猛暑対策・無溶剤接着・体温フィット新素材まで、当社が自社開発した3つのオリジナル製品(F+COOL/ホットメルトシート/HUMOFIT®)を、お試しお取り寄せ可の小口・小ロットで提供。地球温暖化防止展でも展開中の課題別ソリューションをまとめてご紹介します。 新素材HUMOFIT®で体温フィット製品のサイズフリー化を実現|温度依存性シートの少量・小口・加工販売 | フジケミ・トレーディング株式会社

2026.06.15

新素材HUMOFIT®で体温フィット製品のサイズフリー化を実現|温度依存性シートの少量・小口・加工販売

「ヒトの体温に反応して柔らかく変形し、触れたカラダをやさしく包む」――そんなユニークな新素材「HUMOFIT®(ヒューモフィット®)」を、当社では少量・小口・加工販売しています。28℃以上で柔らかくなり、フェルトのように緩やかに元の形に戻る温度依存性により、インソール・帽子・靴・枕・ゴルフグリップ・ヘッドフォン・RFIDタグベルトなど、サイズフリー化・無駄削減・新しい使用感を提供したい商品開発に幅広く活用されています。HAMA R&D「エキップAFG」インソールの椅子など、採用実績も増加中です。

アパレル・スポーツ・雑貨領域で広がる「サイズフリー化」「体型対応」のニーズ

靴・帽子・インソール・枕・ベルト・グリップなど「ヒトのカラダに触れる製品」は、個人の体型・サイズ・嗜好の違いに合わせて多サイズ展開する必要があり、在庫・廃棄ロス・販売管理の負担が増大しています。さらに、汎用のクッション材・ウレタン単体では「最初は馴染むが時間と共にヘタる」「圧迫感がある」「成形済みのサイズしか選べない」といった課題も残ります。
新商品開発の現場では、
(1) サイズフリー化により在庫・廃棄を減らしたい
(2) 体温で馴染んでフィットする新しい使用感を提供したい
(3) アート・ファッション領域で従来素材にない造形性を表現したい
というニーズが急速に高まっています。
●顕在化する場面:靴・インソール・帽子・かばん/枕・寝具/ゴルフグリップ・ゴーグル・ヘッドフォン/時計バンド・RFIDタグベルト/組立玩具/アート作品・椅子等のオリジナル製品開発。
●主な影響:在庫SKU増大、サイズ違い返品コスト、廃棄ロス、フィット感クレーム、他社との差別化困難。

なぜ実現できないのか:体温域での可逆変形を持つ素材の希少性と少量入手の壁

「常温では硬く、体温(28℃以上)で柔らかく変形し、放置すれば緩やかに元の形状に戻る」――この温度依存性を持つ素材は市場に極めて少なく、量産メーカーは大ロット販売が中心で試作・小ロットでの入手が困難でした。さらに、シート状の素材を実際の製品(インソール/グリップ/ベルト等)に仕上げるためには、穴あけ・フロッキー・ニット生地ラミネートなどの加工対応力が必須で、素材と加工をワンストップで相談できる窓口がほぼ存在しませんでした。
結果として、商品企画者・デザイナー・アーティストが「使ってみたい」と思っても手が届かない状態が続いていました。
●特定の根拠:三井化学法に基づく代表物性測定(シート厚さ・目付・引張破断荷重・ガラス転移点Tg)、当社F+BAND/F+GRIP開発過程での加工実証、HAMA R&D等の採用事例。

これまで試した対策とその限界

EVA・ウレタン等の汎用クッション材での代替(フィット感とヘタリの両立が困難)、形状記憶ポリマーの試作(体温域での感度と再現性が不足)、大ロット購入での試作(試作コストが過大で小規模商品化に至らず)、海外輸入(最小ロット・納期・加工対応の壁)など、いずれも「体温域の可逆変形」「少量試作」「加工対応」のいずれかが欠落していました。

解決アプローチ:温度依存性新素材の独占的供給 × 少量・小口・加工対応

当社は、温度依存性シート「HUMOFIT®」(F10/F20/A11)を少量・小口で加工販売し、商品企画段階から量産・OEMまで伴走します。穴あけ・フロッキー・ニット生地等とのラミネートまで対応し、HUMOFITを使ったオリジナル製品「F+BAND」「F+GRIP」も自社展開しています。

実用化が期待される要素

帽子
靴
インソール
ベルト
枕
ゴルフグリップ
組み立て玩具
ゴーグル
ヘッドフォン
時計バンド
RFIDタグベルト

STEP. 01

用途ヒアリングと銘柄選定

目的(インソール/帽子/グリップ/ベルト/枕 等)、必要なフィット感・厚み・透明度をヒアリングし、F10(厚み0.5mm発泡品)/F20(厚み0.35mm発泡品)/A11(厚み0.4mm透明)から最適銘柄を提案します。A4サイズでの試作提供も可能です。

STEP. 02

サンプル試作とフィット評価

離型フィルム付きで出荷し、お客様社内でアイロン等の加温による可塑性確認、装着時のフィット感評価を実施。F+BANDのように体温で巻きつけて固定するベルト用途、F+GRIPのようにヌバック生地と複合した滑り止めグリップ用途など、参考事例もご提供します。

STEP. 03

加工とOEM量産対応

穴あけ加工・フロッキー加工・貼り合わせ加工・ニット生地ラミネートまで対応。巾50〜1,200mm、長さ1〜30mのロール出荷で量産化も支援。採用実績ベースのOEM展開もサポートします。

フジケミ・トレーディングの提供体制:本社×水戸加工センター×協力メーカー

本ソリューションは、複数拠点の役割分担で成立しています。
・ 本社・営業/技術:HUMOFIT®の独占的取扱、銘柄選定・物性データ提供、商品企画・デザイナー・アーティスト向け窓口、F+BAND/F+GRIPの企画運営。
・ 水戸加工センター: 原反在庫、スリット、抜き加工等の少量試作対応。
・ 協力メーカー:穴あけ・フロッキー・ニット生地との貼り合わせ加工等の周辺加工。
●供給体制:ご入金確認後、在庫の有無を確認の上、納期をご連絡。A4サイズの小口提供から巾50〜1,200mm/長さ1〜30mのロール出荷まで対応。特殊加工・複合化のご相談も承ります。

導入による成果

HUMOFIT®を活用した商品開発により、「サイズフリー化による在庫・廃棄削減」「体温フィットによる装着快適性向上」「他社にない触感・デザイン性での差別化」が同時に実現しています。HAMA R&D「エキップAFG」インソール(2025年4月採用)、FASHION FRONTIER PROGRAM 2023作品(2023年12月)、アートワーク採用(2023年9月)など、商品からアートまで幅広い採用が進んでいます。
●KPI候補:SKU数削減/返品率低減/装着クレーム低減/他社差別化・新規メディア露出/オリジナル製品(F+BAND/F+GRIP)売上。
●導入リードタイム:サンプル評価から商品化まで短期間。商品コンセプト段階からのご相談も歓迎します。

想定される波及効果と横展開

本ソリューションの導入効果は、主課題の解決にとどまりません。社内提案・経営層提案の材料としてもご活用ください。
・靴・インソール領域での量産採用拡大(インソール → 機能性シューズへの展開)
・ベルト・時計バンド・グリップ等の身につける雑貨でのサイズフリー化展開
・枕・寝具・座面(椅子)など寝具・家具領域への拡張
・FASHION FRONTIER PROGRAM等のファッション・アート領域でのブランディング寄与
・ヘッドフォン・ゴーグル・RFIDタグベルトなど精密機器・IoTデバイスとの組み合わせ

