PRODUCTS


Đặc tính của F+PCEL SHEET
[Đánh giá khả năng phân hủy sinh học]
(Sau 3 tháng)
Các lĩnh vực & Ví dụ ứng dụng tiềm năng
[Ví dụ ứng dụng cho bao bì bên ngoài]
Túi hút nước + Khử mùi "F+BAG ACE"
| Mã sản phẩm (Part Number) | Định lượng (Basis Weight) (g/㎡) |
Độ dày (Thickness) (㎜) |
Độ bền liên kết (Giữa các tấm dán) (N/15㎜) |
Kích thước sản phẩm (Chiều rộng mm × Chiều dài m) |
Ghi chú (Thông tin bổ sung) |
|---|---|---|---|---|---|
| FPS-5020 (Sản phẩm tiêu chuẩn) |
70 | 0.3 | 7.4(150℃×5sec.) | 1,250×1,000 | Vui lòng liên hệ để thảo luận thêm về các yêu cầu cắt khổ (Slitting), cuộn nhỏ, v.v. |
Thông số kỹ thuật sản phẩm có thể thay đổi mà không cần thông báo trước.
| Điều kiện | 130°C × 5 giây 0.1MPa |
140°C × 5 giây 0.1MPa |
150°C × 5 giây 0.1MPa |
|---|---|---|---|
| Độ bền liên kết (Bonding Strength) (N/15㎜) |
4.4 | 6.8 | 7.4 |
Lưu ý: Các giá trị trên là giá trị đo thực tế, không phải giá trị cam kết bảo đảm.
Mẫu thử: Ép dán các mặt phủ nhựa liên kết của vải không dệt lại với nhau ở nhiệt độ, thời gian và áp lực quy định.
Điều kiện hàn nhiệt (Heat Sealing): Chỉ nung nóng thanh nhiệt phía trên đến nhiệt độ quy định, thanh nhiệt phía dưới cố định ở 40°C.
Phương pháp thử nghiệm: Thử nghiệm bóc tách mối hàn chữ T (T-peel Test), tốc độ kéo 300 mm/phút, n=3.
Quy trình gia công ép nhiệt (Thermal Lamination) kết hợp với các loại vật liệu nền khác nhau có thể được thực hiện bởi công ty thành viên
trong tập đoàn là Sankyo Giken Co., Ltd. Xin vui lòng liên hệ với chúng tôi để được tư vấn chi tiết.
Nhấn vào đây để liên hệ về sản phẩm/dịch vụ này.