể. Vui lòng cho chúng tôi biết các đặc tính yêu cầu và điều kiện đánh giá của quý khách. Công ty có hỗ trợ các lĩnh vực tần số cao khác ngoài 5G (ô tô, vệ tinh, v.v.) không? Có, chúng tôi có thể đáp ứng toàn bộ các miền tần số cao bao gồm truyền thông ô tô, truyền thông vệ tinh và các thiết bị đeo. Giải pháp này có thể được sử dụng để thu hút khách hàng tiềm năng mới không? Bằng cách kết hợp với các chuyên mục kỹ thuật về xu hướng mới nhất của ngành, quý khách có thể thiết kế một phễu tiếp thị từ "Thu hút khách hàng tiềm năng → Lắng nghe ý kiến cá nhân". Đề xuất theo ứng dụng và thách thức liên quan ■ Tối ưu hóa không gian cho thiết bị điện tử nhờ Màng dẫn điện dị hướng (ACF) × Gia công cắt cuộn tại chỗ ở Thái Lan | Tích hợp tính năng kết nối, cách điện và kết dính trên cùng một tấm màng■ Gia công lô nhỏ và cắt cuộn cho màng tách khuôn FPC | Cung cấp mẫu đánh giá với thời gian giao hàng ngắn từ các mặt hàng lưu kho■ Cung ứng ổn định và nâng cao chất lượng màng fluoropolymer (FEP/PFA) | Cung cấp nhiều mẫu mã với thời gian giao hàng ngắn nhờ gia công cắt cuộn nội bộ

BCP x 安定供給

LCP低誘電フィルム

タイ拠点

ベトナム拠点

高周波対応FPC関連材料

高機能材料 x 新規開発

Tư vấn

Mọi ý kiến đóng góp, câu hỏi hoặc thắc mắc về sản phẩm và dịch vụ, vui lòng điền vào biểu mẫu dưới đây. Nếu cần hỗ trợ gấp, vui lòng liên hệ qua điện thoại.

Trang web này được đăng ký trên wpml.org dưới dạng trang web phát triển. Chuyển sang khóa trang web sản xuất để remove this banner.