同業他社との違い:なぜフジケミ・トレーディングが選ばれるのか

温度依存性シート「HUMOFIT®」の少量・小口・加工販売を担う商社は当社が中心で、商品企画段階からの伴走・加工対応・OEM展開を一気通貫で支援できます。さらに、F+BAND(圧迫感なく巻きつけて固定するバンド)/F+GRIP(汗をかいても滑りにくいグリップ)といった応用製品を自社開発しており、HUMOFIT®を使った具体的な商品化のヒントを「現物」で提示できる点が独自の強みです。

製品情報・スペック概要

温度依存性データ

採用実績のある製品の主なスペックは、用途と要求条件によって複数のグレードからお選びいただけます。代表的な仕様は以下の通りです(詳細スペックはお問い合わせください)。

項目HUMOFIT®F10(代表物性)備考
シート厚さ0.5mm三井化学法・23℃
目付250g/m²三井化学法・23℃
引張破断荷重(TD:シート幅方向)65N/25mm三井化学法・23℃
ガラス転移性 Tg(熱特性)28℃三井化学法(固体粘弾性)・4℃/min
銘柄展開F10/F20/A11厚み・性状・透明性で選定
加工サイズ(巾/長さ)50〜1,200mm/1〜30m通常離型フィルム付・A4サイズ提供可
加工対応スリット/穴あけ/フロッキー/ニット生地貼り合わせ等相談に応じます

活用方法・運用例

加工例

穴あけ加工
フロッキー加工
貼り合わせ加工

実際の運用は、以下のようなパターンが多く採用されています。
・インソール:体温でフィットし足型に馴染む。
・帽子・靴・かばん:フィット感向上、サイズ展開を絞り込み在庫を削減。
・ベルト・時計バンド:体温で柔らかくなりフィット、装着圧の調整が容易。
・枕・椅子座面(アキオコーポレーション様事例):頭・体重で形状に馴染み、戻る。
・ゴルフグリップ・ヘッドフォン・ゴーグル:手・耳・顔への当たりを最適化。
・RFIDタグベルト・組立玩具:温度で形を変えて装着・組み立てができる新しい使用感。
・オリジナル製品 F+BAND(圧迫感なく固定)/F+GRIP(汗でも滑りにくい):応用事例として直接ご提案。
・アート・ファッション作品(FASHION FRONTIER PROGRAM等):従来素材にない造形表現。

体温(28度以上の温度)でゴムのように柔らかく変形し、腕や足などに伸ばしながら巻きつけて固定すると圧迫感なく優しくフィットします。

「F+BAND(エフ・バンド)」パンフレット

ヌバック生地と複合した高性能グリップテープで汗をかいても滑りにくく、蒸れにくい構造に加えて、フィット感が向上することで圧力を分散し手や足の負担を軽減します。

「F+GRIP(エフ・グリップ)」パンフレット

FAQ(よくある質問)

HUMOFIT®はどのような原理で柔らかくなりますか

ガラス転移点(Tg)が28℃近辺にある事から、体温等30℃以上の温度で柔らかく変形し、逆に25℃以下の低温では硬くなる性質を有しております。

少量・小口で購入できますか

可能です。A4サイズでの提供にも対応しており、ご入金確認後、在庫の有無を確認のうえ納期をご連絡します。

加工はどこまで対応してもらえますか

穴あけ加工・フロッキー加工・抜き加工そしてニット生地等との貼り合わせ加工もご相談に応じて対応可能です。

銘柄の使い分けは

F10は厚み0.5mmの発泡品で標準用途、F20は厚み0.35mmの発泡品で初期の柔軟性付与、A11は厚み0.4mmの透明品でデザイン重視用途に適しています。用途・要求物性に応じてご提案します。

採用実績はありますか

HAMA R&D様のインソール「エキップAFG」(2025年4月)、FASHION FRONTIER PROGRAM 2023(2023年12月)、アートワーク(2023年9月)など、商品・椅子・アートで採用が進んでおり、その他特殊加工製品の工程材としての採用実績もございます。

オリジナル製品(F+BAND/F+GRIP)の使い方は

水系オレフィン接着剤(特殊接着剤)をF+BANDは体温(28℃以上)でゴムのように柔らかく変形し、腕や足に伸ばしながら巻きつけて固定すると圧迫感なくフィットします。F+GRIPはヌバック生地と複合した滑りにくく蒸れにくい高性能グリップテープで、ゴルフグリップ等で圧力分散と負担軽減を実現します。専用パンフレットもご提供可能です。取り扱っています。金属との相性が良く、ブラックライトで塗布部を目視確認できるため、防水・防湿材として電子部品・電線・車両用途で採用されています。

関連する用途・課題別の提案

■遮熱&UVカットシート「F+COOL」で電気代削減と猛暑対策を同時に|JIS認証取得・自社開発のオリジナル製品
■ホットメルトシートで接着工程の有機溶剤・乾燥工程を削減|少量・小口・短納期で環境配慮型接着を実現
■FPC離型フィルムの小ロット・スリット加工|在庫品から短納期で評価サンプルを供給

Nếu có thắc mắc về sản phẩm hoặc dịch vụ,xin vui lòng liên hệ với chúng tôi tại đây.

Liên hệ tư vấn về sản phẩm này
この用途・課題別の提案を書いた人

この用途・課題別の提案を書いた人

株式会社フジケミ・トレーディング

ヒトの体温を感知してカラダにフィットする温度依存性シート「HUMOFIT®」を、当社が少量・小口・加工販売。インソール・帽子・靴・枕・ゴルフグリップ等にサイズフリー化と無駄削減を実現する新素材です。

Các đề xuất theo mục đích và vấn đề trong cùng danh mục

CASE

Cắt giảm dung môi hữu cơ và quy trình sấy khô trong công đoạn dán bằng màng keo dán nóng chảy | Hiện thực hóa chất kết dính thân thiện với môi trường với lô hàng nhỏ, số lượng ít và thời gian giao hàng ngắn

"Chúng tôi muốn loại bỏ mùi dung môi hữu cơ trong công đoạn dán", "Chúng tôi muốn tiết kiệm không gian lò sấy và chi phí điện năng", "Chúng tôi muốn thử nghiệm với số lượng ít, lô hàng nhỏ", "Chúng tôi muốn gia công theo hình dạng dập khuôn" — Để giải quyết những khó khăn này, chúng tôi đề xuất dòng màng keo dán nóng chảy dẻo nhiệt "Hot Melt Sheet". Với dạng tấm hoặc dạng màng, quý khách có thể cắt và sử dụng đúng lượng cần thiết, đồng thời có thể dán dính thông qua ép nhiệt bằng bàn là hoặc thiết bị tương tự. Chúng tôi cung cấp đa dạng các cấp độ (grade) — từ hệ Olefin, hệ Polyester, hệ Urethane, PVC, sản phẩm đa lớp cho đến vật liệu composite tùy chỉnh — với số lượng ít, lô hàng nhỏ và thời gian giao hàng ngắn, bắt đầu chỉ từ vài tấm khổ A4. 3 khó khăn lớn trong công đoạn dán: Mùi dung môi hữu cơ, Quy trình sấy khô và Rào cản mua hàng lô lớn Tại các nhà xưởng sử dụng chất kết dính, người ta thường nghe nhắc đến 3 rào cản lớn:(1) Mùi hôi và sự khó khăn trong việc xử lý chất kết dính hệ dung môi,(2) Tình trạng chiếm dụng dây chuyền và chi phí điện tăng cao do lò sấy hoặc thời gian lưu kho bảo dưỡng,(3) Các nhà cung cấp hiện tại không đáp ứng được những nhu cầu như "Chúng tôi chỉ muốn mua một số lượng ít để thử nghiệm" hoặc "Chúng tôi muốn dập khuôn theo hình dạng đặc biệt".Đặc biệt là trong các lĩnh vực tiếp xúc gần với cơ thể người hoặc linh kiện chính xác như bao bì thực phẩm, sản phẩm vệ sinh và linh kiện điện tử, việc chuyển đổi sang phương pháp dán không sử dụng dung môi hữu cơ đang trở thành một vấn đề cấp bách. Mặt khác, trong giai đoạn phát triển và chế tạo mẫu thử, nhà xưởng luôn đòi hỏi năng lực đối ứng linh hoạt như "Chúng tôi muốn đánh giá hiệu suất với vài tấm khổ A4" hoặc "Chúng tôi muốn dập khuôn theo hình dạng sản phẩm của riêng mình".● Bối cảnh xuất hiện rõ rệt: Giai đoạn chế tạo mẫu thử của việc phát triển sản phẩm mới / Cải thiện môi trường dây chuyền hiện tại (chuyển đổi không dung môi) / Đáp ứng các quy định an toàn cho sản phẩm vệ sinh và bao bì thực phẩm / Khởi động sản xuất hàng loạt cho linh kiện điện tử (FFC, tab lead, v.v.) / Cải tiến công đoạn lắp ráp linh kiện ô tô.● Tác động chính: Môi trường làm việc xấu đi do mùi dung môi hữu cơ và khí thải VOC, tiêu thụ điện năng và chiếm dụng diện tích mặt sàn của quy trình sấy khô, tăng chi phí chế tạo mẫu thử do lô hàng thu mua lớn, và đình trệ phát triển do không đáp ứng được yêu cầu về hình dạng đặc biệt. Tại sao việc chuyển đổi không dung môi chưa tiến triển: Rào cản ba lớp từ nhựa tương thích, đối ứng hình dạng và bán hàng lô nhỏ Phương pháp Hot Melt vốn dĩ sở hữu những ưu điểm vượt trội, vì nó cho phép dán dính chỉ bằng ép nhiệt mà không cần dung môi, đồng thời loại bỏ hoàn toàn quy trình sấy khô. Tuy nhiên, nguyên nhân chính khiến việc áp dụng tại nhà xưởng bị chậm trễ nằm ở rào cản ba lớp:(1) Không tìm thấy cấp độ (grade) hệ nhựa phù hợp với vật liệu dán (PP, PE, PET, kim loại, vải, v.v.),(2) Thiếu kênh phân phối thương mại có thể sắp xếp độ dày, kích thước và hình dạng dập khuôn theo yêu cầu từ một lô hàng nhỏ,(3) Số lượng nhà cung cấp sở hữu bí quyết chuyên biệt theo từng ứng dụng cụ thể — như tấm gia cường FFC và tab lead của pin thứ cấp — còn rất hạn chế.Hệ quả là, dù có mong muốn chuyển đổi không dung môi, tình trạng không thể thoát khỏi các chất kết dính hệ dung môi truyền thống vẫn tiếp diễn kéo dài.● Căn cứ xác định nguyên nhân: Lắng nghe ý kiến về vật liệu dán và yêu cầu độ bền bám dính tại nhà xưởng của khách hàng, so sánh điểm nóng chảy và đặc tính của từng hệ nhựa (Olefin / Polyester / Urethane / PVC / vật liệu composite), đối chiếu dữ liệu đánh giá nội bộ đối với các mẫu thử khổ A4. Các biện pháp đã thử nghiệm cho đến nay và giới hạn của chúng Tăng cường thông gió cho chất kết dính hệ dung môi và lắp đặt thêm lò sấy (gánh nặng môi trường và chi phí vẫn tồn tại), thay thế bằng băng keo hai mặt hoặc keo nến hot bond (thiếu hụt về độ bền, khả năng chịu nhiệt và độ linh hoạt hình dạng), tự gia công định hình nhiệt nội bộ từ nguyên liệu hot melt thông dụng (chi phí chế tạo mẫu thử quá cao và chất lượng không ổn định), và nhập khẩu trực tiếp từ nước ngoài (lô hàng tối thiểu quá lớn không thể làm mẫu thử). Trong mọi trường hợp, hoặc là "chuyển đổi không dung môi", "chế tạo mẫu thử lô nhỏ", hoặc "đối ứng hình dạng đặc biệt" đều bị thiếu sót.Dựa trên những giới hạn này, chúng tôi đã áp dụng phương pháp tiếp cận dưới đây như một giải pháp triệt để và toàn diện hơn. Phương pháp giải quyết: Đề xuất cấp độ hệ nhựa × Cung ứng số lượng ít·lô hàng nhỏ × Gia công dập khuôn & vật liệu composite Nóng chảy sử dụng theo lượng cần thiết và dán dính ngay lập tức Có thể dập khuôn theo bất kỳ hình dạng nào mong muốn Công ty chúng tôi đề xuất cấp độ (grade) phù hợp dựa trên vật liệu dán, điều kiện chịu nhiệt và độ bền bám dính từ danh mục sản phẩm phong phú bao gồm hệ Olefin, hệ Polyester, hệ Urethane, PVC, sản phẩm đa lớp và vật liệu composite. Hơn nữa, chúng tôi còn đáp ứng việc làm thành dạng tấm theo đúng lượng cần thiết, gia công dập khuôn và vật liệu composite tùy chỉnh (chẳng hạn như sản phẩm tương đương tiêu chuẩn chống cháy VTM0), cung cấp với số lượng ít, lô hàng nhỏ và thời gian giao hàng ngắn bắt đầu chỉ từ vài tấm khổ A4. STEP. 01 Lắng nghe thông tin vật liệu dán·điều kiện và lựa chọn cấp độ Chúng tôi lắng nghe thông tin về các bộ phận cần dán (PP, PE, PET, kim loại, vải, v.v.), độ bền bám dính yêu cầu, khả năng chịu nhiệt, độ co giãn, tính cần thiết của việc dán ở nhiệt độ thấp và nhiệt độ ép dự kiến. Từ đó đưa ra cấp độ tối ưu từ hệ Olefin (chịu nhiệt·dán nhiệt độ thấp), hệ Polyester (bám dính cao với PET / kim loại), hệ Urethane (co giãn tốt), PVC (chi phí thấp) và các loại khác. STEP. 02 Giao ngay mẫu khổ A4 và đánh giá từ khách hàng Chúng tôi cũng đối ứng cho cả những yêu cầu như "Chỉ muốn xin vài tấm khổ A4 để thử nghiệm". Chúng tôi giao ngay lô hàng nhỏ có kèm theo màng lót nền lóc (Release Sheet), để khách hàng có thể tiến hành thử nghiệm ép nhiệt bằng bàn là hoặc thiết bị làm nóng nội bộ tại công ty. Quý khách cũng có thể thảo luận về việc đối ứng dập khuôn các hình dạng đặc biệt như hình ngôi sao hoặc hình sóng. STEP. 03 Vật liệu composite tùy chỉnh theo từng ứng dụng và cung ứng sản xuất hàng loạt Chúng tôi lên kế hoạch và sản xuất hàng loạt các sản phẩm may đo tùy chỉnh (Custom-Made) theo từng mục đích sử dụng, chẳng hạn như vật liệu bọc cho dây điện FFC (vật liệu composite tương đương chuẩn chống cháy VTM0), sản phẩm đa lớp cho tab lead của pin thứ cấp, màng lót mặt sau pin mặt trời (Solar Backsheet), nhãn quấn quanh thân chai PET, v.v. Chúng tôi đảm bảo cung ứng ổn định với nhiều độ dày, chiều rộng và chiều dài khác nhau, tập trung vào độ dày từ 30 đến 150 μm. Hệ thống cung ứng của Fuji Chemi Trading: Trụ sở chính × Trung tâm gia công Mito × Liên kết với nhà sản xuất Nhật Bản Giải pháp này được hiện thực hóa dựa trên sự phân chia vai trò rõ ràng giữa nhiều cơ sở:・ Trụ sở chính - Kinh doanh / Kỹ thuật: Lắng nghe thông tin vật liệu dán và đặc tính vật lý yêu cầu, đề xuất cấp độ hệ nhựa, chia sẻ các trường hợp ứng dụng thực tế (thực phẩm, điện tử, ô tô), điều phối mẫu thử.・ Trung tâm gia công Mito: Hỗ trợ cắt tấm, xẻ cuộn (Slit) và gia công dập khuôn, giao ngay các mẫu nhỏ khổ A4, đối ứng chế tạo mẫu thử vật liệu composite.・ Nhà sản xuất hợp tác: Cung cấp các loại cuộn màng hot melt thô như hệ Olefin, hệ Polyester, hệ Urethane và hợp tác phát triển vật liệu composite tùy chỉnh.● Hệ thống cung ứng: Đáp ứng cho cả sản phẩm dạng cuộn và dạng tấm cắt với số lượng ít, lô hàng nhỏ và thời gian giao hàng ngắn. Chúng tôi hỗ trợ trọn gói từ khâu tư vấn thử nghiệm chỉ với vài tấm khổ A4 cho đến việc cung ứng liên tục khi sản xuất hàng loạt. Thành quả đạt được sau khi triển khai Bằng cách thay thế chất kết dính hệ dung môi bằng màng keo dán hot melt, chúng tôi đã đồng thời đạt được:(1) Triệt tiêu hoàn toàn mùi dung môi hữu cơ và khí thải VOC về mức không,(2) Rút ngắn quy trình, giảm diện tích mặt sàn và cắt giảm điện năng nhờ loại bỏ lò sấy,(3) Giảm thiểu hao hụt vật liệu nhờ mô hình vận hành cắt và sử dụng đúng lượng cần thiết,(4) Nâng cao độ chính xác lắp ráp nhờ năng lực đối ứng dập khuôn.Vì có thể bắt đầu công việc từ số lượng nhỏ khổ A4 ngay từ giai đoạn chế tạo mẫu thử, tiến độ phát triển cũng được rút ngắn đáng kể.● KPI tiềm năng: Giảm lượng khí thải VOC / Giảm tiêu thụ điện năng trong quy trình sấy khô / Giảm giờ công lắp ráp / Giảm tỷ lệ lỗi / Rút ngắn chu kỳ chế tạo mẫu thử / Giảm tỷ lệ hao hụt vật liệu.● Thời gian triển khai (Lead Time): Mẫu thử vài tấm khổ A4 có thể được giao ngay lập tức. Sau khi chốt các thông số kỹ thuật cho sản xuất hàng loạt, chúng tôi cung ứng với thời gian giao hàng ngắn dưới dạng cuộn quấn hoặc hình dạng tấm cắt. Hiệu quả lan tỏa dự kiến và khả năng triển khai mở rộng Hiệu quả của giải pháp này không chỉ dừng lại ở việc giải quyết bài toán cốt lõi. Quý khách hoàn toàn có thể sử dụng nội dung này làm tài liệu cho các đề xuất nội bộ hoặc đề xuất lên cấp lãnh đạo.・Thúc đẩy thực hành không dung môi trong các lĩnh vực tiếp xúc với cơ thể người như bao bì thực phẩm và sản phẩm vệ sinh → Đáp ứng các quy định an toàn và nâng cao giá trị thương hiệu・Mở rộng sang các sản phẩm sản xuất hàng loạt trong lĩnh vực điện tử và năng lượng, chẳng hạn như tấm gia cường FFC, tab lead của pin thứ cấp, màng lót mặt sau pin mặt trời, v.v.・Đơn giản hóa và tự động hóa quy trình lắp ráp cho thảm ô tô, nhãn chai PET, hộp nhựa trong suốt・Mở rộng hợp tác phát triển sang các linh kiện có yêu cầu nghiêm ngặt về mặt pháp lý, chẳng hạn như các sản phẩm tương đương tiêu chuẩn chống cháy VTM0・Đề xuất tính năng chống ẩm và chống nước cho các mối nối linh kiện kim loại / Olefin bằng cách kết hợp với chất kết dính Olefin gốc nước Sự khác biệt so với các đối thủ cùng ngành: Tại sao Fuji Chemi Trading được lựa chọn Trong bối cảnh có nhiều công ty thương mại chỉ bán đơn thuần các cuộn màng thô nguyên bản, công ty chúng tôi có khả năng đáp ứng trọn gói từ "Đề xuất cấp độ + Cung ứng số lượng ít lô hàng nhỏ + Dập khuôn/Cắt tấm tại Trung tâm gia công Mito + Lên kế hoạch vật liệu composite tùy chỉnh". Việc hỗ trợ đánh giá mẫu thử bắt đầu chỉ từ vài tấm khổ A4 và sở hữu một kho tàng kinh nghiệm tích lũy cho các ứng dụng chuyên biệt — như tấm gia cường FFC, tab lead của pin thứ cấp và vật liệu composite chống cháy — chính là thế mạnh độc quyền của chúng tôi. Hơn nữa, chúng tôi còn có thể đưa ra các đề xuất kết hợp với các sản phẩm lân cận, chẳng hạn như chất kết dính Olefin gốc nước (có thể kiểm tra bằng mắt thường vùng được bôi keo dưới ánh đèn hắc huỳnh blacklight). Thông tin sản phẩm & Khái quát thông số kỹ thuật Các thông số kỹ thuật chính của các sản phẩm đã có thành tích áp dụng thực tế có thể được lựa chọn từ nhiều cấp độ (grade) khác nhau tùy thuộc vào mục đích sử dụng và điều kiện yêu cầu. Các thông số tiêu biểu như sau (vui lòng liên hệ với chúng tôi để biết thông số chi tiết). Loại Hot MeltĐộ dày (μm)Cấu thànhĐiểm nóng chảy (°C)Đặc điểm sản phẩmVật liệu dán · Ứng dụng chínhHệ Olefin30〜150Hot melt đơn thể + màng lót nền66〜150Chịu nhiệt, dán nhiệt độ thấpPP, PE, loại khácHệ Polyester30〜150Hot melt đơn thể + màng lót nền105〜126Tính bám dính caoPET, kim loại, loại khácHệ Polyester (cho tấm gia cường)30〜Hot melt đơn thể + màng lót nền—Tấm gia cường FFCPET, kim loại, tấm gia cườngHệ Urethane30〜150Hot melt đơn thể + màng lót nền100〜135 (Điểm hóa mềm)Độ co giãn vượt trộiVải, loại khácPVC70〜Hot melt đơn thể + màng lót nền85〜Chi phí thấpVải, loại khácSản phẩm đa lớpĐộ dày tổng 100〜Hot melt đơn thể / tổ hợp hot melt đơn thể—Đa lớp hóa các điểm nóng chảy khác nhauDành cho tab lead của pin thứ cấpVật liệu composite (May đo riêng)Ví dụ tiêu biểu 25/27Hot melt chống cháy / PET hoặc màng phim khác—Tương đương chuẩn chống cháy VTM0Vật liệu bọc cho dây điện FFC / PET / kim loại Cách thức vận dụng & Ví dụ vận hành Trong vận hành thực tế, các mô hình sau đây thường được áp dụng phổ biến:・Bao bì thực phẩm: Đáp ứng các quy định về vệ sinh thực phẩm bằng giải pháp không dung môi và dán ở nhiệt độ thấp.・Thùng carton & Đóng sách: Loại bỏ quy trình sấy khô để cải thiện năng suất sản xuất.・Tã giấy & Băng vệ sinh: Dán dính mang lại cảm giác dễ chịu cho da nhờ độ co giãn của hệ Urethane.・Hộp nhựa trong suốt & Nhãn quấn quanh thân chai PET: Đồng thời đạt được độ trong suốt và độ bền bám dính bằng hệ Polyester.・Màng lót mặt sau pin mặt trời & Thảm ô tô: Đối ứng cho các ứng dụng đòi hỏi khả năng chịu nhiệt bằng hệ Olefin và vật liệu composite.・Vật liệu bọc cho dây điện FFC & Tab lead của pin thứ cấp: Đáp ứng các yêu cầu tính năng cao trong lĩnh vực điện tử và năng lượng bằng vật liệu composite chống cháy và sản phẩm đa lớp.・Sử dụng kết hợp chất kết dính Olefin gốc nước: Đóng vai trò là vật liệu chống ẩm và chống nước cho các mối nối kim loại / Olefin, nơi vùng được bôi keo có thể được kiểm tra trực quan dưới ánh đèn blacklight. Bao bì thực phẩm Thùng carton Đóng sách Tã giấy & Băng vệ sinh Hộp nhựa trong suốt Màng lót mặt sau pin mặt trời Thảm ô tô Mối dán đính kèm ống hút Nhãn quấn quanh thân chai PET FAQ (Câu hỏi thường gặp) Các ứng dụng chính là gì? Sản phẩm bao phủ rất đa dạng trong linh kiện điện tử (tấm gia cường FFC, tab lead của pin thứ cấp), dây điện, phương tiện giao thông, nhãn mác biểu tượng, quần áo, mạch in, vật liệu nội thất, vật liệu xây dựng, bao bì thực phẩm, sản phẩm vệ sinh và nhiều lĩnh vực khác. Chúng tôi muốn xin thử nghiệm chỉ vài tấm khổ A4 có được không? Hoàn toàn có thể chuẩn bị được. Vui lòng cho chúng tôi biết vật liệu dán, nhiệt độ ép dự kiến và số lượng tấm cần thiết. Chúng tôi sẽ sắp xếp xuất hàng với thời gian giao hàng ngắn. Cách lựa chọn hệ nhựa phù hợp với vật liệu dán như thế nào? Nguyên tắc cơ bản là: nếu là PP hoặc PE thì khuyên dùng hệ Olefin, nếu là PET hoặc kim loại thì khuyên dùng hệ Polyester, nếu là vải hoặc ứng dụng đòi hỏi độ co giãn thì khuyên dùng hệ Urethane, và nếu ưu tiên chi phí thấp thì chọn PVC. Trên cơ sở đó, chúng tôi sẽ đưa ra đề xuất kết hợp thêm điều kiện chịu nhiệt và độ bền bám dính của quý khách. Việc dập khuôn hoặc gia công các hình dạng đặc biệt có khả thi không? Có thể đáp ứng phối hợp. Chúng tôi có thể gia công dập khuôn phù hợp với các hình dạng quý khách muốn dán, chẳng hạn như hình ngôi sao hoặc hình sóng. Trung tâm gia công Mito của chúng tôi nhận đảm nhiệm cả mảng chế tạo mẫu thử lẫn sản xuất hàng loạt. Công ty có đối ứng cho vật liệu composite có thông số chống cháy không? Chúng tôi đã có thành tích cung ứng cho các sản phẩm tương đương chuẩn chống cháy VTM0 (May đo riêng) bằng cách ép tích hợp hot melt chống cháy và màng phim PET lại với nhau. Sản phẩm hiện đang được áp dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như vật liệu bọc cho dây điện FFC. Công ty có kinh doanh cả các chất kết dính hệ nước không? Chúng tôi có kinh doanh chất kết dính Olefin gốc nước (chất kết dính đặc biệt). Sản phẩm này có độ tương thích tốt với kim loại và vì vùng được bôi keo có thể được kiểm tra trực quan dưới ánh đèn blacklight, nên sản phẩm được lựa chọn làm vật liệu chống thấm nước và chống ẩm trong linh kiện điện tử, dây điện và ứng dụng phương tiện giao thông. Đề xuất theo ứng dụng và thách thức liên quan ■ Đồng thời đạt được Tiết kiệm chi phí điện và Giải pháp giảm thiểu nắng nóng cực đoan nhờ Tấm ngăn nhiệt & Chống tia UV "F+COOL" | Sản phẩm nguyên bản tự phát triển đã đạt chứng nhận JIS认证■ Hiện thực hóa Sản phẩm ôm khít cơ thể không phân size nhờ Vật liệu mới HUMOFIT® | Gia công và kinh doanh màng vật liệu phụ thuộc nhiệt độ với số lượng ít, lô hàng nhỏ■ Gia công lô nhỏ và cắt cuộn cho màng tách khuôn FPC | Cung cấp mẫu đánh giá với thời gian giao hàng ngắn từ các mặt hàng lưu kho

小ロット・加工サービス

工程削減・生産性向上

環境・省エネ対応

自社開発オリジナル製品

高機能材料 x 新規開発

Túi hút nước & khử mùi thân thiện với môi trường 100% (F+BAG ACE) | Tiến vào thị trường hàng tạp hóa và phòng chống thiên tai bằng vải không dệt phân hủy sinh học × polyme hút nước có nguồn gốc tự nhiên

Hướng tới thị trường hàng tạp hóa và phòng chống thiên tai, nơi đang yêu cầu mạnh mẽ về giảm thiểu nhựa và đáp ứng SDGs, chúng tôi đã lên kế hoạch cho sản phẩm túi hút nước & khử mùi "thân thiện với môi trường 100%" (F+BAG ACE). Bằng cách kết hợp giữa polyme hút nước có nguồn gốc tự nhiên và vải không dệt phân hủy sinh học, chúng tôi mang đến một thiết kế sản phẩm cân bằng cả về hiệu suất lẫn tính năng bảo vệ môi trường. Yêu cầu về "Thân thiện với môi trường 100%" ngày càng tăng cao trong thị trường hàng tạp hóa, phòng chống thiên tai và làm vườn Nhu cầu lên kế hoạch cho sản phẩm túi hút nước & khử mùi đáp ứng cả tính năng lẫn tiêu chuẩn môi trường (tính phân hủy sinh học) dành cho vật tư làm vườn và nhà vệ sinh di động. Các sản phẩm hiện tại chưa thể đáp ứng đầy đủ yêu cầu về bảo vệ môi trường.Các loại polyme hút nước hiện tại sử dụng polyme có nguồn gốc từ dầu mỏ tuy đảm bảo được hiệu suất nhưng lại không thể tạo ra ưu thế về mặt thân thiện với môi trường.●Bối cảnh phát sinh: Giai đoạn cải tiến và tạo sự khác biệt cho các sản phẩm hiện tại. Bối cảnh là sự mở rộng nhu cầu đối với hàng tạp hóa thân thiện với môi trường.●Tác động chính: Mất đi lợi thế khác biệt, lo ngại bị đào thải theo các tiêu chuẩn mua sắm/SDGs, rủi ro bị loại khỏi kệ hàng. Tại sao các vật liệu hiện tại không thể đáp ứng: Sự đánh đổi giữa polyme tổng hợp và tính năng bảo vệ môi trường Giới hạn đặc tính vật lý của các vật liệu hiện tại (polyme hút nước gốc dầu mỏ, vải không dệt gốc polyester). Sự đánh đổi giữa tính phân hủy sinh học và hiệu suất hút nước.●Căn cứ cụ thể: Lặp lại quá trình nghiên cứu vật liệu và đánh giá thử nghiệm sản phẩm mẫu. Các biện pháp đã thử nghiệm và hạn chế của chúng Tiếp tục sử dụng nhựa gốc dầu mỏ hiện tại (không đạt tiêu chuẩn môi trường), thay thế bằng chất liệu gốc giấy (hiệu suất hút nước không đủ).Từ những hạn chế này, chúng tôi đã áp dụng phương pháp tiếp cận dưới đây như một giải pháp triệt để hơn. Phương pháp giải quyết: Polyme hút nước gốc tự nhiên × Vải không dệt phân hủy sinh học × Lặp lại đánh giá thử nghiệm mẫu Đề xuất kết hợp các vật liệu mới (polyme hút nước gốc tự nhiên, vải không dệt phân hủy sinh học) cùng với việc điều chỉnh cấp độ (grade) của vật liệu hiện tại, giúp đáp ứng đồng thời cả tính năng lẫn tiêu chuẩn bảo vệ môi trường. STEP. 01 Tìm kiếm vật liệu mới So sánh các ứng viên polyme hút nước có nguồn gốc tự nhiên STEP. 02 Lựa chọn vải không dệt phân hủy sinh học Cân bằng giữa tính năng và chi phí STEP. 03 Lặp lại quy trình chế tạo mẫu và đánh giá Tối ưu hóa hiệu suất bằng cách thay đổi tỷ lệ phối trộn Hệ thống cung ứng của Fuji Chemi Trading: Trụ sở chính × Nhà sản xuất hợp tác Giải pháp này được thiết lập dựa trên sự phân chia vai trò rõ ràng giữa nhiều cơ sở.・Trụ sở chính / Kinh doanh trong nước: Đầu mối tiếp nhận khách hàng và thúc đẩy dự án・Nhà sản xuất hợp tác: Cung ứng và phối trộn polyme hút nước gốc tự nhiên và vải không dệt phân hủy sinh học●Hệ thống cung ứng: Đối ứng trong nước, có thể triển khai chế tạo mẫu và sản xuất lô nhỏ. Thành quả đạt được sau khi triển khai Bên cạnh việc nâng cao chức năng và hiệu suất, sản phẩm còn đạt được các tiêu chuẩn về quy định và môi trường. Thương mại hóa thành công dưới hình thức sản phẩm thân thiện với môi trường 100%.●KPI tiềm năng: Vượt qua các thử nghiệm phân hủy sinh học / Duy trì lượng hút nước và hiệu suất khử mùi / Tạo sự khác biệt nhờ tính năng bảo vệ môi trường.●Thời gian triển khai: Thực hiện lặp lại và liên tục từ nghiên cứu vật liệu, đánh giá mẫu thử cho đến sản xuất hàng loạt. Hiệu quả lan tỏa dự kiến và khả năng triển khai mở rộng Hiệu quả của giải pháp này không dừng lại ở việc giải quyết bài toán cốt lõi. Quý khách hoàn toàn có thể sử dụng nội dung này làm tài liệu cho các đề xuất nội bộ hoặc đề xuất lên ban lãnh đạo.・Triển khai mở rộng cho các ứng dụng khác ngoài nhà vệ sinh di động (tấm lót cho thú cưng, đồ dùng phòng chống thiên tai, vật tư nông nghiệp/làm vườn)・Đưa ra đề xuất "giảm thiểu nhựa" cho các nhà sản xuất mỹ phẩm và sản phẩm vệ sinh・Thông điệp thân thiện với môi trường 100% có lợi thế rất lớn trong mua sắm công và đấu thầu của chính quyền địa phương・Có thể được phía khách hàng sử dụng như một nghiên cứu điển hình cho báo cáo ESG/SDGs Sự khác biệt so với các đối thủ cùng ngành: Tại sao Fuji Chemi Trading được lựa chọn Các công ty thương mại chỉ chuyên doanh đơn lẻ một mặt hàng polyme hoặc vải không dệt sẽ gặp khó khăn trong việc thiết kế kết hợp các vật liệu thân thiện với môi trường. Fuji Chemi đáp ứng xuyên suốt và toàn diện từ "vật liệu gốc tự nhiên × vật liệu nền phân hủy sinh học × tối ưu hóa phối trộn". Thông tin sản phẩm & Khái quát thông số kỹ thuật Các thông số kỹ thuật chính của các sản phẩm đã có thành tích ứng dụng thực tế có thể được lựa chọn từ nhiều cấp độ khác nhau tùy thuộc vào mục đích sử dụng và điều kiện yêu cầu. Các thông số tiêu biểu như sau (vui lòng liên hệ với chúng tôi để biết thông số chi tiết). Mã sản phẩmPolyme hút nước (g/túi)Than hoạt tính (g/túi)Vải không dệt bọc ngoài (Định lượng bạt)Kích thước sản phẩm (mm)Ghi chú bổ sungFBA63M (Sản phẩm tiêu chuẩn)63Vải không dệt phân hủy sinh học (50g/㎡)Khoảng W90×D75×H3〜5Lượng phối trộn và kích thước sản phẩm có thể thảo luận và điều chỉnh theo yêu cầu riêngNgành hàng mục tiêu(X:3〜9)(Y:3〜6)——Kích thước tối đa: W120×D75 Cách thức vận dụng & Ví dụ vận hành Trong vận hành thực tế, các mô hình sau đây thường được áp dụng phổ biến.・Giai đoạn đánh giá: Lắng nghe yêu cầu → Đánh giá mẫu → Chốt thông số kỹ thuật・Chuẩn bị trước sản xuất hàng loạt: Phân chia vai trò giữa các cơ sở, chuẩn hóa thông số kỹ thuật và triển khai tại nhà máy・Giai đoạn sản xuất hàng loạt: Đảm bảo thời gian giao hàng ngắn và cung ứng ổn định dựa trên hệ thống cung ứng của chúng tôi・Triển khai mở rộng: Hỗ trợ triển khai mở rộng sang các cơ sở khác và các dự án khác FAQ (Câu hỏi thường gặp) Sản phẩm đã vượt qua thử nghiệm phân hủy sinh học chưa? Chúng tôi lựa chọn vật liệu dựa trên dữ liệu thử nghiệm phân hủy sinh học đã được chứng nhận phù hợp. Vui lòng liên hệ với chúng tôi để biết dữ liệu chi tiết. Có thể yêu cầu thông số tùy chỉnh khác ngoài sản phẩm tiêu chuẩn không? Có thể điều chỉnh lượng phối trộn và kích thước theo định dạng mã FBAXYM. Vui lòng cho chúng tôi biết yêu cầu của quý khách. Khả năng ứng dụng vào các mục đích khác (tấm lót thú cưng, vật tư nông nghiệp) như thế nào? Việc triển khai mở rộng sang tấm lót cho thú cưng, vật tư nông nghiệp/làm vườn và các sản phẩm vệ sinh hoàn toàn nằm trong khả năng của chúng tôi. Sản phẩm có thể được áp dụng trong mua sắm công (chính quyền địa phương, cơ sở công cộng) không? Thông điệp "Thân thiện với môi trường 100%" có xu hướng được đánh giá cao trong danh mục mua sắm công. Vui lòng liên hệ với chúng tôi để được tư vấn. Công ty có thể cung cấp tài liệu phục vụ cho báo cáo ESG/SDGs không? Chúng tôi có thể cung cấp các tài liệu làm bằng chứng chứng minh cho các tính năng bảo vệ môi trường của sản phẩm. Đề xuất theo ứng dụng và bài toán liên quan ■ Giữ nước vùng rễ nhằm đối phó với hạn hán và stress nhiệt độ cao | Giải pháp thực chứng tại chỗ cho siêu polyme hút nước phân hủy sinh học (EF Polymer)■ Giảm chi phí tiền điện nhà máy & Biện pháp chống nóng | Phát triển màng cách nhiệt & cắt tia UV bằng phương pháp gia công riêng biệt (Liên kết Nhật Bản × ASEAN)■ Màng vật liệu phụ thuộc nhiệt độ HUMOFIT® | Giảm cảm giác bó chặt nhờ băng đai cố định F+BAND dùng trong y tế và thể thao

F+BAG ACE

環境・省エネ対応

生分解性不織布

自然由来吸水性ポリマー

自社開発オリジナル製品

規制・法令対応

高機能材料 x 新規開発

遮熱&UVカットシート「F+COOL」で電気代削減と猛暑対策を同時に|JIS認証取得・自社開発のオリジナル製品

猛暑による電気代高騰と暑熱負荷は、工場・店舗・住宅・屋外施設のいずれにとっても看過できない経営課題です。当社のオリジナル製品「F+COOL(エフ・クール)」は、太陽光エネルギーの約50%を占める近赤外線(IR)を効率反射し、紫外線(UV)も99.9%以上カットする遮熱・UVカットシートです。不織布タイプ・シート強化タイプの2グレードと水戸加工センターでの加工対応により、窓ガラス・屋上・エアコン室外機・テント・日傘・ベビーカーカバーなど、用途に応じたソリューションを少量から提供します。 猛暑・電気代高騰の同時進行:工場から住宅まで広がる「遮熱ニーズ」 地球温暖化の影響で日本国内・ASEAN各国とも夏季の最高気温更新が続き、空調負荷が利益を圧迫しています。同時に電力料金の値上げ・燃料費調整単価の上昇により、エアコン稼働時間が長い工場・店舗・住宅の電気代削減はSDGs対応とセットで経営テーマ化しています。 近赤外線(IR)/紫外線(UV)を一枚で同時カット F+COOL(エフ・クール) 一方、窓ガラス・屋上・室外機・屋外ベンチなど「日射を直接受ける部位」は、輻射熱で表面温度が60℃を超えるケースも多く、室内側の温度上昇・空調効率低下・機器寿命短縮を招きます。猛暑期だけでも対策したい、しかも工事を伴わない手軽な打ち手がほしい――そうしたお困りごとがBtoB/BtoC双方から増えています。●顕在化する場面:工場・倉庫・店舗の屋根/窓/室外機、住宅の窓・屋根、屋外施設(公園ベンチ・人工芝・駐車場・タープ)、自動車(ダッシュボード・ボンネット)、雑貨(日傘・ベビーカーカバー・ヘルメットカバー)など、日射を受けるあらゆる部位。●主な影響:電気代・燃料費の高騰、空調機器の過負荷・寿命短縮、屋内・車内の高温化、CO2排出量増加によるSDGs評価低下。 なぜ遮熱できないのか:単体材料では「遮熱」と「UVカット」「明るさ確保」を両立できない 従来の暑熱対策資材は、(1)遮光カーテン・暗色フィルム=室内が暗くなり昼間も照明が必要(2)一般的なUVカットフィルム=紫外線は止まるが近赤外線は通す(3)断熱材後付け=施工コスト・工期が大きいという3つの壁を抱えていました。「明るさを保ったまま」「近赤外線(熱線)を反射し」「UVを遮蔽し」「猛暑期だけ簡単に取り外せる」――この4条件を1枚で満たす材料が市場には少なく、結果として現場では複数部材の併用や暑さの我慢が起きていました。●特定の根拠:JIS L 1951(遮熱性)/JIS L 1925(紫外線遮蔽率)に基づく自社評価データ・現場検証データ・自動車ダッシュボード▲10℃・人工芝▲15℃・・日傘表面▲22℃・アスファルト・コンクリート▲13℃など これまで試した対策とその限界 遮光カーテン・暗色フィルムの設置(室内が暗くなり業務効率が低下)、汎用UVカットフィルム(紫外線は止まるが熱線は素通り)、断熱材後付け(工期・コストの壁で見送り)、エアコン能力増強(電気代がさらに上昇)など、複数の打ち手が試されてきましたが、いずれも遮熱・UVカット・明るさ確保・低コスト・取り外し容易性の同時成立に至りませんでした。これらの限界を踏まえ、より抜本的な打ち手として下記アプローチを採用しました。 解決アプローチ:IR反射層 × UV遮蔽 × 3グレード展開で用途別に最適化 不織布タイプ シート強化タイプ 当社が自社開発した遮熱・UVカットシート「F+COOL」は、太陽光エネルギーの約50%を占める近赤外線(IR)領域を高効率で反射する設計と、UV遮蔽率99.9%以上の機能を1枚に統合。さらに不織布/シート強化の2グレード展開と水戸加工センターでの加工対応により、窓・屋上・室外機・テント・日傘・カバーなど用途に応じて最適仕様を選択できます。 STEP. 01 用途ヒアリングとグレード選定 屋内向け(窓・床・天井)か屋外向け(屋上・室外機・テント・タープ)か、必要な明るさ・耐候性・防炎仕様の有無をヒアリングし、不織布タイプ/シート強化タイプ(防炎仕様)から最適グレードを提案します。 STEP. 02 サンプル提供と現場検証 A4サイズ1枚130円〜の手軽な小ロットから提供し、お客様現場での表面温度・室温の実測検証を支援。当社実機検証(ダッシュボード▲10℃/人工芝▲15℃/窓貼付▲3〜4℃/日傘▲22℃/アスファルト▲13℃ など)を提示し、効果を数値で見える化します。 STEP. 03 加工・施工方法のご提案と量産供給 水戸加工センターでの指定サイズにスリット、小巻化に対応。窓設置・室外機カバー・タープ・日傘等の作製事例をご提供。量産化が必要な場合は、ロール出荷(巾1,000mm/指定条長)で安定供給します。 フジケミ・トレーディングの提供体制:本社開発 × 水戸加工センター × タイ拠点の3拠点連携 本ソリューションは、複数拠点の役割分担で成立しています。・本社・営業/技術:F+COOL開発元としてのデータ提供、用途別グレード提案、商標登録の保全。・水戸加工センター:指定サイズへのスリット、小巻化の二次加工対応、小ロット即出荷。・当社海外拠点:ASEAN市場での現地検証(鉄板・人工芝での実測データ取得)、現地法人経由の輸出販売・サンプル送付。 遮熱シート(ロールカーテン) タイ現地での検証(鉄板) ●供給体制:A4サイズ1枚130円〜の小ロットから1,000mm巾ロール出荷まで対応。猛暑期前の繁忙期にはまとめ取りも可能です。 導入による成果 工場・事務所での導入では、窓周り表面温度が3〜10℃低下し、エアコン設定温度を1℃上げるだけで電気代が10〜13%変動する経済性から、室温▲3℃で電気代▲約30%の効果が試算されています。屋外機器・ベンチ・人工芝・日傘でも表面温度差10〜22℃の遮熱効果を実測。リフォーム会社のYouTubeチャンネル等でも紹介され、認知度が向上しています。●KPI候補:表面温度低減(▲10〜15℃)/UV遮蔽率99.9%以上。●導入リードタイム:サンプル評価から本格採用まで短期間。A4サイズ即出荷可、量産巾1,000mmは指定条長で対応。 自社検証データ(抜粋) 自動車ダッシュボード 検証環境(気温29℃) ダッシュボード▲10℃/F+COOL部 45℃ 公園ベンチ 検証環境 ベンチ▲10℃/F+COOL部 35℃ 人工芝 検証環境(気温37℃) 人工芝▲10℃/F+COOL部 56℃ 想定される波及効果と横展開 本ソリューションの導入効果は、主課題の解決にとどまりません。社内提案・経営層提案の材料としてもご活用ください。・工場ランニングコスト削減 → CO2削減レポート・CSR資料への数値貢献・労働環境改善(屋根・窓近傍の暑熱緩和)→ 離職率低下・生産性向上・店舗・住宅・公共施設(公園ベンチ・観戦施設・駐車場)への横展開・自動車・ベビーカー・ヘルメット・日傘など雑貨BtoCマーケットへの拡張・ASEAN各国(タイ等)での現地販売・OEM展開 ベビーカー フードカバー ヘルメットカバー 工場引き戸(外側) 工場引き戸(内側) 同業他社との違い:なぜフジケミ・トレーディングが選ばれるのか 市販の汎用遮熱フィルム・カーテンに対し、F+COOLは「IR反射+UV遮蔽率99.9%以上+明るさ確保」を1枚で実現し、JIS認証に則った自社測定で性能を裏付けています。さらに当社は商社機能を活かし、原反販売・水戸加工センターでの二次加工・海外拠点での展開・少量小口販売(A4 1枚〜)まで一気通貫で対応。リフォーム会社や個人ユーザーにも届く価格帯・流通体制を持つ点が独自の強みです。 製品情報・スペック概要 採用実績のある製品の主なスペックは、用途と要求条件によって複数のグレードからお選びいただけます。代表的な仕様は以下の通りです(詳細スペックはお問い合わせください)。 仕様不織布タイプシート強化タイプ(防炎仕様)製品巾1,000mm1,000mm製品長指定条長指定条長厚み(代表値)230μm130 / 200μm遮熱性 ※JIS L 195150(S45)%不織布タイプ相当紫外線遮蔽率 ※JIS L 1925≧99.9%不織布タイプ相当参考価格(不織布標準)A4:130円〜/500×1,000mm:750円〜(送料別) 活用方法・運用例 実際の運用は、以下のようなパターンが多く採用されています。・窓ガラスへの設置:F+COOLを裁断し上下を折り返し縫製、突っ張り棒で取り付け。冬場は取り外し可能。・エアコン室外機カバー:天板サイズに合わせ裁断し両面テープで貼付、室外機表面温度▲約15℃。・タープ・すだれ:ハトメ加工+紐固定でDIY可能、屋外イベント・店舗ファサードに。・日傘:10本〜のオーダーメイド対応(サイズ2種類)、表面温度▲22℃・影部▲13℃の実測。・屋外ベンチ・人工芝・アスファルト:敷設で表面温度▲10〜15℃、駐車スペース・レジャー・公園施設に。・ベビーカー・ヘルメット・自動車ダッシュボードカバー:日射を受ける部位の温度低下と熱ダメージ軽減。 窓ガラスへの適用 エアコン室外機カバー タープ(すだれ) 日傘への適用 メディア掲載(YouTube):仙台のリフォーム会社「失敗しないリフォームへの案内人」 FAQ(よくある質問) JIS認証試験について 遮熱性はJIS L 1951、紫外線遮蔽率はJIS L 1925に基づき、社内測定をしております。 暗くなりませんか 障子紙のような明るさを保ちながら近赤外線を反射する設計です。屋内照明をつけずに昼間の業務を継続できます。 冬場の取り外しはできますか 突っ張り棒・両面テープ・ハトメ+紐固定など、用途に応じた取り付け方法をご紹介しています。猛暑期だけの使用が可能です。 防炎仕様はありますか シート強化タイプは防炎仕様品を選定可能です。建物・店舗での使用に対応します。 小ロット・少量での購入は可能ですか A4サイズ(210×297mm)1枚130円〜、500×1,000mm 1枚750円〜(送料別)から少量販売しています。サンプル評価から始めていただけます。 関連する用途・課題別の提案 ■タイの工場電気代を削減する遮熱塗料ソリューション|現地施工パートナー手配|中国・タイ・ベトナム3拠点連携■ホットメルトシートで接着工程の有機溶剤・乾燥工程を削減|少量・小口・短納期で環境配慮型接着を実現■新素材HUMOFIT®で体温フィット製品のサイズフリー化を実現|温度依存性シートの少量・小口・加工販売

コストダウン

加工サービス

猛暑対策 x SDGs

環境・省エネ対応

自社開発オリジナル製品

Vật liệu điện và điện tử

Tư vấn

Mọi ý kiến đóng góp, câu hỏi hoặc thắc mắc về sản phẩm và dịch vụ, vui lòng điền vào biểu mẫu dưới đây. Nếu cần hỗ trợ gấp, vui lòng liên hệ qua điện thoại.

Trang web này được đăng ký trên wpml.org dưới dạng trang web phát triển. Chuyển sang khóa trang web sản xuất để remove this banner.